Em Gai Toi Khong Phai Mon Hang
Chương 25 - Chương 25: Đêm Không Có Em
Tôi lao ra sân khi tiếng cổng sắt chỉ còn là một dư âm mỏng mắc lại trong đêm. Con hẻm trước nhà tối hơn mọi hôm, hoặc vì trong mắt tôi lúc đó chỉ còn một khoảng trống nơi An Nhi vừa biến mất. Tôi gọi tên em. Một lần, rồi thêm lần nữa. Tiếng tôi đập vào mấy bức tường cũ, vỡ ra thành tiếng chó sủa xa xa và tiếng người hàng xóm kéo rèm nhìn xuống. Không có bước chân quay lại. Không có giọng em nhỏ nhẹ bảo anh đừng làm ồn. Chỉ có gió đêm thổi qua dây phơi, làm chiếc áo sơ mi cũ của ba đập vào tường như một bàn tay yếu ớt.
Tôi quay vào phòng An Nhi. Mọi thứ vẫn ngay ngắn đến đáng sợ. Chiếc gối được đặt sát tường, quyển vở cũ nằm dưới đèn học, hộp bút gỗ sứt một góc vẫn ở đúng chỗ tôi từng thấy từ ngày em còn học cấp ba. Người bỏ đi trong cơn hoảng thường để lại dấu vết hỗn loạn. An Nhi thì không. Em gấp cả tấm chăn mỏng, đặt điện thoại của tôi cạnh USB, rồi đem theo điện thoại mình đã tắt. Trên móc treo mất áo khoác màu kem. Trong ngăn kéo, cái túi vải đựng vài bộ đồ lót cũng không còn. Tôi nhìn những chỗ thiếu ấy, tim lạnh dần. Em không chạy khỏi một câu nói. Em đã nghe đủ, nghĩ đủ, rồi tự chọn rời khỏi căn nhà này như một người không muốn bị giữ lại bằng tiếng khóc.
“Mày làm gì nó rồi?” Duy đứng ở cửa, mặt trắng bệch nhưng câu đầu tiên vẫn tìm người để đổ. Sau lưng anh ta, mẹ bám vào khung cửa bếp, mắt đỏ hoe, còn ba đi đi lại lại ngoài phòng khách, miệng lẩm bẩm chửi trời chửi đất. Tôi không có thời gian nổi giận. Tôi cầm điện thoại của An Nhi trên bàn lên, ấn nút nguồn. Màn hình đen. Hết pin hoặc tắt máy. Tôi mở tủ, kiểm tra giấy tờ cá nhân. Căn cước của em không còn trong hộp thiếc. Thẻ ATM cũ cũng mất. Cô gái từng bị cả nhà xem như người không biết tự quyết đã mang theo đúng những thứ cần để tồn tại bên ngoài.
“Mẹ gọi cho nó đi,” tôi nói.
“Mẹ gọi rồi, không được.” Giọng mẹ run. “Kha, con đi tìm em về đi. Đêm hôm con gái một mình nguy hiểm lắm. Nếu nó xảy ra chuyện gì…”
“Nếu nó xảy ra chuyện gì thì không phải vì tối nay con về nhà,” tôi ngắt lời, nhưng giọng tôi không lớn. Nó thấp đến mức chính tôi cũng thấy lạ. “Là vì cả nhà đã dồn nó tới chỗ phải nghĩ bỏ đi còn dễ thở hơn ở lại.”
Mẹ khựng lại như vừa bị tạt nước lạnh. Duy bước lên một bước. “Giờ anh còn nói đạo lý được hả? Anh chọc tung mọi chuyện lên, Tấn điên lên, em ấy sợ nên mới bỏ đi. Anh hài lòng chưa?”
Tôi nhìn Duy. Trong một khoảnh khắc rất ngắn, bàn tay tôi muốn nắm cổ áo anh ta kéo ra khỏi cửa phòng An Nhi. Nhưng mảnh giấy dưới chiếc ly thủy tinh vẫn nằm trên bàn, nét chữ run của em như một sợi dây buộc cổ tay tôi lại. Anh đừng trả giá thay em nữa. Tôi buông tay khỏi mép bàn. “Cậu im đi. Mười phút nữa nếu còn ở đây cãi, chúng ta mất mười phút tìm em.”
Tôi gọi Linh Chi. Cô bắt máy ở hồi chuông thứ hai, giọng còn khàn vì chắc vừa chợp mắt. Tôi chỉ nói: “An Nhi đi rồi.” Đầu dây bên kia im đúng một nhịp. Không có tiếng hốt hoảng vô ích, không có câu trách móc. “Đi lúc nào?” cô hỏi. Tôi nhìn đồng hồ. “Khoảng mười một giờ mười lăm. Điện thoại tắt. Mang theo căn cước, thẻ ATM, một ít đồ. Để lại USB ghi âm.”
“Anh khóa nguyên hiện trạng phòng lại, chụp ảnh mảnh giấy, đừng để ai động vào USB. Gọi những nơi em ấy có thể tới: bạn cũ, chỗ làm thêm, trường cũ, nhà bà Bảy. Tôi đang gọi xe xuống. Và nghe tôi, Kha, anh không được lao đi một mình theo cảm tính. Nếu Tấn dùng chuyện này để nói anh ép em bỏ nhà, từng hành động đêm nay đều quan trọng.”
Tôi nhắm mắt một giây. Câu cuối đâm trúng nơi đau nhất, nhưng nó đúng. Tôi chụp ảnh mảnh giấy, chụp căn phòng, gửi cho Linh Chi. Rồi tôi gọi bà Bảy. Bà nghe máy bằng giọng ngái ngủ, đến khi nghe tên An Nhi thì tỉnh hẳn. “Nó chưa qua đây. Trời đất ơi, con bé có mang tiền không?” Tôi không trả lời được ngay. Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh An Nhi ngồi bên cửa sổ buổi chiều, mắt khô, tay đặt trên đầu gối như đang giữ cho cả người mình khỏi vỡ. Một người trong trạng thái ấy mang theo bao nhiêu tiền không quan trọng bằng việc em có tin mình còn chỗ để đi hay không.
Bà Bảy bảo sẽ gọi mấy nhà quen trong xóm. Tôi gọi tiếp cho Minh Quân nhờ tra giúp các tuyến xe đêm ra khỏi thị trấn, nhưng chỉ nói ở mức cần thiết. Quân không hỏi thừa. Anh bảo: “Tôi hỏi người quen ở bến xe. Nhưng anh phải chuẩn bị tinh thần, camera dân sự không ai đưa ngay nếu không có lý do chính đáng.” Tôi đáp tôi biết. Trong nhà, ba bắt đầu quát mẹ vì đã khóc, mẹ lại trách Duy, Duy cầm điện thoại nhắn ai đó liên tục. Tôi giật lấy ánh nhìn của anh ta. “Cậu nhắn cho ai?”
“Bạn,” Duy nói nhanh.
“Đưa tôi xem.”
“Anh nghĩ em bán tin cho Tấn à?” Anh ta bật lại, nhưng mắt tránh đi nửa giây. Nửa giây đó đủ làm bụng tôi lạnh thêm. Tôi không giằng điện thoại. Tôi chỉ nói: “Nếu Tấn biết An Nhi bỏ đi trước khi chúng ta tìm được em, hắn sẽ biến chuyện này thành lỗi của tôi và cái cớ ép em quay về. Cậu muốn cứu cửa hàng của cậu thì cứ nhắn. Còn nếu còn nhớ em ấy là em gái, đừng làm thêm một việc khiến nó hết đường về.”
Duy đứng sững. Màn hình điện thoại của anh ta sáng rồi tắt. Cuối cùng anh ta ném máy lên bàn. “Em chưa gửi.” Câu đó không làm tôi nhẹ nhõm. Nó chỉ cho tôi biết may mắn đôi khi đến từ một nút gửi chưa kịp bấm, và tôi không thể đặt mạng sống của An Nhi lên thứ mong manh như vậy.
Tôi ra ngoài. Con hẻm lúc gần nửa đêm có một thứ yên tĩnh không sạch sẽ. Nó cất giấu mọi âm thanh vào sau cửa cuốn, sau rèm nhựa, sau những bậc thềm còn mùi nước rửa chén. Tôi hỏi cô bán tạp hóa đầu hẻm. Cô bảo có thấy một cô gái áo khoác kem đi qua, kéo khẩu trang lên cao, hướng về đường lớn. “Tưởng con bé đi mua thuốc,” cô nói, rồi nhìn mặt tôi thì thôi cười. “Nó đi một mình. Không thấy ai theo.”
Tôi đi theo hướng đó. Đường lớn sáng đèn nhưng trống, xe tải đêm chạy qua để lại mùi dầu và bụi. Tôi ghé hiệu thuốc, tiệm photocopy, quán cháo khuya. Mỗi nơi cho một mảnh nhỏ: có cô gái giống vậy đi rất nhanh; có người đứng trước cây ATM nhưng không rút được tiền; có người hỏi đường ra bến xe cũ. Mảnh nào cũng không đủ để thành câu trả lời, nhưng đủ để kéo tôi chạy thêm. Mồ hôi thấm lưng áo dù gió đêm lạnh. Tôi gọi điện thoại của An Nhi đến cuộc thứ mười bảy. Vẫn là giọng máy vô cảm: thuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.
Ở bến xe cũ, chỉ còn vài chuyến khuya và mấy người ngủ gục trên ghế nhựa. Tôi đưa ảnh An Nhi cho bác bảo vệ. Ông nheo mắt nhìn, lắc đầu, rồi lại nhìn kỹ hơn. “Hình như có. Nhưng con bé không mua vé trong quầy. Nó đứng ngoài cổng, có chiếc xe bảy chỗ dừng lại hỏi gì đó.”
Tim tôi rơi xuống. “Xe gì?”
“Không nhớ biển. Tối quá. Mà chắc có camera bên tiệm tiện lợi đối diện.” Ông chỉ sang bên kia đường. Tiệm tiện lợi nhỏ vẫn mở, ánh đèn trắng làm mặt người ta trông nhợt nhạt như đang đứng trong bệnh viện. Tôi chạy qua, xin chủ tiệm xem camera. Cô nhân viên ban đầu lắc đầu vì quy định, đến khi Linh Chi gọi tới, yêu cầu ghi nhận thời gian, tên người xin xem và chỉ xem đoạn có liên quan đến người mất liên lạc, cô mới miễn cưỡng gọi quản lý.
Mười hai giờ ba mươi bảy, màn hình camera lùi về mười một giờ hai mươi chín. Hình ảnh hơi nhiễu. An Nhi xuất hiện ở mép khung hình, áo khoác kem, tóc buộc thấp, hai tay ôm túi vải trước bụng. Em đứng dưới cột đèn, nhỏ đến mức nếu không phải em gái mình, tôi có thể đã bỏ qua giữa hàng chục bóng người đi qua đời nhau. Một chiếc xe bảy chỗ màu đen tấp vào lề. Cửa sau mở ra. An Nhi không bước lên ngay. Em cúi đầu như nghe người bên trong nói gì đó. Rồi em quay lại nhìn về hướng con đường dẫn về nhà.
Tôi nín thở.
Trên màn hình, An Nhi đứng yên ba giây. Sau đó, em lên xe. Cửa đóng lại. Chiếc xe lăn bánh ra khỏi khung hình, mang theo em và một khoảng tối mà camera không thể nhìn tiếp.
Linh Chi vừa tới sau lưng tôi, tóc còn ướt sương đêm, mắt tỉnh đến lạnh. Cô nhìn màn hình rồi hỏi rất khẽ: “Biển số có thấy không?”
Nhân viên phóng to góc hình. Những con số nhòe đi trong ánh đèn pha xe ngược chiều. Tôi nhìn mãi, đến khi mắt cay xè, vẫn chỉ đọc được hai ký tự đầu và một vệt trắng như bị ai cố tình xóa khỏi đêm.
Điện thoại của tôi rung lên đúng lúc đó. Một tin nhắn từ số lạ hiện trên màn hình.
“Muốn em gái cậu an toàn, đừng báo công an.”
