Bỏ qua nội dung

Dư Quang Sau Mưa

Chương 2: Còn một chút tín hiệu

CHƯƠNG 2. CÒN MỘT CHÚT TÍN HIỆU

Tôi nhìn ký hiệu trên màn hình thêm vài giây.

Đường cong mảnh ấy nằm ở góc phải bộ nhận diện thương hiệu của Dư Quang, nhỏ đến mức nếu không có cuốn sổ bìa nâu của ba đặt ngay bên cạnh, có lẽ tôi đã bỏ qua. Nó giống một vệt sáng lách qua khe cửa. Giống như ai đó dùng nét bút rất nhẹ để đánh dấu rằng trong bóng tối vẫn còn thứ chưa tắt.

Tôi đặt ngón tay lên bìa sổ của ba.

Da tay lạnh.

Chị Chi ngồi đối diện, mắt vẫn đỏ vì thiếu ngủ, nhưng giọng đã tỉnh hẳn.

“Khách muốn gặp lúc tám giờ sáng. Gấp.”

Tôi nhìn đồng hồ.

Hai giờ năm mươi mốt.

“Chị có biết từ ‘gấp’ đang bị lạm dụng trong ngành mình không?”

“Biết. Nhưng lần này có người chết thật.”

Tôi im.

Có những câu đùa chỉ sống được trong những khủng hoảng chưa có quan tài. Một khi đã có người chết, mọi lời mỉa mai đều trở nên cộc cằn và rẻ tiền.

Tôi kéo file sự cố về máy. Nạn nhân tên là Phạm Quốc Thịnh, ba mươi chín tuổi, kỹ sư điện lạnh. Anh bị kẹt trong tầng hầm một trung tâm thương mại nhỏ sau sự cố chập điện và cháy cục bộ. App Dư Quang nhận tín hiệu khẩn cấp từ điện thoại của anh, tự động điều phối đội phản ứng nhanh gần nhất, nhưng hệ thống lại đề xuất tuyến đường bị chặn vì công trình thi công ban đêm. Đội đến trễ mười một phút.

Mười một phút.

Trong truyền thông, mười một phút có thể là khoảng thời gian đủ để một bài đăng leo lên top thịnh hành.

Trong cứu hộ, nó có thể là ranh giới giữa “vẫn còn thở” và “chúng tôi rất tiếc”.

Tôi đọc tới đoạn gia đình nạn nhân cáo buộc Dư Quang quảng cáo quá mức khả năng cứu hộ, cổ họng khô đi. Ảnh chụp màn hình app được lan truyền khắp mạng: một chấm đỏ yếu ớt nhấp nháy dưới dòng chữ “Tín hiệu còn hoạt động”.

Bên dưới, tài khoản chính thức của Dư Quang từng đăng khẩu hiệu: “Còn một chút tín hiệu, còn một người để cứu.”

Người ta đang dùng chính câu đó để xé họ ra.

Chị Chi đặt một ly cà phê nguội trước mặt tôi.

“Nhận không?”

Tôi nhìn cuốn sổ của ba, rồi nhìn logo trên màn hình.

Nếu đây chỉ là một vụ xử lý khủng hoảng bình thường, tôi sẽ nhận vì Sao Chổi cần tiền, tôi cần tiền, Tùng cần tái khám, và cuộc đời thì không có nút “bỏ qua quảng cáo” cho các hóa đơn.

Nhưng ký hiệu kia khiến mọi thứ không còn bình thường.

Nó giống một bàn tay rất cũ, từ trong quá khứ thò ra, gõ nhẹ lên mặt bàn trước mặt tôi.

Tôi đóng cuốn sổ lại.

“Nhận.”

Chị Chi nhìn tôi kỹ hơn một chút.

“Em chắc không? Vụ này nặng. Dư Quang đang bị chửi là startup bán niềm tin. Nếu xử lý không khéo, người viết lời xin lỗi cũng bị kéo ra tế.”

“Em quen rồi.”

“Quen bị chửi?”

“Quen thấy người khác xin lỗi sai cách.”

Chị Chi không cười. Chị chỉ gật đầu, rồi đẩy hợp đồng tạm ứng qua.

“Vậy sáu rưỡi về thay đồ. Bảy rưỡi chị chở qua.”

Tôi cầm bút ký tên.

Nguyễn An Hạ.

Ba chữ nằm trên giấy, ngay ngắn, rõ ràng. Tôi đã từng ghét cái cảm giác phải ký tên mình vào những chuyện không thuộc về mình. Nhưng đêm đó, lần đầu tiên sau rất lâu, tôi có cảm giác mình không chỉ nhận một hợp đồng.

Tôi đang bước vào một cánh cửa mà ba tôi từng để lại dấu tay.

Trụ sở Dư Quang nằm trên tầng mười bảy của một tòa nhà kính ở quận Bình Thạnh. Buổi sáng sau mưa, thành phố sáng lên bằng thứ ánh sáng còn ẩm, mặt đường loang nước, xe cộ chen nhau như thể mỗi người đều đang trễ một cuộc đời riêng.

Tôi ngồi ở ghế phụ xe chị Chi, ôm túi vải trong lòng. Cuốn sổ của ba nằm bên trong. Tôi đã định để nó ở nhà, nhưng cuối cùng vẫn mang theo.

Có lẽ vì tôi thiếu ngủ.

Cũng có lẽ vì tôi sợ nếu không mang nó theo, ký hiệu kia sẽ biến mất như một trò đùa của trí nhớ.

Bảy giờ năm mươi bảy, chúng tôi bước vào sảnh Dư Quang.

Ấn tượng đầu tiên của tôi là nơi này không giống một công ty cứu hộ. Nó giống một phòng điều khiển được bọc trong kính và thép. Tường xám, ánh sáng trắng, màn hình lớn chạy bản đồ thành phố với những chấm tín hiệu xanh, vàng, đỏ. Nhân viên đi lại nhanh, nói chuyện qua tai nghe, trên áo khoác có logo vệt sáng mỏng dưới đường hầm tối.

Logo ấy treo ngay sau quầy lễ tân.

Bên dưới là khẩu hiệu:

“Còn một chút tín hiệu, còn một người để cứu.”

Tôi đứng khựng lại.

Không phải vì câu đó đẹp.

Mà vì nó làm tôi nhớ tới nét chữ của ba trong một trang sổ cũ: “Còn một chút sáng, còn cứu được người.”

Hai câu không giống hệt nhau. Nhưng chúng chạm vào cùng một nơi.

Một nơi rất đau.

“Cô An Hạ?”

Một cô gái lễ tân gọi tên tôi. Tôi thu mắt lại, gật đầu.

“Anh Khang đang đợi trong phòng họp số hai.”

Chị Chi khẽ huých tay tôi.

“Thẳng lưng lên. Mặt em hiện tại giống người sắp vào phòng thi mà chưa học bài.”

“Em học rồi.”

“Học gì?”

“Học cách không ngủ gục trước mặt khách hàng.”

Chị Chi thở ra bằng mũi. “Rất chuyên nghiệp.”

Tôi không đáp.

Chúng tôi đi qua một hành lang kính. Bên trong là khu điều phối. Tôi nhìn thấy một nhóm kỹ thuật viên đang phóng to bản đồ tuyến đường, bên cạnh là vài người mặc đồng phục phản ứng nhanh, giày còn dính bùn khô. Một người đàn ông cao lớn, vai rộng, tóc húi ngắn, đang quát ai đó về việc cập nhật điểm chặn đường trong đêm.

Không khí ở đây không có mùi văn phòng. Nó có mùi căng thẳng, cà phê đặc và những cuộc gọi không ai muốn nhận muộn một phút.

Phòng họp số hai có cửa kính mờ.

Bên trong đã có bốn người.

Người đầu tiên tôi nhận ra là Trần Bảo Lâm, giám đốc tài chính theo hồ sơ gửi kèm. Anh ta mặc sơ mi xanh nhạt, cười vừa đủ để người khác cảm thấy được chào đón nhưng không thân mật. Một kiểu người sinh ra để ngồi giữa mọi cuộc khủng hoảng và nói: “Chúng ta cần bình tĩnh.”

Hai người còn lại là pháp chế và trưởng bộ phận truyền thông nội bộ.

Người cuối cùng đứng cạnh màn hình, quay lưng về phía cửa.

Áo sơ mi đen. Vai thẳng. Một tay đặt trên bàn, tay kia cầm điều khiển. Trên màn hình là biểu đồ thời gian ca cứu hộ thất bại, từng mốc phút được đánh dấu đỏ.

Khi nghe tiếng cửa mở, anh quay lại.

Lục Minh Khang.

Tôi đã xem ảnh anh trong hồ sơ trước khi đến, nhưng ảnh chụp doanh nhân luôn có một vấn đề: nó cố khiến người ta trông dễ gần hơn thực tế.

Ngoài đời, Minh Khang không dễ gần.

Gương mặt anh sắc, mắt sâu và lạnh, không phải kiểu lạnh làm màu của mấy bài phỏng vấn khởi nghiệp thích dùng từ “tầm nhìn”. Anh lạnh như người đã nhìn thấy thứ gì đó chết đi trước mặt mình và từ đó không còn tin vào sự mềm yếu nữa.

Ánh mắt anh lướt qua chị Chi, rồi dừng trên tôi.

Rất nhanh.

Rất đo.

“Người của Sao Chổi?”

Chị Chi bước lên, chìa tay.

“Chào anh Khang. Tôi là Chi, phụ trách dự án. Đây là Nguyễn An Hạ, copywriter xử lý khủng hoảng chính.”

Minh Khang bắt tay chị Chi, rồi nhìn sang tôi.

Tôi chìa tay.

Anh bắt.

Bàn tay anh lạnh và khô. Cái bắt tay ngắn đến mức gần như chỉ là thủ tục.

“Cô đã đọc hồ sơ?”

“Đã đọc phần đủ để biết vấn đề của anh không nằm ở một bài xin lỗi.”

Lông mày Bảo Lâm nhướng nhẹ.

Trong phòng im đi nửa giây.

Chị Chi liếc tôi bằng ánh mắt rất rõ: Em có thể bớt mở màn bằng cách đốt nhà khách hàng không?

Tôi giả vờ không thấy.

Minh Khang kéo ghế ngồi xuống.

“Vậy vấn đề của chúng tôi nằm ở đâu?”

Tôi mở laptop, kết nối với màn hình phụ. Bản nháp đầu tiên hiện lên, không phải thư xin lỗi, mà là sơ đồ khủng hoảng.

“Thứ nhất, gia đình nạn nhân không cần một câu ‘chúng tôi rất tiếc’. Họ cần một mốc thời gian rõ ràng: tín hiệu được nhận lúc nào, đội phản ứng được điều lúc nào, vì sao tuyến đường sai không được cập nhật. Thứ hai, người dùng không cần nghe anh nói thuật toán phức tạp. Họ cần biết lần sau nếu bấm cầu cứu, họ có bị bỏ lại không.”

Mặt trưởng truyền thông nội bộ hơi tái.

Tôi tiếp tục:

“Thứ ba, khẩu hiệu của Dư Quang đang phản tác dụng. ‘Còn một chút tín hiệu, còn một người để cứu’ là một lời hứa. Khi người chết, công chúng sẽ hỏi: vậy tín hiệu còn đó, người đâu?”

Không ai nói gì.

Tôi nhìn Minh Khang.

“Anh không thể xử lý vụ này bằng cách làm mềm câu chữ. Phải công khai nhận phần trách nhiệm vận hành, tạm ngừng chiến dịch quảng bá, mời kiểm toán độc lập về dữ liệu tuyến đường, gặp riêng gia đình nạn nhân trước khi họp báo. Và người xin lỗi không thể là phòng truyền thông.”

“Ý cô là tôi.”

“Vâng.”

Pháp chế lập tức lên tiếng:

“Không thể dùng chữ trách nhiệm. Về mặt pháp lý, nếu xác nhận lỗi vận hành khi chưa có kết luận độc lập—”

“Thì dùng chữ ‘trách nhiệm với hệ thống do mình tạo ra’,” tôi cắt ngang, nhưng giọng vẫn giữ đều. “Không nhận tội thay kết quả điều tra. Nhưng cũng đừng trốn sau chữ ‘đang rà soát’. Công chúng nghe câu đó nhiều rồi. Họ dị ứng.”

Bảo Lâm mỉm cười.

“Cô An Hạ nói rất cảm tính.”

Tôi nhìn anh ta.

“Làm truyền thông mà không hiểu cảm xúc đám đông thì mới đáng sợ.”

“Nhưng Dư Quang là công ty cứu hộ, không phải nhãn hàng bán trà sữa.”

“Chính vì vậy, lỗi của các anh không chỉ là lỗi thương hiệu. Nó liên quan đến mạng người.”

Nụ cười của Bảo Lâm nhạt đi.

Minh Khang gõ ngón tay lên mặt bàn một cái.

“Cô đang đề xuất chúng tôi bước ra trước công chúng và thừa nhận rằng hệ thống có thể khiến người ta chết.”

“Không.” Tôi nhìn thẳng vào anh. “Tôi đề xuất anh bước ra trước công chúng và thừa nhận rằng một người đã chết khi tin vào hệ thống của anh. Hai câu đó khác nhau.”

Ánh mắt Minh Khang tối lại.

Trong khoảnh khắc ấy, tôi bỗng nhận ra mình đang chạm vào thứ gì đó không chỉ là tự ái của một CEO.

Nó sâu hơn.

Cứng hơn.

Như một vết thương bị phủ kính bên ngoài.

Anh đứng dậy, đi đến trước màn hình lớn. Biểu đồ thời gian phản chiếu trên gương mặt anh, những mốc đỏ chạy qua mắt như vệt máu rất mảnh.

“Cô Nguyễn,” anh nói, giọng thấp, “trong cứu hộ, cảm xúc không cứu được người.”

Tôi đáp:

“Nhưng thiếu cảm xúc có thể khiến người sống cảm thấy người chết chỉ là một lỗi hệ thống.”

Căn phòng lạnh đi.

Tôi nghe tiếng máy điều hòa chạy đều trên đầu, nghe tiếng bút của ai đó rơi nhẹ xuống bàn. Chị Chi không nhìn tôi nữa. Có lẽ chị đang cân nhắc nếu hợp đồng bị hủy ngay tại đây thì tiền taxi có được tính vào chi phí dự án không.

Minh Khang quay lại.

“Cô nghĩ mình hiểu cứu hộ?”

“Tôi hiểu khủng hoảng.”

“Khủng hoảng của chúng tôi bắt đầu từ hiện trường, không bắt đầu từ mạng xã hội.”

“Và nếu anh xử lý sai, nó sẽ không kết thúc ở hiện trường.”

Anh nhìn tôi rất lâu.

Tôi không né.

Thật ra tôi mệt đến mức không còn sức né. Một đêm không ngủ, một cuốn sổ cũ, một ký hiệu giống hệt quá khứ, một công ty treo khẩu hiệu như lấy từ lời ba tôi viết lại. Tất cả khiến tôi có cảm giác nếu mình chớp mắt, một phần sự thật nào đó sẽ trượt khỏi tay.

Cuối cùng, Minh Khang nói:

“Bản đề xuất của cô quá mềm.”

Tôi khép laptop lại một nửa.

“Còn phương án hiện tại của anh quá lạnh.”

Pháp chế hít vào.

Bảo Lâm bật cười khẽ, nhưng không vui.

Minh Khang nhìn tôi, trong mắt không có tức giận bộc phát. Chỉ có sự đánh giá sắc và lạnh, như thể anh đang cân đo xem tôi là người có thể dùng được hay là một rủi ro cần loại bỏ.

“Cô có ba tiếng,” anh nói. “Viết lại phương án. Ít cảm xúc hơn. Nhiều kiểm soát thiệt hại hơn.”

Tôi mở laptop lại.

“Được. Nhưng nếu anh muốn một bài xin lỗi nghe như biên bản nghiệm thu thang máy, tôi đề nghị phòng pháp chế tự viết. Rẻ hơn.”

Lần này, không ai cười.

Kể cả tôi.

Minh Khang nhìn tôi thêm một giây, rồi quay sang trưởng truyền thông.

“Cung cấp cho cô ấy toàn bộ timeline, bản ghi điều phối, thông cáo cũ và danh sách câu hỏi báo chí có thể đặt ra.”

Trưởng truyền thông gật đầu vội.

Bảo Lâm hơi nghiêng người.

“Khang, có cần mở quyền dữ liệu sâu vậy không? Dù sao Sao Chổi chỉ là bên ngoài.”

Minh Khang không nhìn anh ta.

“Muốn cô ấy sửa đúng thì phải cho cô ấy thấy lỗi nằm ở đâu.”

Tôi nghe câu đó, ngón tay siết nhẹ trên cạnh laptop.

Lỗi nằm ở đâu.

Mười hai năm trước, cũng có người đã nói lỗi nằm ở ba tôi. Hồ sơ có dấu đỏ, báo chí có tiêu đề, người chết có tên, người sống cần một kẻ để kết án. Thế là đủ.

Nhưng nếu lỗi thật sự chưa từng nằm ở nơi người ta chỉ tay thì sao?

Cuộc họp kết thúc sau gần một tiếng. Chị Chi ở lại trao đổi hợp đồng với Bảo Lâm và pháp chế. Tôi được đưa sang một phòng làm việc tạm, cạnh khu điều phối.

Trước khi đi, tôi quay lại nhìn bức tường treo logo Dư Quang một lần nữa.

Vệt sáng ấy nằm im trong đường hầm tối.

Tôi không biết vì sao nó xuất hiện trong bộ nhận diện của công ty này. Không biết nó có liên quan gì đến ba tôi hay chỉ là một sự trùng hợp tàn nhẫn.

Nhưng tôi biết mình không thể rời khỏi đây quá sớm.

Khi tôi đang nhập mật khẩu Wi-Fi, điện thoại nội bộ trên bàn Minh Khang rung lên ở phòng họp bên cạnh. Cửa chưa khép hẳn, nên giọng trợ lý vọng ra rất nhẹ:

“Anh Khang, hồ sơ nhân sự bên Sao Chổi đã gửi qua. Em chuyển vào máy anh rồi.”

Tôi không để ý nữa. Màn hình trước mặt vừa hiện file timeline cứu hộ.

Cùng lúc đó, trong phòng họp, Minh Khang mở tập hồ sơ mới nhận.

Trang đầu tiên là thông tin người phụ trách dự án.

Nguyễn An Hạ.

Sinh năm 1999.

Người liên hệ khẩn cấp: Nguyễn Tùng.

Quan hệ gia đình: con gái ông Nguyễn Văn Tâm.

Không khí quanh anh như đông lại.

Minh Khang nhìn chằm chằm vào cái tên ấy.

Nguyễn Văn Tâm.

Mười hai năm trước, cái tên đó nằm trên bản kết luận điều tra vụ tai nạn hầm chui. Tài xế gây tai nạn. Người bị kết án. Người mà anh đã căm hận suốt hơn một phần ba đời mình.

Ngoài khu điều phối, tôi cúi xuống đọc dòng đầu tiên trong bản ghi cuộc gọi khẩn cấp của nạn nhân Phạm Quốc Thịnh.

“Tín hiệu yếu. Vẫn còn âm thanh thở.”

Tôi chưa biết ở cách mình vài mét, Lục Minh Khang đã nhìn thấy họ của tôi.

Cũng chưa biết từ giây phút đó, trong mắt anh, tôi không còn là người được thuê để cứu khủng hoảng của Dư Quang.

Tôi đã trở thành con gái của người đàn ông mà anh tin rằng từng dập tắt ánh sáng cuối cùng của em gái mình.