Chương 35: Cơm Nguội Lãnh Cung
Chương 35: Cơm Nguội Lãnh Cung
Ba tiếng gõ ngoài cửa vừa dứt, A Tịch đã biết mình không còn thời gian để sợ. Nàng đẩy bát cơm nguội về phía Tạ Uyển Nghi, đồng thời quét mấy cánh bạch chỉ khô và thảo quả vụn trên bàn vào lòng bàn tay. Nén đau bên sườn, nàng lùi nhanh về sau bếp, nhét mảnh vải thêu và dược liệu khô vào hốc tro cũ rồi phủ than tàn lên. Lục ma ma nhìn nàng, môi run run. A Tịch chỉ khẽ lắc đầu. Người chết không được phép lên tiếng, nhất là khi người sống ngoài cửa đã cầm sẵn lý do để bắt tội.
Chốt gỗ mở ra khô khốc. Ba người của Nội đình đi vào, phía trước là một nữ quan tuổi ngoài bốn mươi, áo ngoài gọn đến mức không có lấy một nếp nhăn thừa. Sau lưng bà ta là hai cung nữ cầm đèn. Ánh đèn ấy vừa đưa vào đã làm căn bếp rách nát hiện rõ từng vết nứt, từng hũ sành méo miệng. A Tịch ép lưng vào tường lạnh, nghe tiếng tim mình đập sát bên tai. Nàng không sợ tối, nhưng sợ thứ ánh sáng chỉ chọn chỗ để kết tội.
“Triệu cô cô,” Lục ma ma cúi đầu. “Lãnh cung nghèo hèn, không biết vì sao kinh động Nội đình lúc này.” Nữ quan không đáp ngay. Bà ta đưa mắt quét một vòng, dừng trên Tạ Uyển Nghi đang ôm bát cơm nguội bên mép giường thấp. Tạ Uyển Nghi cúi đầu, tóc rối phủ xuống hai bên má, hai tay giữ bát như giữ một vật sống. Triệu cô cô cười nhạt. “Nghèo hèn mới dễ giấu đồ. Nội đình nhận tin nói lãnh cung còn giữ vật cũ có mùi thuốc, liên quan đến án thuốc của Ty Dược. Lục ma ma hầu hạ nơi này lâu năm, hẳn biết tự chứng trong sạch quan trọng hơn kêu oan.”
Hai cung nữ lập tức tản ra. Một người mở hũ gạo, một người lật giỏ củi, que sắt trong tay chọc vào từng khe bếp. Tiếng sành va nhau lách cách. A Tịch nín thở khi que sắt chọc sát hốc tro nơi nàng vừa giấu dược liệu. Chỉ cần sâu thêm nửa tấc, bọn họ sẽ thấy mảnh vải thêu, thấy thảo quả và bạch chỉ, rồi mọi lời của Lục ma ma đều biến thành lời bao che. Đầu ngón tay nàng mò được một viên than nhỏ, nhưng mọi tiếng động lúc này đều có thể kéo mắt người ta về phía mình.
Que sắt dừng lại. Cung nữ cầm đèn nhíu mày. “Ở đây có mùi thuốc cũ.” Máu trong người A Tịch lạnh xuống. Lục ma ma lập tức đáp: “Tạ nương nương nhiều năm phong hàn, trước kia từng được cho nấu nước nóng xông người. Lãnh cung không có tiền thay bếp, mùi bám vào tro là chuyện thường.” Triệu cô cô cúi xuống nhìn miệng bếp. “Ty Dược đưa thuốc khi nào? Ai kê? Có sổ không?” Câu hỏi ấy nhằm thẳng vào Giang Nhược. A Tịch siết viên than trong tay. Nếu Lục ma ma nói bừa, tra sổ sẽ lộ; nếu nói không nhớ, Nội đình sẽ kéo cả lãnh cung đi hỏi cung.
Lục ma ma im lặng đúng một nhịp rồi quỳ xuống. “Lão nô không dám nhận thuốc riêng. Bệnh phong hàn của nương nương từng được ghi vào sổ cấp than, không phải sổ dùng thuốc. Năm đó trời rét, Nội đình thương xót, cho phép nấu nước nóng xông người. Nếu Triệu cô cô cần, có thể tra lại lệnh cấp than mùa đông mười hai năm trước.” Triệu cô cô nhìn bà, ánh mắt sắc hơn. Câu trả lời không đẩy tội sang Ty Dược, lại ném vấn đề về Nội đình. A Tịch trong bóng tối thở ra rất khẽ. Lục ma ma không còn chỉ biết sợ nữa.
Nhưng Triệu cô cô không dễ buông. Bà ta quay sang Tạ Uyển Nghi. “Bát kia là gì?” Lục ma ma vội nói: “Cơm qua đêm của nương nương. Người không chịu ăn đồ nóng, cứ nói cơm lạnh mới yên lòng.” Một cung nữ trẻ thoáng lộ vẻ ghê tởm. Triệu cô cô đã thấy, liền chìa tay. “Đưa đây.” Không khí trong phòng bị kéo căng. A Tịch hiểu nếu bát cơm rơi vào tay Nội đình, bất kể trong đó có gì hay không, câu “cứu cơm” của Tố Liên cũng mất hết ý nghĩa. Nhưng nếu giằng lại quá lộ, họ càng chắc chắn bát cơm có vấn đề.
Tạ Uyển Nghi ngẩng đầu. Trong đôi mắt đục mờ của bà bỗng có một tia sáng nhỏ, yếu đến mức người ngoài chỉ thấy điên. “Không đưa,” bà nói. “Cơm của nó.” Triệu cô cô khựng lại. “Của ai?” Lục ma ma tái mặt, còn A Tịch cứng người trong bóng tối. Hai chữ “của nó” có thể kéo cả bí mật long thai lên trước mặt Nội đình. Triệu cô cô chậm rãi bước tới gần giường. “Tạ nương nương nhớ cơm của ai?”
A Tịch biết mình phải cắt câu hỏi ấy trước khi Tạ Uyển Nghi nói ra tiếng khóc. Nàng dùng đầu móng tay cào nhẹ vào thành bếp ba cái, đúng nhịp Tố Liên từng dùng khi gọi Tạ Uyển Nghi uống thuốc: chậm, dừng, rồi chậm. Âm thanh rất nhỏ, lẫn trong tiếng gió ngoài cửa. Tạ Uyển Nghi chớp mắt, cúi xuống nhìn bát cơm, rồi bất ngờ bốc một nắm cơm nguội đưa lên miệng. Cơm đã khô mặt, chua và cứng, vậy mà bà nhai như thể đó là thứ duy nhất còn giữ được người mình muốn giữ. Cung nữ trẻ vô thức lui nửa bước. Trong cung, ít ai muốn giành từng hạt cơm lạnh từ miệng một phi tần bị xem là điên.
“Nương nương, ăn chậm thôi,” Lục ma ma nghẹn giọng. Tạ Uyển Nghi không đáp. Bàn tay bà run, song mỗi lần bốc cơm lại tránh đúng phần giữa bát, nơi lớp cơm đóng lại thành một mảng cứng bất thường. A Tịch nhìn thấy điều đó qua khe sáng bên bếp. Tạ Uyển Nghi không chỉ phát điên để bảo vệ bát cơm. Bà đang nhớ. Trong phần ký ức tưởng đã bị thuốc làm vỡ nát, vẫn còn một lời dặn của Tố Liên: cơm phải cứu, nhưng không được nuốt nhầm thứ nằm trong cơm.
Triệu cô cô lạnh mặt. “Đổ bát ra.” Cung nữ cầm đèn do dự rồi vẫn tiến lên. Tạ Uyển Nghi co người lại, bát cơm đập vào mép giường, vài hạt cơm rơi xuống nền. Một mảnh cơm cứng nhỏ bằng đầu ngón tay cái lăn ra, bên ngoài dính lớp cơm đã khô vàng. A Tịch gần như nín hẳn thở. Cung nữ kia cúi xuống. Ngay lúc bàn tay nàng ta sắp chạm tới mảnh cơm, Lục ma ma bỗng dập đầu thật mạnh xuống đất. “Triệu cô cô tha tội! Nương nương mấy ngày nay không tỉnh, nếu bát cơm này cũng bị lấy đi, người sẽ đập đầu vào tường. Lãnh cung chết một người điên không đáng gì, nhưng trước khi tra rõ, để phi tần cũ chết ngay lúc Nội đình kiểm bếp, e rằng cũng khó trình lên trên.”
Triệu cô cô nhìn Lục ma ma rất lâu. Cuối cùng bà ta giơ tay ngăn cung nữ lại. “Giữ mạng một người điên, các ngươi cũng thật trung tâm.” Lục ma ma vẫn phủ phục. “Lão nô chỉ sợ thêm việc cho Nội đình.” Câu ấy thấp hèn đến vừa đủ, cũng sắc đến vừa đủ. Triệu cô cô cười khẩy rồi ra hiệu kiểm tiếp. Bọn họ lật hũ muối, soi đáy chum nước, dùng que sắt gõ từng viên gạch quanh bếp. Có hai lần ánh đèn quét sát chỗ A Tịch nấp, nàng phải ép vai đến tê dại, mồ hôi lạnh thấm ướt áo trong. Vết thương bên sườn nhói lên từng đợt, nhưng nàng không dám nhắm mắt. Chỉ một cái lắc lư của bóng người cũng đủ khiến nàng từ người chết thành chứng cứ sống.
Cuộc kiểm bếp kéo dài không quá nửa nén hương, nhưng với A Tịch, nó dài như một đêm không có canh. Cuối cùng Triệu cô cô không tìm được gì có thể lập tức niêm phong. Bà ta đứng trước cửa, nhìn lại căn phòng nghèo nàn bằng ánh mắt không tin nhưng chưa đủ bằng chứng. “Từ giờ đến khi trời sáng, không ai trong lãnh cung được rời khỏi sân. Bếp, giường, hũ tro đều sẽ kiểm lại lần nữa. Nếu có ai nuốt, đốt, hoặc chuyển đồ ra ngoài, tội không chỉ là giấu vật chứng.” Bà ta dừng một chút, ánh mắt lướt qua Tạ Uyển Nghi. “Và đừng để nương nương nói lung tung. Người điên nói nhiều, người hầu chết trước.”
Cửa đóng lại. Tiếng bước chân xa dần, nhưng không ai trong phòng lập tức động đậy. Lục ma ma vẫn quỳ dưới đất, trán đỏ lên một mảng. Tạ Uyển Nghi ngồi bên giường, miệng còn dính vài hạt cơm lạnh, đôi mắt trống rỗng như vừa đi qua một cơn nước sâu. A Tịch chờ thêm mấy nhịp thở mới từ sau bếp bước ra. Chân nàng tê đến mức suýt khuỵu xuống. Nàng nhìn những hạt cơm rơi trên nền. Mảnh cơm cứng lúc nãy đã không còn ở đó.
Tạ Uyển Nghi chậm rãi mở bàn tay. Trong lòng bàn tay gầy guộc của bà là cục cơm khô nhỏ, bị bóp đến nứt ra. Bên trong không phải giấy bệnh án như A Tịch đã tưởng, mà là một miếng vải dầu mỏng cuộn chặt. A Tịch nhận lấy, đầu ngón tay run rất nhẹ. Nàng không biết mình run vì đau, vì mệt, hay vì lần đầu tiên cảm thấy Tạ Uyển Nghi không chỉ là nhân chứng cần bảo vệ, mà cũng là người đã tự bảo vệ ký ức của mình suốt mười hai năm bằng cách giả vờ tan vỡ.
Miếng vải dầu mở ra khó khăn. Bên trong chỉ có một mẩu giấy nhỏ, chữ đã nhòe vì hơi cơm và năm tháng, nhưng vẫn nhìn ra vài dòng ghi vội: “Đêm đổi bệnh án, người đem cơm qua cửa bắc nhận bạc. Không hỏi cung nữ mặc áo đào. Tin bán một lần, mạng bán cả đời.” Phía cuối mẩu giấy có một nét mực bị đứt, giống chữ “Đào” chưa viết hết. A Tịch nhìn dòng chữ ấy, cảm giác lạnh từ bát cơm nguội lan dọc sống lưng. Nội đình đến lục soát không phải vì tự nhiên phát hiện mùi thuốc. Có người từng bán tin năm xưa, và rất có thể đến bây giờ vẫn đang bán.
Lục ma ma nhìn mẩu giấy, môi trắng bệch. “Tố Liên… nó biết người đưa cơm?” A Tịch gấp mảnh giấy lại, giấu vào lớp áo trong cùng mảnh bệnh án. “Nàng ấy biết ít nhất một điều: kẻ bán tin không đứng trong bóng tối mãi. Hắn phải ăn, phải nhận bạc, phải có đường ra vào.” Nàng quay về phía cửa nhỏ phía bắc, nơi sau bức tường cao, trời vẫn chưa sáng hẳn. Tiếng bước chân Nội đình đã xa, nhưng một âm thanh khác vang lên rất khẽ từ ngoài sân, như có ai đặt vật gì xuống cạnh khe gạch rồi rời đi. Lục ma ma muốn bước ra xem, A Tịch giữ tay bà lại. Trên nền đá sát ngưỡng cửa, dưới lớp sương mỏng, có một đồng bạc vụn mới tinh nằm im lặng, sáng đến chói mắt trong nơi nghèo nàn này.
