Em Gai Toi Khong Phai Mon Hang
Chương 6 - Chương 6: Anh Về Làm Gì
Chương 6: Anh Về Làm Gì
Câu tuyên bố của Kha rơi xuống giữa căn phòng như một cái chốt cửa vừa bị đóng sập. Mấy dải ruy băng đỏ vẫn treo trên vách, mâm trầu cau vẫn nằm ngay ngắn trên bàn, hộp bánh cưới chưa bóc tem còn đặt cạnh cặp da của Tấn, nhưng không khí đám hỏi đã chết hẳn. Một bà cô họ há miệng định nói rồi lại ngậm vào, như sợ chỉ cần mở lời, thứ giấy tờ kia sẽ tự nhảy ra cắn mình. Ông Hợi đứng bật dậy, chiếc ghế nhựa quệt xuống nền gạch một tiếng chói tai. Bà Thu đưa tay che miệng, nước mắt trào ra nhưng không ai còn chắc bà khóc vì thương con gái, vì sợ nợ, hay vì cái cảnh mất mặt trước họ hàng đang bày ra ngay giữa nhà.
Phạm Hoàng Tấn không nổi nóng ngay. Ông ta cúi xuống cầm cặp da, phủi một hạt bụi không tồn tại trên mép khóa, rồi nhìn Kha bằng đôi mắt đã mất hết ý cười. “Cậu vừa làm một việc rất thiếu suy nghĩ,” ông ta nói. “Tôi nể cậu là anh trai Nhi nên tôi nhịn. Nhưng nhịn không có nghĩa là tôi để người khác bôi nhọ thiện chí của tôi.” Kha nhìn thẳng lại. “Thiện chí không cần điều khoản giữ người.” Tấn khựng nửa nhịp, sau đó quay sang ông Hợi và bà Thu, giọng hạ xuống vừa đủ mềm để họ hàng nghe thấy. “Anh chị suy nghĩ kỹ. Tiền tôi đã chuyển trước không ít. Việc hôm nay tôi xem như hiểu lầm trong gia đình, nhưng nếu nhà mình thật sự muốn phá cam kết, bên tôi buộc phải làm đúng giấy tờ.”
Hai chữ giấy tờ khiến bà Thu khóc to hơn. Ông Hợi chỉ tay vào Kha, ngón tay run vì giận và vì sợ, hai thứ đó trộn vào nhau thành một vẻ thảm hại khó nhìn. “Mày nghe chưa? Mày giỏi thì mày trả. Mày về một ngày, mày phá cái nhà này tanh bành rồi mày đi, còn ai ở lại hứng?” Duy lập tức phụ họa, mặt đỏ gay. “Anh nghĩ anh đọc được mấy dòng hợp đồng là anh thành người cứu thế à? Anh có biết mấy tháng nay ai đi vay từng chỗ, ai bị người ta chửi trước cửa không? Anh có biết em phải nhịn nhục thế nào để anh Tấn còn chịu giúp nhà mình không?” Kha nhìn Duy. Anh đã nghe đủ nhiều kiểu người tự gọi tham vọng của mình là nhịn nhục. Nhưng lúc này, cãi với Duy chỉ làm căn phòng thêm ồn, còn An Nhi vẫn đứng im ở góc tủ chè, mặt trắng đến mức môi cũng mất màu.
Tấn rời đi sau khi để lại một câu rất nhẹ: “Tối nay tôi cho nhà mình thời gian bình tĩnh.” Sự nhẹ nhàng ấy không làm ai nhẹ đi. Nó giống một sợi dây được ném lên bàn, không siết ngay nhưng đủ để mọi người tự tưởng tượng cổ mình nằm trong đó. Họ hàng lục tục đứng dậy, người thì bảo Kha quá cứng, người lại thì thầm rằng giấy ghi như vậy cũng ghê thật, nhưng không ai muốn làm chứng cho sự ghê ấy. Chỉ vài phút sau, căn nhà từng đầy tiếng chúc tụng chỉ còn lại hoa đỏ, mâm quả, vài ly trà nguội và những gương mặt đã mệt đến méo mó. Bà Thu muốn kéo An Nhi vào buồng, nhưng Kha bước lên một bước, không chặn đường, chỉ nói: “Con muốn nói chuyện với Nhi. Mười phút.”
“Không có gì để nói.” Ông Hợi gằn giọng. “Con bé sợ vì mày làm nó sợ.” Kha không đáp ông. Anh nhìn An Nhi. “Nếu em không muốn, anh không nói.” Câu đó làm An Nhi ngẩng lên. Trong mắt cô có hoảng loạn, có xấu hổ, và có cả một thứ đề phòng sắc mỏng như mảnh kính. Một lúc rất lâu sau, cô quay người đi ra sân sau. Không phải đồng ý, nhưng cũng không từ chối. Với Kha, chừng đó đã là một cánh cửa hé rất hẹp.
Sân sau nhà Nguyễn nhỏ, lát xi măng cũ, có một chậu rau húng đã úa mép và dây phơi quần áo căng ngang đầu. Tiếng họ hàng ngoài trước vẫn lọt vào từng mảnh vụn, tiếng bà Thu nấc, tiếng Duy bực bội dọn ghế mạnh tay, tiếng ông Hợi gọi điện cho ai đó rồi lại tắt. An Nhi đứng dưới bóng mái tôn, hai tay nắm chặt vạt áo dài đỏ. Màu đỏ ấy dưới ánh chiều xám trông không còn giống màu vui, chỉ giống một vết bầm bị phủ phấn. Kha dừng cách cô vài bước. Anh không tiến gần hơn, vì cô đang đứng như người chỉ cần thêm một bước áp sát là sẽ bỏ chạy.
“Anh về làm gì?” An Nhi hỏi trước. Giọng cô nhỏ, nhưng không còn run như lúc ở trong nhà. “Nếu để phá hết mọi thứ rồi đi tiếp, thì anh đừng làm nữa.” Kha im lặng. Câu ấy không bất ngờ, nhưng vẫn đau theo cách rất cũ. Tám năm trước, anh rời khỏi căn nhà này với một túi đồ và một cái lưng cứng, nghĩ rằng không quay lại là cách duy nhất để sống sót. Anh không nghĩ một đứa bé mười ba tuổi khi ấy sẽ đứng ở cửa, giữ im lặng lâu đến mức học được cách không chờ ai. “Anh không định đi ngay,” anh nói. An Nhi cười rất khẽ, không có vui trong đó. “Mấy ngày?”
Kha nhìn cô. Câu hỏi ấy còn sắc hơn mọi lời mắng của ông Hợi. Nó không hỏi lịch làm việc của anh, nó hỏi giá trị của lời bảo vệ. Một ngày, ba ngày, hay đến lúc thấy mệt thì biến mất như lần trước. “Anh chưa biết cần bao lâu,” anh đáp. “Nhưng chuyện này không giải quyết bằng một buổi chiều.” An Nhi quay mặt đi. “Nhà mình không có thời gian cho anh kiểm. Chủ nợ không chờ. Ba mẹ không chịu nổi. Anh Tấn…” Cô dừng lại khi thấy mắt Kha nhìn sang. “Chú Tấn,” cô sửa, giọng chùng xuống. “Chú ấy không phải người dễ bỏ qua.”
“Em sợ ông ta?” Kha hỏi. An Nhi không trả lời ngay. Gió lùa qua mái tôn, làm một chiếc móc áo rỗng va vào dây phơi lách cách. Sau cùng cô nói: “Em sợ tất cả. Sợ người ta tới nhà. Sợ mẹ ngất. Sợ ba chửi. Sợ anh Duy nói vì em mà cửa hàng của ảnh hỏng. Sợ nếu em không cưới, cả nhà sẽ nhìn em như nhìn một đứa làm mất nhà.” Cô nuốt xuống, mắt đỏ nhưng nước mắt không rơi. “Và em sợ anh. Vì anh nói đúng, nhưng anh nói xong thì mọi người càng ghét em hơn.”
Kha thấy bàn tay mình siết lại rồi thả ra. Anh từng nghĩ chỉ cần vạch rõ điều sai, người bị ép sẽ được thở. Nhưng An Nhi đang nói cho anh biết một sự thật khó chịu hơn: ánh sáng cũng có thể làm người đứng trong góc tối bị chói đến đau. “Anh xin lỗi,” anh nói. An Nhi quay phắt lại, như không tin tai mình. Trong căn nhà này, người lớn hiếm khi xin lỗi. Họ chỉ giải thích, quát, khóc hoặc bắt người khác hiểu. Kha nhìn thẳng cô. “Anh xin lỗi vì đã làm em bị nhìn như người có lỗi. Nhưng nếu anh im, tờ giấy đó sẽ thành cái khóa. Anh không thể để em ký tiếp mà không biết mình đang bị trói vào cái gì.”
An Nhi cúi đầu. Một lát sau, cô luồn tay vào lớp áo trong, rút ra một vật nhỏ đã cũ. Đó là một tấm vé xe đã phai mực, được gấp làm tư rồi ép trong miếng nilon mỏng. Kha nhận ra tên bến, nhận ra ngày tháng, và trong khoảnh khắc ấy, cổ họng anh như bị ai bóp chặt. Ngày anh bỏ đi. “Em nhặt được trong sọt rác,” An Nhi nói. “Hồi đó em tưởng anh làm rơi. Em giữ để nếu anh quay lại hỏi thì trả. Sau này em mới hiểu không ai bỏ vé xe vào sọt rác nếu còn định quay về ngay.”
Kha không đưa tay lấy. Anh sợ chỉ cần chạm vào, tám năm im lặng sẽ vỡ ra thành thứ anh không có tư cách đòi cô tha. “Nhi,” anh gọi rất khẽ. “Anh không thể sửa chuyện anh đã đi. Nhưng lần này, nếu em không muốn anh quyết định thay em, anh sẽ không quyết định thay. Anh chỉ cần em đừng ký thêm bất kỳ giấy gì khi chưa đọc, chưa hiểu, và chưa có người kiểm tra cho em.” An Nhi nhìn tấm vé trong tay, rồi nhìn anh. Ánh mắt cô vẫn chưa tin, nhưng lớp đề phòng ban đầu đã có một vết nứt rất nhỏ. “Nếu em nói em vẫn muốn cưới thì sao?”
Câu hỏi ấy làm Kha đau hơn anh tưởng. Anh biết đây là cái bẫy cô đặt ra để thử anh, nhưng cái bẫy ấy được làm từ chính cuộc đời cô, nên không có gì buồn cười. Anh đáp chậm: “Anh sẽ hỏi vì sao. Anh sẽ đưa em đi gặp luật sư để em hiểu hết giấy tờ. Anh sẽ kiểm khoản nợ. Sau đó nếu em vẫn muốn, anh không có quyền nhốt em lại.” An Nhi nhìn anh rất lâu. Ngoài trước, tiếng ông Hợi gọi tên cô vọng xuống, gắt và mệt. Cô gấp tấm vé xe lại, cất vào trong áo như cất một bằng chứng chưa muốn giao ra. Trước khi quay vào, cô hỏi, giọng nhỏ đến gần như bị tiếng gió nuốt mất: “Vậy anh ở lại mấy ngày?”
