Chương 71: Lá Thư Chưa Gửi
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcPhong thư nằm trên bàn inox như một món ăn đã nguội từ rất lâu. Dật đặt tay lên đó, ngón cái chạm đúng mép giấy mềm, nhưng mãi không mở. Bên ngoài, hẻm Thanh Đăng sau một đêm náo loạn đang chậm rãi thở lại. Có người kéo ghế nhựa về nhà, có người rửa nốt cái nồi mượn, tiếng nước xối xuống nền xi măng nghe mệt mà sạch. Trong quán, mùi thịt kho, nước lau sàn và khói bếp quyện vào nhau thành thứ mùi chỉ những nơi từng chống đỡ qua một đêm dài mới có. Dật nhìn dòng chữ đã phai trên phong thư, cổ họng khô như vừa nuốt phải một hạt cơm sống. Gửi Dật, khi con cần biết món ăn này thật sự thuộc về ai.
Bà Lưu đứng cạnh quầy, hai tay nắm mép tạp dề. Người đàn bà vừa có thể mắng cả hẻm vì kê bàn sai chỗ ấy lúc này lại nhỏ giọng đến lạ. “Mẹ cháu đưa bà trước khi đi gặp người của Tống thị lần cuối. Bà hỏi sao không đưa thẳng cho cháu, cô ấy nói lúc đó cháu còn trẻ, còn nóng, cầm cái này chỉ biết lao về phía họ. Cô ấy không muốn con mình bị nghiền nát vì một phong thư.” Dật cúi mắt. Anh muốn đáp một câu gì đó cho bớt khó thở, kiểu như phong thư này để mười năm chắc cũng lên men rồi, đọc xong biết đâu thành dấm. Nhưng miệng anh không nghe lời. Có những lúc người ta không cà khịa được, vì ngay cả sự đùa cợt cũng sợ chạm đau người đã chết.
Hạ Miên đứng gần cửa bếp, không bước tới. Cô chỉ lặng lẽ kéo rèm xuống thêm một chút để ánh đèn ngoài hẻm không hắt thẳng vào mặt Dật. Chu Tầm đặt tập hồ sơ sang bên, tháo kính lau bằng vạt áo sơ mi, động tác chậm hơn mọi ngày. Anh ta không giục mở thư, cũng không đưa ra bất kỳ lời khuyên pháp lý nào, giống như hiểu có những chứng cứ trước khi thuộc về hồ sơ thì phải được trả về làm ký ức. Đinh Mộc ngủ gục trên bao gạo, thỉnh thoảng giật mình vì tiếng cửa sắt kêu, rồi lại ngủ tiếp. Một quán cơm sau chiến trận trông chẳng oai hùng gì, chỉ có người mệt, bát bẩn và vài bí mật đặt giữa bàn.
Dật cuối cùng cũng xé mép phong thư. Giấy bên trong mỏng, màu ngà, gấp làm ba. Nét chữ của Lâm Chiêu Hòa hiện ra rõ hơn anh tưởng, hơi nghiêng, đều, phần cuối mỗi chữ như cố dừng lại trước khi làm rách giấy. Anh đọc dòng đầu tiên rất chậm. “Dật, nếu con đọc được lá thư này, có lẽ mẹ đã không kịp nói với con vài chuyện bằng miệng.” Chỉ một câu thôi, căn bếp bỗng lùi xa. Dật thấy mình mười bảy tuổi đứng ngoài hành lang bệnh viện, tay còn dính mùi nước rửa chén vì trước đó anh cãi mẹ chuyện đi học quản trị hay học nấu ăn. Anh đã từng nghĩ đời còn dài, người lớn sẽ luôn có thời gian giải thích. Hóa ra có những câu nói nếu để qua một đêm, cả đời sau cũng không thể nghe lại bằng giọng người đó nữa.
Trong thư, Lâm Chiêu Hòa không kể khổ. Bà viết về một căn bếp nhỏ ở hẻm Thanh Đăng, nơi bà từng ghé sau những buổi họp ngột ngạt ở Tống thị. Bà viết rằng ở đó có tài xế ăn cơm trắng chan nước kho, có công nhân tan ca mua nửa phần canh mang về, có bà chủ tạp hóa hay chê món mặn rồi vẫn ăn hết sạch. Bà muốn mở một bếp cộng đồng, không phải từ thiện ồn ào, mà là nơi món ăn đủ rẻ để người mệt còn dám ngồi xuống, đủ sạch để người nghèo không phải đổi sức khỏe lấy một bữa no. Dật đọc đến đoạn ấy thì bật ra một tiếng cười rất nhỏ, khàn và vụn. “Mẹ đúng là biết chọn địa điểm. Hẻm này vừa nghèo vừa cứng đầu, mở bếp ở đây chắc ngày nào cũng bị bà Lưu kiểm toán bằng miệng.” Bà Lưu hít mũi, quay mặt đi. “Mẹ cháu nấu nhạt hơn cháu. Cái đó phải nói cho công bằng.”
Dật nhìn tiếp. Nét chữ của mẹ trở nên dày hơn ở những dòng sau, như khi viết bà đã đặt bút mạnh hơn. Bà nói công thức nền không sinh ra trong phòng họp của Tống thị. Nó bắt đầu từ những bữa ăn thử ở hẻm, từ việc giảm muối nhưng giữ vị, thay phụ gia bằng thời gian hầm, dùng nguyên liệu rẻ mà không bẩn. Tống thị muốn biến nó thành sản phẩm đóng gói, bà từng đồng ý, vì bà không ghét kinh doanh. Bà chỉ ghét việc người ta sửa một món ăn tử tế thành thứ có thể bán nhanh hơn bằng cách cắt bớt những điều không hiện trên bao bì. “Nếu một ngày ai đó nói công thức này thuộc về Tống thị, con đừng vội cãi bằng giận dữ. Hãy hỏi họ đã từng nhìn người ăn món đó chưa. Một công thức không chỉ là tỷ lệ. Nó là trách nhiệm với cái miệng người khác tin mình.”
Hạ Miên cúi đầu, ngón tay siết nhẹ điện thoại. Dật biết cô đang ghi nhớ từng ý, nhưng lần này cô không biến nó thành bài ngay. Chu Tầm thì đã trở lại là Chu Tầm, mắt sắc lên khi nghe đến “công thức nền”, nhưng anh vẫn im. Dật đọc thêm vài dòng, nhịp thở chậm dần rồi lại vấp khi thấy mẹ nhắc đến mình. “Dật, mẹ biết con ghét bị ép chọn phe. Con giống mẹ ở chỗ cứ tưởng bỏ đi là sạch. Nhưng người nấu ăn không sạch vì đứng xa bùn. Người nấu ăn sạch vì biết cái gì không được bỏ vào nồi, dù ngoài kia có ai trả giá cao thế nào.” Anh đưa tay lên dụi mắt, nói với giọng thấp đến mức gần như tự mắng: “Viết thư mà cũng dạy nghề. Không hổ là mẹ.” Không ai cười. Câu đó nằm giữa quán như một cái bát đặt xuống rất nhẹ.
Phần khiến Dật đau nhất lại không phải những dòng về Tống thị. Đó là đoạn Lâm Chiêu Hòa viết rằng nếu có ngày anh mệt, anh được quyền không tiếp tục. Bà không sinh anh ra để anh làm nhân chứng cho nỗi oan của mẹ. Bà muốn anh sống, nấu món mình thích, yêu người mình muốn tin, và nếu không thể tha thứ cho gia đình thì ít nhất đừng biến đời mình thành một căn phòng chỉ dùng để nhốt căm hận. Dật dừng lại rất lâu ở đó. Từ sau cái chết của mẹ, anh luôn nghĩ mình hèn vì đã bỏ chạy. Rồi khi quay lại điều tra, anh lại nghĩ mình phải đi đến cùng để trả món nợ chưa trả. Nhưng trên trang giấy mỏng ấy, mẹ anh không đòi nợ. Bà chỉ để lại một cánh cửa.
Điện thoại của Chu Tầm rung lên, phá vỡ khoảng lặng. Anh nhìn màn hình, cau mày. “Hãng luật bên kia gửi thêm thư điện tử. Họ yêu cầu trong hai mươi bốn giờ cậu ngừng bán mọi món có liên quan đến công thức nền, nếu không sẽ xin biện pháp khẩn cấp tạm thời.” Đinh Mộc bị đánh thức, ngẩng đầu lên hỏi lạc giọng: “Lại nữa hả?” Dật gấp lá thư lại theo nếp cũ, nhưng không bỏ vào phong bì. Anh đặt nó lên bàn, bên cạnh cuốn sổ nhập hàng và cái khăn lau còn ẩm. “Ngừng bán món có liên quan đến công thức nền,” anh lặp lại, khóe miệng nhếch lên rất mệt. “Vậy tối mai tôi bán cơm trắng chan nước mắt được không? Món đó chắc Tống thị chưa đăng ký.” Hạ Miên nhìn anh, trong mắt vừa buồn vừa nhẹ đi một chút. Dật còn biết nói kiểu đó, nghĩa là anh chưa bị lá thư kéo chìm.
Chu Tầm bước tới, giọng thận trọng: “Tôi cần xem phần còn lại của phong thư. Có thể bên trong không chỉ có thư.” Dật nhìn phong bì, lúc này mới nhận ra đáy thư dày bất thường. Anh lật ra, thấy một tờ giấy gấp nhỏ được bọc bằng lớp giấy dầu đã ố. Bên trong là bản sao biên nhận cũ, chữ in mờ nhưng vẫn đọc được: hồ sơ đăng ký quyền tác giả cho tập bản thảo công thức và đề án “Bếp Cộng Đồng Thanh Đăng”, người nộp Lâm Chiêu Hòa. Kèm theo đó là danh sách ba người xác nhận buổi thử món đầu tiên, hai chữ ký đã nhòe, một cái tên bị nước làm lem mất nửa, và một con dấu tiếp nhận cũ ở góc phải. Dật nhìn ngày tháng trên giấy. Nó sớm hơn hồ sơ sản phẩm đầu tiên của Tống thị hai năm.
Bà Lưu bấu tay vào cạnh bàn. “Bà không biết giấy đó còn đọc được không. Hồi đó cô ấy bảo, nếu không cần dùng thì đừng dùng. Vì dùng nó nghĩa là cháu đã bị dồn đến chỗ phải đánh nhau với chính nhà mình.” Dật im lặng. Anh không còn cảm giác phong thư lạnh nữa. Giấy vẫn mỏng, vẫn cũ, nhưng trong lòng bàn tay anh, nó có trọng lượng của một thứ cuối cùng chịu đứng về phía người đã không còn tự nói được. Chu Tầm cúi xuống xem kỹ, không chạm tay vào phần con dấu. Giọng anh trầm hẳn: “Cái này chưa đủ kết thúc vụ kiện. Nhưng đủ để bắt đầu phản công đúng cách.”
Dật ngẩng lên. Sau rèm cửa, hẻm Thanh Đăng đã gần sáng, vài bóng đèn nhà dân tắt dần, chỉ còn bảng hiệu quán vẫn sáng một màu vàng cũ. Mẹ anh từng muốn mở một căn bếp ở đây, không phải để thắng ai, mà để người đi qua đêm dài có chỗ ăn một bữa không phải sợ. Anh đã mất mười năm để tưởng mình chạy khỏi di sản ấy, rồi lại mở quán đúng nơi nó chờ mình. Dật đặt lá thư, biên nhận và phong bì vào một túi hồ sơ sạch. Khi kéo khóa, anh nhìn thấy ở mép giấy dầu còn một dòng chữ nhỏ mẹ viết thêm bằng bút chì: “Nếu cần người đầu tiên xác nhận, hãy tìm bác Trần.” Dật khựng lại. Chu Tầm cũng nhìn thấy. Ngoài cửa, chuyến xe rác đầu ngày lăn qua hẻm, tiếng bánh xe nghiến lên nền xi măng nghe khô và tỉnh táo. Dật nói rất khẽ: “Vậy là sáng nay chúng ta phải tìm một người đã biến mất.”
