Chương 6: Một Bát Canh Cũ
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 6: Một Bát Canh Cũ
Nồi canh trào xong thì trong quán chỉ còn tiếng lửa bị vặn nhỏ và tiếng mưa cọ vào mái tôn. Hạ Miên đứng cách bếp một bước, câu hỏi vừa rồi vẫn còn lơ lửng giữa hai người như hơi nước chưa kịp tan. Lâm Chiêu Hòa là ai? Dật lau sạch vệt nước trên mặt bếp, lau thêm lần nữa dù chỗ ấy đã khô. Mảnh giấy trong túi áo tạp dề ép vào ngực anh rất nhẹ, nhưng cái nhẹ ấy khiến anh khó thở hơn cả một nồi xương hầm bê hụt tay. Anh không nhìn Hạ Miên, cũng không nhìn phần cơm của Trần Bách đã nguội trên chiếc bàn trong cùng. “Mẹ tôi,” anh nói. Hai chữ ấy rơi xuống rất bình thường, bình thường đến mức Hạ Miên im lặng lâu hơn cả lúc anh né tránh.
Dật tưởng cô sẽ hỏi tiếp. Nhưng Hạ Miên chỉ kéo ghế ngồi xuống cạnh bàn inox gần cửa bếp, đặt cuốn sổ úp mặt xuống. “Tôi không ghi đoạn này.” Dật nhướng mắt. “Lương tâm nghề nghiệp đột nhiên tăng ca à?” “Không. Tôi còn muốn sống đủ lâu để ăn hết tháng phiếu cơm đã mua.” “Cô mua có ba bữa.” “Vậy thì càng phải tiết kiệm mạng.” Anh khẽ bật cười, nhưng tiếng cười mắc lại đâu đó sau cổ họng. Cô không ép, vì thế anh càng không biết nên giấu thế nào cho đỡ hèn.
Anh lấy mảnh giấy ra đọc lại. Nếu tôi không tới, đừng gọi điện. Đừng ký gì. Họ tìm lại chỗ cũ rồi. Hỏi món canh củ cải năm đó. Lâm Chiêu Hòa. Nét chữ run của Trần Bách khiến mấy chữ cuối giống như bị kéo ra khỏi một đêm quá cũ. Dật gấp giấy lại, bỏ vào túi nilon mới, rồi cất nó vào hộp thiếc đựng hóa đơn gas dưới quầy, nơi anh đã để tờ phiếu khảo sát có dấu in chìm, danh thiếp Hưng Thành Phát và tờ thông báo bị mưa làm mềm cạnh. Hạ Miên nhìn động tác ấy. “Anh nghe theo lời ông Trần, không gọi điện?” “Người mất tích còn có thời gian dặn thì ít nhất phải tôn trọng công sức chuẩn bị của ông ấy.” “Còn ‘đừng ký gì’?” “Cái này dễ. Trước giờ tôi ký hóa đơn gas còn thấy tiếc mực.” Anh đóng hộp thiếc lại, nhưng không khóa ngăn kéo ngay, như tự nhắc mình không được nhét mọi thứ trở về bóng tối quá nhanh.
Dật quay vào bếp phụ, mở tủ lạnh. Củ cải trắng còn nửa rổ, mấy khúc xương ống đã chần từ chiều để mai nấu nước dùng, một nhánh gừng già, vài cọng hành lá héo đầu và một nhúm tôm khô bà Lưu dúi cho tuần trước, bảo hàng tốt đừng có nấu cho khách keo kiệt. Anh đặt từng thứ lên thớt. Hạ Miên nhìn đồng hồ treo tường, kim gần chạm ba giờ. “Giờ này anh còn nấu?” “Quán cơm thì nấu. Không lẽ đọc điếu văn cho củ cải?” “Tôi chỉ hỏi thôi.” “Tôi chỉ trả lời thôi.” Anh rửa củ cải dưới vòi nước lạnh. Dao xuống rất đều, từng lát dày bằng nửa đốt ngón tay. Nhưng khi thái đến lát thứ bảy, lưỡi dao lệch, miếng củ cải mỏng hẳn đi. Dật đặt dao xuống, hít một hơi rất chậm.
Món canh ấy không có trong menu. Quán từng bán canh củ cải, nhưng là loại nấu nhanh cho khách tăng ca: củ cải, xương, chút muối, hầm đủ mềm để ăn với cơm, hết nồi thì thôi. Bát canh trong trí nhớ của anh không giống thế. Nó trong hơn, ngọt hơn, nhưng không ngọt kiểu đường. Mẹ anh từng nói vị ngọt của củ cải là thứ phải đợi, nôn nóng bỏ thêm gia vị là làm hỏng cả nồi. Lúc đó Dật còn nhỏ, đứng trong căn bếp rộng đến mức tiếng nước sôi nghe cũng xa lạ. Lâm Chiêu Hòa xắn tay áo, trước mặt là một nồi canh rẻ tiền đặt giữa căn bếp sáng bóng của nhà họ Tống. Anh từng hỏi món này bán được bao nhiêu. Bà nhìn anh một lúc rồi gõ nhẹ muôi vào thành nồi. “Có món không nấu để bán. Người chạy xe đêm, người trực kho, người đứng cổng lạnh bụng, họ cần một bát canh không làm dạ dày phải trả giá.” Khi ấy anh đã chê nhạt. Mẹ anh không giận, chỉ múc thêm một thìa nước canh vào bát. “Nhạt không đáng sợ. Đáng sợ là thứ đáng nhạt lại cố làm người ta nghiện vị.”
Nước trong nồi bắt đầu sủi lăn tăn. Dật cho xương vào trước, hớt bọt rất kỹ. Hạ Miên ngồi ngoài, không viết, nhưng mắt cô nhìn cách anh hớt bọt như nhìn một người đang gỡ từng mảnh bụi khỏi quá khứ. Anh nướng gừng trên lửa nhỏ cho thơm rồi đập dập, thả vào nồi. Tôm khô được ngâm nước ấm, rửa lại hai lần cho bớt mùi gắt. Hành lá chỉ lấy phần gốc trắng. Dật không cần công thức. Có những thứ tưởng đã quên sạch, hóa ra chỉ nằm yên như dao trong ngăn kéo, đợi tay người chạm vào là biết ngay lưỡi còn sắc.
Canh đầu tiên không đúng. Dật nếm một thìa, im lặng đổ lại vào bát con, rồi lấy thêm nước nóng. Hạ Miên hỏi: “Sai à?” “Không sai. Chỉ là nấu được kiểu ông chủ quán lười, chưa nấu được kiểu người chết vẫn muốn quản bếp.” “Mẹ anh khó tính?” “Khó tính đến mức một củ cải cũng không được phép chết vô ích.” Anh nói xong mới nhận ra câu ấy giống mẹ mình đến đáng ghét. Hạ Miên cúi đầu, khóe miệng hơi động nhưng không cười thành tiếng. Anh giảm lửa thêm, để nồi canh sôi rất nhỏ, nhỏ đến mức nếu không nhìn kỹ sẽ tưởng nước không động. Một lúc sau, mùi củ cải bớt hăng. Vị ngọt mỏng lặng lẽ trồi lên sau mùi gừng, không ồn ào nhưng kéo người ta ngồi lại.
Hạ Miên bỗng ngẩng đầu. “Mùi này tôi từng nghe người ta kể.” Tay Dật khựng lại trên nắp nồi. “Nghe kể mùi?” “Ừ. Hơi ngớ ngẩn, nhưng có người từng kể như vậy.” Cô kéo cuốn sổ lại, không ghi thêm, chỉ nhìn vào khoảng trống như lục trí nhớ. “Hai năm trước tôi làm một tuyến bài về lao động ca đêm. Có một bác tài lớn tuổi kể trước kia gần một kho thực phẩm phía bắc thành phố có người hay nấu canh củ cải cho tài xế chờ hàng. Bác ấy nói không nhớ mặt rõ, chỉ nhớ mọi người gọi là cô Lâm. Tôi lúc đó nghĩ chi tiết ấy ấm, nhưng không liên quan bài chính nên bỏ.” Dật đặt muôi xuống. “Kho thực phẩm nào?” Hạ Miên lắc đầu. “Tôi phải tìm lại ghi âm cũ. Có thể trong ổ cứng tòa soạn, cũng có thể tôi còn bản lưu. Nhưng tôi nhớ bác ấy nói một câu rất lạ.” “Câu gì?” “Rằng bát canh đó nhạt, nhưng ăn xong thì không dám lái xe ẩu.”
Trong quán, không ai nói gì thêm vài giây. Dật nhìn nồi canh. Họ tìm lại chỗ cũ rồi. Hỏi món canh củ cải năm đó. Cái “chỗ cũ” trong mảnh giấy của Trần Bách bỗng không còn là một địa điểm mơ hồ. Nó có thể là kho thực phẩm, là cổng sau nhà máy, hoặc là nơi mẹ anh từng đứng giữa đêm để nấu thứ canh bị anh chê nhạt. Dật lấy sổ ghi nợ, mở dưới tên Trần Bách, viết thêm một dòng: canh củ cải – cô Lâm – tài xế ca đêm – kho phía bắc – hỏi Hạ Miên ghi âm cũ. Chữ “cô Lâm” bị anh viết đậm hơn phần còn lại. Hạ Miên thấy, nhưng không nhắc.
Đúng lúc ấy, cửa tiệm tạp hóa bên kia bật kẽo kẹt. Bà Lưu khoác áo len, tóc buộc lỏng, chân xỏ dép lệch, bước vào quán với vẻ mặt của người chuẩn bị mắng nhưng quên mất câu mở đầu. “Ba giờ sáng còn hầm cái gì mà thơm sang tận nhà tôi? Định dụ người già thức khuya rồi thu tiền canh à?” Dật múc một bát nhỏ đặt lên bàn. “Bà ngửi giỏi vậy thì thu tiền thẩm định trước.” “Tôi thẩm định cậu được nuôi lớn mà vẫn không biết đóng cửa đúng giờ.” Bà nói vậy, nhưng tay đã cầm thìa. Hơi canh bốc lên làm mắt bà nheo lại. Bà nếm một ngụm, nét mặt thay đổi rất nhanh, nhanh đến mức nếu không phải Dật đang nhìn chằm chằm, anh sẽ bỏ qua. Bàn tay cầm thìa hơi run.
“Bà từng ăn rồi,” Dật nói. Không phải câu hỏi. Bà Lưu đặt thìa xuống, liếc Hạ Miên, rồi liếc ra ngoài hẻm mưa. “Người già ăn nhiều thứ, nhớ hết thì đầu nổ như nồi áp suất.” “Bà biết Lâm Chiêu Hòa?” “Biết một cái tên không có nghĩa là biết một đời người.” “Vậy bà biết món canh này?” Bà Lưu im lặng lâu hơn bình thường. Cuối cùng, bà đẩy bát canh về phía anh. “Củ cải còn hơi cứng. Chiêu Hòa nấu kiên nhẫn hơn cậu.” Câu ấy nhẹ như một lời chê bếp, nhưng rơi xuống bàn inox lại nặng hơn bất cứ lời xác nhận nào. Dật nhìn bát canh, rồi nhìn bà. Trong mắt anh có rất nhiều câu hỏi, nhưng anh chọn không hỏi câu nào. Bà Lưu tránh ánh mắt ấy, đứng dậy kéo lại áo len. “Đừng nhìn tôi như đòi nợ. Có nợ cũng phải đợi trời sáng mới tính. Nếu ông Trần dặn đừng gọi thì đừng gọi. Người sợ đến mức giấu giấy trong ghế sẽ không giấu vì muốn chơi trò trốn tìm với cậu đâu.”
Dật không giữ bà lại. Anh chỉ múc thêm một bát canh, đặt lên bàn trong cùng, cạnh hộp cơm của Trần Bách. Hạ Miên đứng cạnh cửa bếp, giọng rất khẽ: “Anh không hỏi bà ấy?” “Hỏi thì bà ấy sẽ nói dối.” “Không hỏi thì anh khó chịu.” “Khó chịu miễn phí, còn bị lừa thì mất công rửa bát.” Hạ Miên nhìn anh, lần đầu tiên không phản bác. Dật cầm khăn lau chiếc ghế rách của Trần Bách, lần này không dán lại vội. Vết rách vẫn ở đó, nhỏ và cũ, nhưng sau đêm nay nó không còn giống một lỗi cần che.
Gần bốn giờ, mưa mỏng dần. Quán chưa đóng hẳn, ánh đèn vàng vẫn rơi ra ngoài hẻm thành một vệt ấm. Dật rửa nồi, để riêng một phần canh trong hộp giữ nhiệt rồi ghi lên nắp hai chữ “ông Trần”, nét bút xấu đến mức chính anh cũng thấy chướng mắt. Hạ Miên thu dọn sổ, nói sẽ về tìm lại ghi âm cũ sau khi ngủ ba tiếng. Dật bảo người có nghề nghiệp tử tế không nên ngủ ít hơn nồi xương, cô đáp ông chủ quán mở đến bốn giờ sáng không có tư cách giảng về sức khỏe cộng đồng. Câu qua lại rất nhẹ, nhưng giúp căn bếp bớt lạnh. Khi Dật vừa kéo nửa cánh cửa sắt xuống, ngoài đầu hẻm vang lên tiếng giày dừng trên nền xi măng ướt. Một người phụ nữ mặc áo khoác sẫm, tay ôm túi giấy được bọc kín bằng nilon, đứng dưới tờ thông báo giải tỏa còn phập phồng theo gió. Bà không bước vào ngay. Chỉ nhìn bảng hiệu cũ của quán, rồi hỏi bằng một giọng vừa mệt vừa chắc: “Ở đây, ai là Lâm Dật?”
