Bỏ qua nội dung

Cô Dâu Trong Cơn Dư Luận

Chương 36: Khi Ánh Đèn Tắt

Chương 36: Khi Ánh Đèn Tắt

Ánh đèn trong hội trường không tắt cùng một lúc. Từng cụm đèn trắng trên trần lần lượt dịu xuống, để lại trên mặt sàn những vệt sáng xám như phần dư của một cơn bão vừa đi qua. Các phóng viên vẫn chen nhau ngoài hàng rào an ninh, nhưng trong khoảnh khắc ấy, tôi lại nghe rõ tiếng nhân viên kỹ thuật tháo dây điện và tiếng giấy tờ được xếp vào bìa niêm phong. Cuộc họp báo đã kết thúc. Tin Cố Thừa Viễn bị mời phối hợp điều tra đang chạy trên mọi nền tảng, tên mẹ tôi lần đầu tiên xuất hiện cùng hai chữ “bị oan”, còn tôi đứng sau sân khấu, bàn tay vẫn nắm bản sao ghi chú của bà đến mức mép giấy mềm đi vì mồ hôi.

Tôi từng nghĩ nếu có một ngày sự thật được nói ra, mình sẽ khóc. Hoặc ít nhất, tôi sẽ thấy nhẹ như một người vừa đặt xuống tảng đá đã đè trên ngực nhiều năm. Nhưng khi tiếng vỗ máy ảnh dần xa, trong tôi chỉ còn một khoảng trống rất rộng. Sự minh oan của dư luận không có hình dạng cụ thể. Nó không biến ba năm bị chửi rủa thành chưa từng tồn tại, không trả lại cho mẹ tôi một buổi sáng bình thường. Nó chỉ khiến một vết thương đang mưng mủ cuối cùng được mở ra trước ánh sáng, và ánh sáng ấy lạnh hơn tôi tưởng.

Hoài Châu đi đến bên cạnh tôi. Áo vest của anh còn vương ánh đèn sân khấu, nhưng gương mặt đã trở lại vẻ tỉnh táo quen thuộc của một người sắp bước vào chiến trường khác. Trợ lý của anh đứng cách đó vài bước, liên tục nhận cuộc gọi từ Thịnh Quang: cổ đông họp khẩn, mảng quảng cáo bị yêu cầu dừng toàn bộ hợp đồng, hai đối tác lớn tạm ngưng hợp tác. Tôi nghe từng câu rất rõ, và hiểu mỗi câu ấy đều là cái giá anh phải trả vì đã đứng cạnh tôi trước ống kính. Hoài Châu không nhìn điện thoại. Anh chỉ hỏi: “Cô muốn về biệt thự hay về Vãn Thanh?”

“Vãn Thanh.” Tôi trả lời gần như ngay lập tức. Sau một đêm và một buổi sáng dùng tên mẹ mình như một bằng chứng trước công chúng, nơi duy nhất tôi có thể thở vẫn là công ty nhỏ mà bà để lại. Hoài Châu gật đầu, không nói tôi nên nghỉ, cũng không lấy quyền chồng hợp đồng để quyết định thay tôi. Anh dặn trợ lý sắp xếp xe và một nhóm bảo vệ đi cùng từ xa, rồi bổ sung trước khi tôi kịp phản đối: “Chỉ giữ khoảng cách. Nếu cô không cần, họ sẽ không bước vào.” Một câu rất bình thường, nhưng khiến cổ họng tôi nghẹn lại. Có lẽ anh đã thật sự học được cách bảo vệ mà không biến sự bảo vệ thành một cái lồng.

Trên đường về Vãn Thanh, điện thoại của tôi nóng lên vì thông báo. Những tài khoản từng mắng mẹ tôi bắt đầu xóa bài. Một vài blogger viết lời xin lỗi được trau chuốt như thông cáo. Khách hàng cũ gửi email hỏi liệu tài khoản doanh nghiệp của Vãn Thanh đã được mở lại chưa, có thể bàn tiếp hợp đồng quý sau không. Một nền tảng nội dung thông báo tạm thời khôi phục kênh chính thức của công ty, nhưng vẫn giữ quyền kiểm tra lần cuối theo quy trình. Dư luận đổi chiều rất nhanh, nhanh đến mức đáng sợ. Tôi nhìn tỷ lệ bình luận tích cực và danh sách từ khóa đang tăng, rồi tự nhắc mình rằng sự cảm thông của mạng internet không phải nền móng. Nó là sóng. Sóng có thể nâng một chiếc thuyền lên, cũng có thể lật úp nó khi đám đông tìm thấy câu chuyện mới đáng thương hơn.

Dĩ An đứng chờ tôi ở sảnh Vãn Thanh. Cậu mặc áo hoodie nhàu, mắt đỏ vì thức trắng, trong tay còn cầm máy tính xách tay mở dở bảng đối chiếu tài khoản ảo. Vừa thấy tôi, cậu như định nói rất nhiều, cuối cùng chỉ bước tới ôm lấy tôi. Cái ôm của em trai hai mươi tuổi vụng về đến mức vai cậu đập vào cằm tôi, nhưng tôi vẫn đứng yên, để cậu run lên trong vài giây. “Chị,” cậu nói rất khẽ, “mẹ nghe thấy rồi phải không?” Tôi nhìn logo Vãn Thanh trên bức tường cũ đã tróc một góc sơn. “Có lẽ là nghe thấy,” tôi đáp. “Nhưng mẹ sẽ muốn chúng ta làm việc tiếp, không đứng đây khóc trước quầy lễ tân.” Dĩ An bật cười một tiếng nghẹt, lau mắt bằng tay áo rồi quay lại với chiếc máy tính.

Buổi chiều của Vãn Thanh không giống một chiến thắng. Nó giống một phòng cấp cứu sau khi bệnh nhân vừa qua cơn nguy kịch. Nhân viên truyền thông phải soạn tuyên bố cảm ơn cơ quan chức năng, nhưng tuyệt đối không dùng từ kết luận thay pháp luật. Bộ phận khách hàng lập danh sách hợp đồng từng bị hủy, phân loại bên nào thật sự muốn quay lại, bên nào chỉ muốn mượn nhiệt độ dư luận. Tôi từ chối ba đề nghị phỏng vấn độc quyền về “đứa con gái đi tìm công lý cho mẹ”, dù mức phí bản quyền đủ để trả lương nhân viên thêm hai tháng. Tôi đã dùng họp báo để đòi lại sự thật cho mẹ, không thể lập tức biến nỗi chết của bà thành sản phẩm truyền thông. Có những thứ Vãn Thanh không được phép bán, nếu còn muốn xứng đáng với cái tên mẹ tôi để lại.

Lục Nghiên gọi đến lúc trời ngoài cửa kính chuyển sang màu chì. Giọng cô ấy khàn hơn buổi sáng, phía sau có tiếng bước chân của bệnh viện. Hứa Gia Mộc tỉnh lâu hơn, đã nhận ra tên tôi khi bác sĩ nhắc đến, nhưng luật sư của anh ta yêu cầu chờ tình trạng ổn định trước khi lấy lời khai chính thức. Trịnh Hòa được chuyển sang điểm bảo vệ khác. Cố Thừa Viễn vẫn chỉ là người phối hợp điều tra, chưa có kết luận buộc tội, càng chưa mất khả năng phản công. “Đừng để mấy lời xin lỗi trên mạng ru ngủ,” Lục Nghiên nói. “Ngày mai họ có thể đổi thành câu chuyện Cố Hoài Châu hi sinh Thịnh Quang vì cô. Khi người ta không thể phủ nhận chứng cứ, họ sẽ tìm cách biến cô thành nguyên nhân của thiệt hại.” Tôi nhìn qua vách kính phòng họp. Trên màn hình lớn, cổ phiếu các công ty liên quan đến Thịnh Quang đang đỏ một mảng. Tôi biết cô ấy nói đúng.

Gần tám giờ tối, Hoài Châu đến Vãn Thanh. Anh không báo trước. Khi cửa thang máy mở, cả văn phòng bỗng yên xuống trong một nhịp rất ngắn, không phải vì sợ, mà vì mọi người đều thấy trên vai người đàn ông ấy cũng đang có một thành phố đổ xuống. Cà vạt của anh đã bị tháo lỏng, cổ tay áo xắn lên, dưới mắt có quầng mệt rất nhạt. Tôi bước ra khỏi phòng họp. “Thịnh Quang thế nào rồi?” Tôi hỏi. Hoài Châu nhìn tôi, đáp bằng giọng bình tĩnh đến mức gần như lạnh: “Ba máy chủ bị niêm phong. Mảng quảng cáo liên kết tạm dừng vô thời hạn. Hai phó tổng phụ trách cũ nộp đơn nghỉ, nhưng luật sư đã yêu cầu giữ nguyên quyền truy xuất hồ sơ của họ. Hội đồng quản trị muốn tôi nhận trách nhiệm trước nhà đầu tư vào sáng mai.”

Tôi không biết nên nói xin lỗi hay cảm ơn. Cả hai từ ấy đều quá nhỏ so với những con số đỏ trên màn hình. Cuối cùng tôi chỉ hỏi: “Anh có hối hận không?” Hoài Châu im lặng một lúc. Trong vài giây đó, tôi thấy người đã từng dùng hợp đồng để cân đo mọi rủi ro đứng trước tôi với tất cả hậu quả mà một lựa chọn không thể thu hồi mang lại. “Không,” anh nói. “Tôi chỉ hối hận vì đã để hệ thống đó tồn tại lâu đến vậy.” Anh đặt một túi giấy lên bàn. Bên trong là cháo nóng, thuốc đau dạ dày và hai chai nước. “Cô chưa ăn gì từ sáng.” Tôi muốn nói anh cũng chưa ăn, nhưng lời đến môi lại đổi thành một tiếng thở dài. Khi ánh đèn tắt, hóa ra điều khiến người ta muốn khóc không phải câu tuyên bố hùng hồn, mà là một hộp cháo vẫn còn ấm được đặt xuống đúng lúc cơ thể không còn đủ sức giả vờ.

Chúng tôi ngồi trong phòng họp nhỏ của Vãn Thanh ăn bữa tối muộn. Ngoài kia, nhân viên vẫn đi lại rất khẽ, như thể sợ làm vỡ một sự yên tĩnh hiếm hoi. Không ai nhắc đến tình yêu. Không ai nhắc đến bản hợp đồng một năm. Nhưng càng tránh, cái bóng của nó càng rõ. Mục tiêu ban đầu của tôi là cứu Vãn Thanh, bảo vệ Dĩ An và minh oan cho mẹ. Mục tiêu ban đầu của anh là giữ quyền điều hành, chặn Cố Thừa Viễn và tìm sự thật về Cố gia. Hôm nay, cả hai mục tiêu ấy đều đã bước qua một cánh cửa lớn. Tôi bỗng nhận ra có những mối quan hệ được duy trì bằng khủng hoảng. Khi khủng hoảng tạm lắng, người ta mới phải đối diện câu hỏi khó hơn: nếu không còn cần nhau như lá chắn, chúng tôi còn biết ở cạnh nhau bằng cách nào?

Hoài Châu rời Vãn Thanh lúc gần mười giờ vì cuộc họp trực tuyến với nhóm kiểm toán độc lập. Trước khi đi, anh đứng ở cửa phòng họp nhìn tôi vài giây, như muốn nói điều gì đó nhưng cuối cùng chỉ dặn: “Đừng tự lái xe. Tôi đã để tài xế chờ dưới hầm.” Lần này, tôi không từ chối. Tôi đã quá mệt để biến mỗi sự quan tâm thành một cuộc thương lượng về ranh giới. Khi xe chạy qua những tuyến đường sáng đèn của Thượng Hải, tôi nhìn thấy ảnh chụp từ họp báo của mình trên màn hình quảng cáo ngoài trời. Ánh đèn thành phố khiến khuôn mặt tôi xa lạ, như thể người phụ nữ đứng trước ống kính buổi sáng là một phiên bản khác, mạnh mẽ hơn, sắc bén hơn và cũng cô độc hơn tôi rất nhiều.

Biệt thự yên tĩnh khi tôi về đến nơi. Người giúp việc nói Hoài Châu chưa về, rồi đưa cho tôi một phong bì màu trắng được đặt trong khay thư riêng. Trên mặt phong bì không có logo Thịnh Quang, không có dấu khẩn, chỉ có tên tôi viết bằng nét chữ của luật sư Kỷ. Tôi đứng ngay ở cửa phòng khách mở ra. Bên trong là một tập tài liệu được kẹp ngay ngắn, phần tiêu đề in đậm khiến đầu ngón tay tôi lạnh đi trước cả khi đọc hết dòng đầu tiên: Thỏa thuận chấm dứt hôn nhân. Ngày hiệu lực còn để trống. Các điều khoản tài sản, cổ phần và bảo mật đều đã được Hoài Châu sửa theo hướng không gây bất lợi cho tôi và Vãn Thanh. Tôi lật đến trang cuối cùng trong một sự im lặng gần như tê dại. Ở vị trí bên A, chữ ký của Cố Hoài Châu đã nằm sẵn, gọn gàng và dứt khoát như mọi quyết định anh từng đưa ra trước ánh đèn.