Bỏ qua nội dung

Huyen Menh

Chương 107: Người Mang Cốt - Huyền Thạch Ẩn Cư

Nét đầu tiên của chữ Hoài vừa hiện ra, cổ tay ta như bị một sợi chỉ nóng xuyên qua da thịt. Cây bút gỗ dưới nền không chạm vào ta, nhưng đầu bút chỉ thẳng vào vết rách nơi dấu nửa vầng trăng gãy, giống như chỉ cần máu còn chảy, nó có thể mượn máu ấy viết nốt phần còn lại. Vết nứt trên cánh cửa thấp vẫn mở bằng bề rộng một hơi thở, phía sau là cột huyền thạch nghiêng, Lục Sùng quỳ trước cột, ba hàng tên cũ bị cạo đến lở loét, còn khoảng trống mới thì sạch đến mức khiến người ta lạnh sống lưng. Ta không lùi. Lùi lúc này, vết nứt sẽ khép; tiến thêm nửa bước, bút sẽ có đủ cớ nhận ta là người tự nguyện bước vào hàng tên thứ tư.

A Mộc đổi thế dao rất nhanh. Hắn muốn lặp lại nhát chém bóng cán bút, nhưng lần này trên nền không còn bóng. Cây bút đứng giữa không trung, ánh đèn đi qua nó như đi qua một vật đã bị rút mất phần xác. Vân Chi lập tức nhận ra điểm ấy. Nàng kéo cổ tay áo ta, không kéo người ta ra sau, chỉ dùng đầu ngón tay ấn mạnh vào mạch máu phía trên vết thương. Cơn đau tắt đi nửa nhịp, nét Hoài trên cột đá cũng khựng lại. Nàng nói rất thấp: “Nó không viết bằng mực nữa. Nó đang bắt mạch huynh.”

Một câu ấy đủ cho ta hiểu vì sao địa khế không vội ép chúng ta đọc tên. Khi lời nói không thành chìa khóa, nó đổi sang máu sống. Khi tên không đủ chắc, nó dùng mạch đập chứng minh người bị gọi còn tồn tại. Đây không phải bẫy dành cho kẻ ngu, mà là bẫy dành cho người còn muốn cứu người khác. Chỉ cần ta vì giữ vết nứt mà để máu mình tiếp tục rơi vào đường khế, chữ Hoài sẽ viết xong. Chỉ cần ta vì tự cứu mà rút tay về, Lục Sùng và nửa hơi thở kia sẽ lại bị nhốt vào tối đen. Hai cách đều sạch sẽ, đều hợp lý, đều vừa vặn đến đáng ghét.

Giọng thiếu niên trong vách đá cười khẽ. “Ngươi rất giỏi đếm cái giá. Vậy thử đếm đi, một người già sắp chết, một nửa hơi thở thất lạc, và một cái tên của ngươi, bên nào nhẹ hơn?” Ta nhìn nét chữ đang run trên cột đá. Nếu là trước đây, ta có thể sẽ đáp lại bằng vài câu sắc lạnh, bởi im lặng đôi khi khiến người khác tưởng mình yếu thế. Nhưng Cửa Câm không cần lời sắc. Nó chỉ cần một câu lọt vào đúng khe, rồi biến câu ấy thành lưỡi dao. Ta không trả lời hắn. Ta chỉ xoay mảnh gương vỡ trong tay, để mặt gương không chiếu vào bút, mà chiếu vào cổ tay mình.

Trong gương, vết nửa vầng trăng gãy không còn giống vết sẹo. Nó giống một cái miệng rất nhỏ đang bị buộc mở ra. Luồng khí trắng đứng giữa ta và vết nứt chợt nghiêng về phía gương, không bay lại, không thoát đi, chỉ run lên như nhận ra đường cũ. Ta nhớ lời Tạ Hành Chu giấu trong giấy dầu: ông giữ lại nửa hơi thở để chờ ngày nhận lại lời thật, không phải để ta cưỡng ép lấy về. Nếu nửa hơi thở không thể bị kéo về, vậy tên của ta cũng không thể để bị kéo đi. Cùng một nguyên tắc, chỉ khác hướng.

“Vân Chi,” ta nói, vẫn không gọi tên đầy đủ của mình, “nếu tạm khóa mạch ở cổ tay, ta còn cử động được bao lâu?” Nàng nhìn ta, ánh mắt vừa giận vừa tỉnh. “Nếu là người bình thường, khóa sai sẽ tê nửa cánh tay. Huynh thì còn đang bị khế kéo, ta không chắc.” “Không cần chắc hoàn toàn.” Ta nói. “Chỉ cần đủ thời gian để nó mất nhịp.” Nàng không thích câu trả lời ấy, ta biết. Nhưng nàng cũng biết, trong một tử cục, người ta không tìm con đường không đau; người ta chỉ tìm con đường không để cái đau biến thành lời nhận tội.

Vân Chi rút sợi chỉ thuốc mảnh còn sót trong tay áo, quấn ba vòng trên cổ tay ta. Đầu chỉ thấm thuốc tê và bột đăng tâm thảo, chạm vào máu liền nóng rực. Nàng không thắt nút chết, mà giữ hai đầu chỉ trong tay, để tùy nhịp mà siết hoặc buông. A Mộc đứng thấp người xuống, mắt không rời cây bút. “Thiếu chủ, lần này chém đâu?” Hắn hỏi bằng chức xưng rất đúng. Ta đưa gương xuống gần nền đá. “Chém vào chữ không có chủ.”

A Mộc hiểu chậm hơn Vân Chi một nhịp, nhưng hắn không hỏi lại. Trên nền, nhờ mặt gương phản chiếu, nét Hoài trên cột đá rơi xuống thành một vệt mực lơ lửng, không thuộc về cột, không thuộc về tay ta, cũng chưa thuộc về cây bút. Đó là khoảnh khắc chữ chưa có chủ. Vân Chi siết chỉ thuốc. Máu nơi cổ tay ta ngừng chảy một nhịp, mạch đập cũng bị ép chìm xuống dưới lớp tê buốt. Cây bút gỗ lập tức nghiêng đi, đầu bút quét qua không khí như người mù mất đường. A Mộc ra dao. Lưỡi dao chém xuyên qua vệt chữ phản trong gương, tiếng kim loại chạm vào thứ không hình vang lên khô khốc, khiến cả Cửa Câm rung mạnh.

Nét Hoài trên cột đá vỡ ra làm ba đoạn, nhưng không biến mất. Một đoạn bám lại trên khoảng trống dưới tên Lục Sùng, một đoạn rơi xuống nền thành mực đen, đoạn cuối cùng quấn ngược vào cây bút. Bút bị thương, hoặc giả vờ bị thương. Nó co rút như côn trùng trong lửa, rồi đột nhiên xoay đầu về phía Vân Chi. Tim ta lạnh đi. Địa khế không giận vì bị ngăn, nó đang đổi đối tượng. Nếu không viết được tên người mang nửa hơi thở, nó sẽ viết tên người đã khóa mạch cho hắn, biến người phá khế thành người nhận thay.

Ta không kịp nghĩ lâu. Bàn tay trái còn cử động được của ta ép mạnh mảnh giấy dầu của Tạ Hành Chu lên mặt gương, che phản ảnh của Vân Chi khỏi đầu bút. Giấy dầu run lên, dấu đăng tâm thảo nổi sáng, hàng chữ cũ bị lửa âm ăn qua mép nhưng không cháy. Trong khe vết nứt, Lục Sùng thật bỗng nhúc nhích. Cổ tay phải bị bút xuyên qua bóng của ông giật lên, trên cột đá vang một tiếng nứt nhỏ. Môi ông mấp máy, lần này không thành chữ dài. Ta chỉ đọc được một âm: “Cốt.”

Cốt. Không phải bút, không phải tên, không phải hơi thở. Ta nhìn lại cột huyền thạch. Ba hàng tên Thẩm Kính, Tạ Hành Chu, Lục Sùng đều bị cạo đi cạo lại, nhưng giữa mỗi hàng tên có một vệt trắng rất mảnh, như có thứ gì từng được khảm vào đá rồi bị rút ra. Trên vệt trắng dưới tên Tạ Hành Chu còn dính một chút bột thuốc đã khô. Dưới tên Lục Sùng là mùi đá nóng sau mưa. Dưới hàng Thẩm Kính thì có vết dao quân dụng cũ. Những thứ ấy không giống chữ. Chúng giống vật chứng. Địa khế không chỉ cần người giữ bút. Nó còn cần người mang cốt, người đem phần xương cốt hoặc cốt chứng của vụ án đặt vào phong ấn để lời giả có chỗ bám.

Vân Chi cũng hiểu ra, sắc mặt trắng đi. “Nếu người giữ bút chưa chết, vậy người mang cốt có thể vẫn ở bên ngoài.” Nàng nói. “Hoặc đã vào đây trước chúng ta.” Câu sau vừa dứt, chậu đồng đã im lặng từ lúc nửa hơi thở thoát ra bỗng vang lên một tiếng gõ rất nhẹ. Một tiếng. Hai tiếng. Ba tiếng. Không phải tiếng thở. Là tiếng xương chạm vào đồng. Cửa thấp trước mặt rạn thêm một đường, không mở rộng về phía Lục Sùng, mà nứt xuống dưới, để lộ một hốc đá hẹp nằm ngay chân cột huyền thạch. Trong hốc có một hộp gỗ dài bằng cánh tay trẻ con, bị quấn vải trắng đã ngả màu tro.

Ta không bước tới ngay. Mọi thứ trong Cửa Câm đều thích giả làm đáp án. Nhưng hộp gỗ kia không gọi tên ta, không dụ ta nhận bút, cũng không phát ra lời khóc của mẹ ta. Nó chỉ nằm đó, yên tĩnh đến mức khác thường. Trên lớp vải trắng có một dấu thêu rất nhỏ: hoa đăng sáu cánh của Tạ gia y quán. Bên cạnh dấu thêu là một nét mực nhạt gần như tan hết, chỉ còn đọc được hai chữ: Tô Diên.

Vân Chi buông một đầu chỉ thuốc trong vô thức. Máu ở cổ tay ta vừa có nhịp trở lại, đoạn chữ Hoài còn bám trên cột lập tức sáng lên. Nàng giật mình siết lại, môi mím đến mất màu. Ta nhìn hộp gỗ, rồi nhìn cây bút đang quấn đoạn chữ vỡ quanh thân như nuốt một mảnh tên của ta. Giờ ta biết vì sao địa khế muốn ta đứng vào hàng thứ tư. Người giữ bút, người mang cốt, người có nửa hơi thở, ba lớp ấy nếu gom về một người, phong ấn sẽ có một chủ khế mới hoàn chỉnh. Còn nếu chúng ta tìm được người mang cốt trước, lời giả bị thờ phụng suốt mười hai năm sẽ mất cái neo cuối cùng.

Trong hốc đá, hộp gỗ tự mở hé một khe. Mùi thuốc cũ, tro hương và xương lạnh tràn ra. Từ phía sau cột huyền thạch, nơi bóng tối sâu hơn Cửa Câm, một bàn chân người chậm rãi bước ra. Người ấy mặc áo vải xám của gia nô Lục gia, lưng còng, hai tay ôm một túi vải dài dính mực khế. Khuôn mặt bị khăn che quá nửa, nhưng trên cổ tay trái có một dấu sẹo hình hoa đăng bị cắt ngang. Hắn đặt túi vải xuống trước khe nứt, giọng khàn đến mức như đã lâu không dùng tiếng người: “Thiếu chủ, muốn cứu Lục Sùng thì phải nhận cốt trước.” Hắn ngẩng đầu, đôi mắt đục ngầu nhìn thẳng vào ta. “Nhưng cốt của phu nhân, không phải ai cũng được phép nhận.”