Chương 79: Bữa Cơm Cuối Ở Hẻm Cũ
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcSáu giờ sáng, hẻm Thanh Đăng còn chưa tỉnh hẳn, nhưng nồi cơm trong quán đã bắt đầu thở hơi trắng. Bảng hiệu Cơm Đêm Hẻm Cũ được Dật dựng dựa vào bức tường bên trong, mặt chữ quay ra bếp như một người khách lớn tuổi được nhường chỗ ngồi tốt nhất. Đêm qua tháo xuống, mép gỗ còn ẩm, mùi mưa lẫn mùi dầu ăn cũ bám trên từng vết nứt. Đinh Mộc đứng trước bảng hiệu gần một phút, sau đó nghiêm túc chắp tay. Dật đang vo gạo liếc cậu. “Em bái nó làm gì?” Đinh Mộc giật mình. “Em chào di sản.” Dật đổ nước vo gạo vào chậu, giọng vẫn đều đều. “Di sản mà nghe em gọi như vậy chắc muốn tự rớt thêm lần nữa.”
Hôm nay quán mở bếp sớm, nhưng không treo bảng, cũng không bật app giao hàng. Dật chỉ dán một tờ giấy trắng lên cửa: Ai còn ở hẻm thì vào ăn cơm. Không tính tiền. Bên dưới, Đinh Mộc nắn nót thêm một dòng bằng bút đỏ: Mang tô riêng càng tốt. Dật nhìn dòng ấy, định mắng, rồi thôi. Trong hẻm, người ta đang buộc dây vào thùng carton, dán giấy lên tủ, chụp ảnh từng góc nhà để mai kia khỏi bị nói là “không có hiện trạng”. Giữa những việc ấy, chuyện mang tô riêng nghe buồn cười, nhưng cũng đúng. Có những thứ chỉ khi sắp rời đi người ta mới nhớ phải tự tay giữ lấy.
Hạ Miên đến lúc Dật đang thái củ cải trắng. Cô mặc áo sơ mi đơn giản, tóc buộc thấp, trên vai vẫn đeo túi máy ghi âm nhưng hôm nay không lấy ra ngay. Cô đứng ở cửa, nhìn khoảng trống phía trên khung gỗ nơi bảng hiệu từng treo. “Trống quá.” Dật không ngẩng đầu. “Ừ, giống ví của Đinh Mộc cuối tháng.” Đinh Mộc đang bê nồi lập tức phản đối. “Ví em trống có tính lịch sử đâu.” Hạ Miên bật cười, rồi bước vào rửa tay. “Em phụ gì được?” Dật chỉ cái rổ rau. “Nhặt rau. Nhưng nếu em biến rau mùi thành tài liệu điều tra thì anh không chịu trách nhiệm.” Cô cầm rổ, nhẹ giọng đáp: “Hôm nay em chỉ ghi bằng mắt.”
Đến gần trưa, món đầu tiên không phải do Dật nấu mà do bà Lưu mang sang. Bà ôm một hũ dưa cải muối vàng óng, phía trên buộc miếng vải đỏ đã phai màu. Bà đặt hũ lên bàn inox, thở ra như vừa đặt xuống một phần đời. “Hũ này tôi muối từ trước đợt mưa lớn. Tưởng để ăn dần, giờ ăn hết cho khỏi phải chuyển.” Dật mở nắp, mùi chua nhẹ và thơm nắng lan ra. Anh lấy đũa sạch gắp thử một cọng, nhai chậm, rồi gật đầu. “Được. Cứu được nồi thịt kho khỏi bị Đinh Mộc gọi là đậm đà.” Đinh Mộc ở phía sau không phục. “Em đã tiến bộ rồi.” Bà Lưu nhìn cậu, rất nghiêm túc. “Ừ, mặn đều hơn trước.”
Sau bà Lưu, hẻm bắt đầu kéo đến từng người một. Cô bán bún mang một nồi nước lèo nhỏ, nói không bán nữa thì ít nhất cũng để mọi người húp bát cuối. Bác sửa xe đem dĩa trứng chiên hành, mép cháy hơi đen vì vừa chiên vừa nghe điện thoại của bên di dời. Chủ tiệm giặt là mang túi khăn sạch, bảo hôm nay ai khóc thì dùng khăn của chị, miễn đừng trả lại theo kiểu quảng cáo thảm họa. Một anh nhân viên văn phòng từng ăn cơm rẻ nhất ở quán mang thùng nước ngọt, ngượng ngùng nói công ty anh góp, vì mấy năm nay tăng ca nhờ quán mà không chết đói. Dật nhận từng món, không cảm ơn dài. Anh chỉ hỏi món nào cần hâm, món nào cần để nguội, món nào có ai dị ứng không. Đó là cách anh làm cho bữa chia tay không biến thành buổi phát biểu.
Quán nhỏ nhanh chóng không đủ chỗ. Bàn inox được kéo ra sân, ghế nhựa xếp dài đến gần cửa tiệm tạp hóa. Nồi canh củ cải hầm xương đặt ở giữa, bên cạnh là thịt kho trứng, rau luộc, dưa cải của bà Lưu, nước lèo của cô bán bún và một chảo cơm rang Dật làm riêng cho những người còn phải chạy về đóng thùng. Mùi thức ăn trộn vào mùi giấy carton, băng keo, mưa cũ và bụi tường. Hạ Miên đứng bên cạnh nồi canh, nhìn cảnh ấy rất lâu. Có lẽ nếu viết thành bài, cô sẽ phải dùng nhiều chữ lớn: cộng đồng, ký ức, tái lập. Nhưng đứng ở đây, mọi thứ chỉ là bác sửa xe đang giành miếng trứng ít cháy cho đứa cháu, bà Lưu mắng người khác ăn dưa cải ít thôi kẻo hết, Đinh Mộc chạy qua chạy lại như một cái vá cơm có chân.
Trần Bách và Mạnh Lan đến muộn hơn. Ông Trần chống gậy, tay cầm một túi quýt nhỏ. Mạnh Lan đi bên cạnh, dáng vẫn cẩn trọng như người đã quen cân nhắc từng ánh nhìn, nhưng lần này bà không đội mũ che mặt. Khi thấy Dật, ông Trần nâng túi quýt lên. “Không biết mang gì. Người già đi ăn chực thường mang trái cây cho có đạo đức.” Dật đỡ túi, đặt lên quầy. “Đạo đức này hơi chua không?” Ông Trần cười khàn. “Chua mới tỉnh. Hôm nay đừng nấu buồn quá.” Mạnh Lan đặt thêm một hộp nhỏ bằng thiếc lên bàn. Bên trong là vài gói gia vị được bọc giấy dầu cẩn thận. “Tôi tìm lại được trong đồ cũ của phòng thử nghiệm. Không phải chứng cứ pháp lý gì nữa, chỉ là mùi vị năm đó Chiêu Hòa từng thích.” Dật nhìn hộp thiếc, bàn tay hơi khựng. Anh không mở ngay, chỉ đặt nó cạnh bảng hiệu cũ. “Vậy để lát nữa cho vào nồi canh. Hôm nay bà ấy cũng nên được ăn cùng.”
Bữa cơm bắt đầu không có lời khai mạc. Dật ghét nhất những thứ đang yên đang lành bị biến thành nghi thức. Anh múc bát đầu tiên cho bà Lưu, bát thứ hai cho Trần Bách, bát thứ ba đưa cho Đinh Mộc vì cậu đã đói đến mức nhìn nồi thịt kho bằng ánh mắt thiếu nhân phẩm. Khi mọi người cầm đũa, tiếng nói chuyện rơi xuống rồi lại nổi lên, ban đầu nhỏ, sau đó ấm dần. Người ta kể chuyện cái sân này từng ngập đến mắt cá, kể tiệm tạp hóa từng bán chịu cả tháng cho sinh viên thuê phòng, kể hồi Dật mới mở quán, anh nấu canh bí đao nhạt đến mức bà Lưu tưởng anh ghét khách. Dật không cãi. Anh nhớ ngày đó rõ hơn ai hết. Anh mới bỏ nhà, tay nghề nhiều hơn can đảm, lúc nào cũng sợ khách hỏi sâu một câu là quá khứ tràn ra khỏi nồi.
Giữa bữa, một chiếc xe của ban dự án dừng ở đầu hẻm. Hai người mặc áo sơ mi bước vào, tay cầm tập giấy và cuộn băng dán màu vàng. Tiếng nói chuyện lập tức chùng xuống. Người đi trước nhìn cảnh ăn uống, hơi lúng túng, rồi vẫn nói theo đúng nhiệm vụ: họ cần dán thông báo khu vực chuẩn bị bàn giao, đồng thời thu xác nhận hiện trạng của vài hộ đã đồng ý di dời tạm. Bác sửa xe đặt mạnh chén xuống. Cô bán bún đứng bật dậy. Bà Lưu siết cây gậy, mặt tái đi. Chỉ một cuộn băng dán thôi mà khiến cả hẻm như nghe lại tiếng cưỡng chế từ những ngày trước.
Dật lau tay vào tạp dề, đi ra khỏi quầy. Anh không giật giấy, không cao giọng. Anh nhận tập thông báo từ người kia, lật từng trang, rồi hỏi: “Phụ lục quyền quay lại đâu?” Người của dự án khựng lại. “Bản đó đang chờ hội đồng…” “Vậy hôm nay chỉ ghi nhận hiện trạng, không thu chìa khóa, không xác nhận tự nguyện rời đi, không dán băng lên cửa khi người ta đang ăn cơm.” Dật nói chậm, đủ để từng bàn nghe thấy. “Nếu cần người ký đã nhận thông báo, tôi ký với tư cách đại diện quán. Còn hộ dân nào ký hay không, chờ luật sư đọc xong.” Người kia khó xử nhìn đồng nghiệp. Đúng lúc ấy, điện thoại Hạ Miên rung. Cô nhìn màn hình rồi đưa cho Dật: tin nhắn của Chu Tầm, ngắn đến mức rất đúng phong cách luật sư ăn hai bát: Đừng ký bất kỳ dòng nào có chữ tự nguyện bàn giao trước khi phụ lục tái lập đóng dấu. Tôi đang tới.
Dật đọc xong, trả điện thoại cho Hạ Miên. “Luật sư đang tới. Nếu hai anh chưa ăn, ngồi xuống ăn bát cơm rồi chờ. Nếu sợ bị tính là nhận hối lộ thì tự trả mười đồng tượng trưng.” Đinh Mộc thì thầm: “Anh Dật, hôm nay miễn phí mà.” Dật không quay đầu. “Người của dự án không được hưởng ưu đãi cư dân.” Không khí căng như dây băng dán bị kéo quá tay bỗng bật ra một tiếng cười rải rác. Hai người kia đỏ mặt, cuối cùng đồng ý chỉ để lại bản thông báo chưa dán, ghi nhận rằng việc xác nhận hiện trạng sẽ thực hiện sau khi có luật sư và đại diện cư dân. Cô bán bún ngồi xuống trước, nhưng mắt vẫn đỏ. Bác sửa xe cầm đũa lên, lẩm bẩm: “May mà chưa hất nước lèo. Phí lắm.”
Cao trào nhỏ đi qua, bữa cơm trở lại, nhưng lần này mọi người ăn chậm hơn. Có lẽ vì họ hiểu rõ hơn rằng chia tay không chỉ là ôm nhau khóc một trận rồi xong. Ngay cả một bữa cơm cuối cũng phải giữ quyền lợi bằng từng câu chữ. Dật quay lại bếp, múc thêm canh. Hộp gia vị của Mạnh Lan được mở ra. Mùi thơm rất nhẹ, không áp đảo, chỉ làm nước canh tròn hơn, hậu vị ngọt hơn. Bà Lưu húp một muỗng, mắt bỗng ướt. “Giống hồi Chiêu Hòa nấu.” Dật cúi đầu chỉnh lửa, giọng thấp hơn bình thường. “Vậy chắc hôm nay con không làm bà ấy mất mặt.” Trần Bách đặt chén xuống, nói khẽ: “Không đâu. Cậu đã giữ được thứ khó giữ nhất.” Dật không hỏi đó là gì. Anh sợ nếu hỏi, câu trả lời sẽ làm mình không còn đứng vững trước nồi canh.
Chiều muộn, những cái bụng no làm hẻm bớt ồn. Người lớn dọn bàn, trẻ con gom lon nước ngọt, Đinh Mộc kiểm đếm chén bát với vẻ nghiêm trọng như đang bàn giao tài sản quốc gia. Hạ Miên giúp lau bàn, thỉnh thoảng nhìn Dật nhưng không hỏi những câu quá mềm. Cô hiểu anh có thể chịu được mưa, chịu được họp, chịu được tập đoàn, nhưng rất dễ thua trước một lời an ủi nói đúng chỗ. Trên tường, khoảng trống nơi bảng hiệu từng treo dần tối lại khi ánh chiều tắt. Bảng hiệu nằm bên trong quán, cạnh hộp gia vị, túi quýt của ông Trần và một xấp giấy ghi tên từng vật dụng sẽ được chuyển sang nơi mới: bàn inox số một, nồi canh lớn, chảo đen cần rửa, ba ghế nhựa còn lành, bảng hiệu cũ, không được để ướt.
Khi vị khách cuối cùng rời đi, Dật khóa bếp nhưng không tắt hết đèn. Anh đứng ở cửa nhìn hẻm Thanh Đăng sau bữa cơm. Không có phép màu nào xảy ra. Tường vẫn nứt, mái tôn vẫn dột, phụ lục tái lập vẫn phải chờ đóng dấu, những người có lỗi vẫn chưa chịu hết trách nhiệm. Nhưng hôm nay không ai ăn mì gói một mình trong căn phòng đầy thùng carton. Họ đã ngồi xuống, ăn hết hũ dưa cải, chia nhau miếng trứng hơi cháy, mắng nhau vì tranh nước lèo, ký vào danh sách hiện trạng bằng cái đầu tỉnh táo. Có lẽ một nơi chốn trước khi biến mất cũng cần được tiễn bằng cách rất bình thường như vậy: ăn cho no, nhớ cho kỹ, rồi mới đứng dậy.
Hạ Miên bước đến bên anh, vai chạm nhẹ vào vai anh. Cô nhìn bảng hiệu cũ trong quán, rồi nhìn con hẻm đã tối. “Ngày mai bắt đầu đóng đồ thật rồi.” Dật gật đầu. “Ừ. Mai Đinh Mộc sẽ phát hiện chảo đen không tự rửa vì xúc động.” Cô cười khẽ, nhưng không để anh trốn quá xa trong câu đùa. “Dật.” Anh quay sang. Ánh đèn trong quán rơi lên mặt cô, làm đôi mắt cô sáng hơn nền hẻm cũ. Hạ Miên hỏi rất nhẹ, như sợ làm vỡ hơi ấm còn sót lại từ nồi canh: “Sau khi rời hẻm cũ, anh muốn đi đâu?”
