Bỏ qua nội dung

Chieu Hoa Than

Chương 30 - Chương 30: Thục Phi Không Bệnh

Chương 30: Thục Phi Không Bệnh

Dấu niêm trên túi vật chứng sẫm lại dưới ánh đèn gần tàn. Tạ Uyển nhìn nó suốt một đêm, đến khi tiếng chuông điểm mão vang qua mái Nội Lễ ty mới khép bản biên nhận của Lưu Tố Cầm. Kẻ giết người đã lấy mảnh lụa lót hòm, để lại nút khóa vân như một lời cảnh cáo. Nhưng cảnh cáo cũng là một thứ dấu vết. Nó cho nàng biết đối phương sợ điều gì: không phải một lời khai đơn lẻ, mà là những ngày tháng nếu được đặt đúng chỗ sẽ tự nói thay người chết.

Nàng lập một phiếu chuyển vật chứng sang Thượng Y cục, lý do ghi rất hẹp: xác định lớp bột đỏ trên dây có phải dược son dùng niêm hòm thuốc hay không. Theo lệ, một vật nghi thuộc nội đình phải có hai bên cùng nhận, một người áp tải và một người chứng kiến. Vì thế khi Tạ Uyển rời Nội Lễ, Phó Cẩn vẫn đi bên cạnh, im lặng như chiếc bóng đã bị ghi vào sổ.

Diệp Thanh chờ trong gian sắc thuốc phía tây. Cửa sổ mở hé, mùi dược liệu khô lẫn với hơi than lạnh. Trên án không có trà, chỉ có ba tập giấy đã sờn mép, một hộp gỗ nhỏ và mảnh lụa cũ từng lấy từ áo lót hòm Vĩnh Ninh. Nữ y quan nhìn túi niêm trong tay Tạ Uyển rồi nói: “Một người vừa chết, cô vẫn chọn đường công vụ để đến đây.”

“Đường kín đã khiến Lưu thị chết trước chúng ta một bước.” Tạ Uyển đặt phiếu giao nhận xuống. “Đường công vụ ít nhất còn để lại người chứng.”

Ánh mắt Diệp Thanh lướt qua Phó Cẩn. Hắn đứng ngoài vạch gỗ của gian thuốc, đúng vị trí một người giám sát nên đứng. Không ai mời hắn vào, cũng không ai có thể bảo hắn lui.

Diệp Thanh dùng đầu dao bạc cạo một chút bột đỏ từ sợi dây, đặt lên mảnh sứ trắng rồi nhỏ nước thuốc. Màu đỏ không tan hẳn mà kết thành những hạt sẫm, quanh mép hiện một vòng xám mỏng. Nàng nhìn rất lâu mới nói: “Không phải son niêm hòm thuốc. Trong này có tro vỏ sò và dầu cây trẩu. Loại son ấy chịu ẩm tốt, thường dùng cho hòm văn thư phải đi đường xa.”

Tạ Uyển không hỏi hòm văn thư của nơi nào. Câu trả lời đã nằm trong sự im lặng của cả ba người. Hòm thuốc của Thượng Y cục không cần chịu mưa ngoài quan đạo; quốc thư và lễ thư thì cần.

“Chỉ thế này chưa đủ nối tới Lễ bộ.” Phó Cẩn nói.

“Ta cũng không định viết điều chưa đủ vào biên bản.” Tạ Uyển đáp. Nàng nhìn Diệp Thanh. “Ta đến không chỉ vì lớp son.”

Diệp Thanh mở tập giấy đầu tiên. Đó là những bản chép bệnh án của Thục phi, được sao theo lệ trực y trước khi hồ sơ chính bị khóa. Các dòng chữ đều ngay ngắn, chỉ có tên hai vị thuốc bị sửa bằng nét mực đậm hơn. Một vị an thần bị đổi thành thuốc trị hàn, một vị giải độc bị gạch bỏ hoàn toàn. Nếu chỉ nhìn riêng từng đơn, sai lệch ấy có thể được giải thích là đổi phương theo mạch tượng. Nhưng khi đặt cạnh bản ghi triệu chứng, chúng trở nên vô lý.

“Không sốt, không ho, không phát ban, bụng không trướng.” Diệp Thanh chỉ từng dòng. “Mạch lúc gấp lúc chìm, đầu ngón tay lạnh, môi thâm dần, ban đêm khó thở nhưng thần trí vẫn tỉnh. Đây không phải chứng hàn, càng không phải bệnh cấp như bản kết luận.”

Nàng lấy mảnh lụa cũ, hơ cách ngọn đèn một khoảng. Một mùi ngọt rất nhạt thoát ra, gần giống hương hoa đã úa. “Thứ bám trong sợi lụa chỉ phát mạnh khi gặp nhiệt. Đốt ít một trong lư hương, người trong phòng sẽ suy nhược qua nhiều tháng. Đến lúc độc tích đủ, chỉ cần thêm một lần đốt lâu hơn, triệu chứng sẽ giống bệnh suy kiệt. Người ngoài nhìn vào sẽ chỉ thấy một phi tần ốm lâu rồi mất.”

Tạ Uyển nhớ tới hương thuốc cũ còn vương trên áo cưới, nhớ vết bỏng trên tay Chiêu Nghi và những lần công chúa tránh lư hương như một thói quen không ai hỏi. Nàng giữ giọng bình ổn: “Bà ấy chết vào ngày nào?”

Diệp Thanh không đáp ngay. Nàng mở hộp gỗ nhỏ, lấy ra một mảnh giấy chỉ lớn bằng hai ngón tay. Đó là nửa dưới của phiếu lĩnh băng, mép trái còn dấu xé răng cưa để khớp với cuống sổ. Dòng ghi người nhận đã nhòe, nhưng ngày tháng vẫn rõ: đêm mười bảy tháng tám, năm Thừa Đức thứ tư. Lý do lĩnh băng chỉ có bốn chữ: “Vĩnh Ninh hậu sự.”

Trong bệnh án chính, Thục phi mất ngày mười chín.

“Ta trực đêm mười bảy.” Diệp Thanh nói. “Canh hai, bà ấy còn tỉnh. Canh ba, mạch dứt. Nội thị của Lễ bộ đến trước người báo tang, thu tất cả đơn thuốc và bắt chúng ta tiếp tục ghi mạch trong hai ngày. Phiếu lĩnh băng vốn phải nộp cùng bệnh án. Ta xé giữ nửa cuống này vì người giữ kho băng đã hỏi tại sao người chết ngày mười chín lại lĩnh băng từ đêm mười bảy.”

Phó Cẩn bước qua vạch gỗ một bước rồi dừng lại. “Diệp y quan hiểu lời này một khi ghi thành cung khai sẽ có hậu quả gì.”

“Ta hiểu từ mười một năm trước.” Diệp Thanh nhìn hắn. “Chỉ là đến hôm nay mới có người hỏi đúng ngày.”

Ngoài cửa vang lên tiếng guốc gỗ. Một nữ sử của Vĩnh Ninh mang tới phiếu đối chiếu có ấn cung, đi cùng nữ quan trực của Nội Lễ. Không có thư riêng, không có lời nhắn. Trong phong giấy chỉ có bản sao sổ đèn năm cũ mà Chiêu Nghi đã cho người tìm từ kho phụ. Đêm mười bảy, chính điện Vĩnh Ninh lĩnh thêm hai ngọn đèn trường minh và mười hai cân dầu. Sáng mười tám, số dầu bị ghi trả lại bằng một nét mực khác. Bên lề có dòng giải thích “dùng sửa mái”, nhưng ngày ấy trời không mưa, sổ thợ cung cũng không có người vào Vĩnh Ninh.

Tạ Uyển đặt phiếu lĩnh băng bên cạnh sổ đèn. Một bên là Thượng Y cục, một bên là Vĩnh Ninh. Hai đường sổ không cùng người giữ, không cùng mục đích, nhưng đều chỉ về đêm mười bảy.

Nàng mở tập lịch nghi lễ mang theo từ Nội Lễ. Ngày mười bảy tháng tám năm Thừa Đức thứ tư, Lễ bộ tiếp quốc thư Bắc Yên tại cửa Tuyên Đức. Theo quy chế, nếu hậu cung có phi tần từ tam phẩm trở lên qua đời trước giờ tiếp thư, chuông tang phải báo, cửa nội đình đổi cờ và nghi thức ngoại thư phải hoãn cho đến khi hoàng đế ban miễn tang. Nhưng sổ lễ hôm ấy ghi mọi nghi thức diễn ra đúng giờ, không có một chữ về Vĩnh Ninh. Hai ngày sau, cái chết của Thục phi mới được công bố, vừa đúng lúc quốc thư đã nhập kho Lễ bộ.

Trong gian thuốc, tiếng than nứt khẽ như một đốt xương gãy.

“Bọn họ không chỉ sửa bệnh án.” Tạ Uyển nói. “Bọn họ sửa ngày chết để một quốc thư được đi qua cung như thể đêm ấy không có người chết.”

Diệp Thanh khép mắt một thoáng. “Bây giờ cô có thể viết câu ta đã nói từ đầu. Thục phi không bệnh.”

Tạ Uyển cầm bút. Đầu bút dừng trên giấy rất lâu rồi mới hạ xuống. Nàng ghi từng điều có thể chứng minh: triệu chứng không phù hợp bệnh kết luận; đơn thuốc bị sửa; độc trên lụa phát khi gặp nhiệt; phiếu lĩnh băng và sổ đèn cùng xác nhận Thục phi đã mất đêm mười bảy; ngày công bố bị dời sang mười chín; ngày mười bảy trùng ngày Lễ bộ tiếp quốc thư Bắc Yên. Nàng không viết “Tưởng Thừa Ân giết Thục phi”, cũng không viết “quốc thư che giao dịch”. Chứng cứ y lý có thể xác nhận cái chết, nhưng để buộc một quyền thần và mở lại quốc thư cũ, họ cần bản sổ gốc, ấn người ra lệnh và đường giao nhận thuộc Lễ bộ.

“Cho nên vẫn chưa đủ.” Phó Cẩn nhìn bản ghi.

“Đủ để biết phải tìm ở đâu.” Tạ Uyển đáp.

Diệp Thanh đặt tay lên tờ cung khai. “Ta sẽ ký.”

“Sau khi ký, cô sẽ không còn là người đứng ngoài.”

“Lưu Tố Cầm đã chết vì giữ một mảnh lụa.” Giọng Diệp Thanh khô và thấp. “Nếu ta tiếp tục giữ mạng bằng cách im lặng, cái chết của bà ấy sẽ chỉ giúp kẻ kia tiết kiệm thêm một lần ra tay.”

Nàng ký tên, điểm dấu y quan dưới lời xác nhận. Tạ Uyển đóng ấn tiếp nhận của Nội Lễ, rồi đẩy bản ghi sang cho Phó Cẩn. Theo lệ, người hộ tống phải ký vào mục chứng kiến niêm phong. Hắn nhìn tên Diệp Thanh, nhìn ngày mười bảy bị giấu mười một năm, cuối cùng viết hai chữ “Phó Cẩn” bằng nét bút nặng hơn thường lệ.

Tạ Uyển chia hồ sơ thành ba bản. Một bản lưu Thượng Y cục, một bản nhập Nội Lễ, một bản chuyển Vĩnh Ninh bằng phiếu công vụ. Nàng không thể tự mang đến, cũng không thể nhìn thấy Chiêu Nghi khi công chúa biết ngày giỗ mình đã giữ suốt mười một năm là một ngày giả. Ý nghĩ ấy chỉ khiến ngón tay nàng chậm đi một nhịp khi buộc dây. Sau đó, nút vẫn được thắt đúng quy thức.

Bản cuối cùng vừa đóng niêm thì ngoài sân có tiếng xướng của nội thị Lễ bộ. Người đến mặc áo nâu sẫm, mang thẻ đồng, phía sau là hai thư lại. Hắn không bước vào gian thuốc, chỉ đứng dưới hiên đọc công văn trước mặt đủ người chứng.

“Phụng lời Tưởng thượng thư, mời Tạ chưởng lễ giờ Thìn ngày mai sang Lễ bộ, hiệu đối sổ tiếp quốc thư Bắc Yên năm Thừa Đức thứ tư và các ngày tháng liên quan Vĩnh Ninh cung.”

Tạ Uyển nhìn tờ mời được đưa tới. Mực trên hàng cuối còn chưa khô hẳn.

Bản cung khai của Diệp Thanh vẫn nằm dưới tay nàng, chưa kịp rời Thượng Y cục. Vậy mà Tưởng Thừa Ân đã biết nàng tìm thấy ngày mười bảy, biết nàng nối cái chết của Thục phi với quốc thư, thậm chí còn chủ động mở cửa Lễ bộ trước khi nàng kịp xin tra.

Đây không còn là lời cảnh cáo bảo nàng dừng lại.

Đây là lời mời bước vào bàn cờ của hắn.