Chương 1: Quán Mở Sau Sáu Giờ
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 1: Quán Mở Sau Sáu Giờ
Năm giờ bốn mươi bảy phút chiều, nồi canh củ cải sau bếp bắt đầu sôi lục bục như một người già vừa thức dậy sau giấc ngủ trưa. Hơi nước bám lên tấm kính nhỏ, làm bảng giá viết bằng bút lông bên ngoài nhòe đi một góc. Lâm Dật đứng trước bếp, tay trái cầm vá, tay phải cầm hóa đơn gas vừa được bà Lưu ở tiệm tạp hóa đối diện nhét qua khe cửa. Anh nhìn con số trên giấy ba giây, rồi cúi xuống nhìn nồi canh thêm ba giây nữa, vẻ mặt như đang cân nhắc xem nên trách nền kinh tế hay trách miếng xương ống hôm nay hầm quá lâu.
Quán cơm của anh nằm ở cuối hẻm Thanh Đăng, nhỏ đến mức nếu hai người khách cùng lúc đứng dậy kéo ghế, người thứ ba phải biết tự giác hóp bụng. Bảng hiệu treo trên cửa đã cũ, nền gỗ sậm màu, bốn chữ Cơm Đêm Hẻm Cũ bị mưa nắng mài cho bớt sắc. Quán không mở bữa sáng, không bán bữa trưa, cũng không chiều lòng những người thích ăn cơm lúc bốn giờ. Đúng sáu giờ tối, đèn trong quán sáng lên, máy hút mùi bắt đầu gầm khẽ, nồi cơm điện nhảy nấc đầu tiên, và Lâm Dật mới miễn cưỡng lật tấm bảng nhỏ từ “nghỉ” sang “mở”.
Bà Lưu Nguyệt đứng bên kia hẻm, một tay cầm quạt nan, một tay chống hông nhìn anh như nhìn đứa con trai không nên thân. Tiệm tạp hóa của bà nhỏ hơn quán cơm một chút, nhưng giọng bà thì đủ rộng để phủ cả hẻm. “Lại mở trễ hai phút. Cậu làm ăn kiểu này, khách chạy hết.” Lâm Dật không ngẩng đầu, dùng muôi hớt bọt trong nồi canh. “Chạy được thì tốt. Cháu còn đỡ phải rửa bát.” Bà Lưu hừ một tiếng, bước sang, đặt lên quầy một túi hành lá. “Nói vậy mà tối nào cũng nấu thêm canh. Miệng thì độc, tay thì không biết nghe lời.” Dật liếc túi hành, thuận tay cất vào rổ, không cảm ơn, chỉ nói: “Mai tính tiền hành vào tiền mì gói của bà.” Bà Lưu lập tức mắng anh keo kiệt, nhưng khóe miệng lại giấu không kỹ.
Sau sáu giờ mười phút, những vị khách đầu tiên lần lượt chui vào quán như thể đèn vàng trên bảng hiệu là một loại tín hiệu bí mật của thành phố. Một tài xế công nghệ tháo mũ bảo hiểm, ngồi đúng chiếc bàn sát ổ điện để sạc điện thoại. Một cô điều dưỡng mặc áo khoác mỏng gọi cơm trứng sốt cà chua, xin ít cơm nhưng thêm nước sốt, rồi ngại ngùng hỏi có thể để nợ đến cuối tuần không. Hai nhân viên văn phòng trẻ tuổi kéo nhau vào, mỗi người gọi một suất cơm rẻ nhất, vừa ăn vừa cúi đầu kiểm tra tin nhắn sếp. Lâm Dật không hỏi ai vì sao ăn muộn, càng không tỏ vẻ thông cảm. Anh chỉ múc canh nóng, gắp thêm chút dưa muối, và khi cô điều dưỡng nói cuối tuần trả, anh đẩy bát canh sang trước mặt cô, giọng đều đều: “Cuối tuần trả cũng được. Nhưng lần sau nhớ nói trước khi gọi thêm trứng. Quán này nghèo, không phải chi nhánh từ thiện.”
Cô điều dưỡng cúi đầu cười, mắt đỏ vì mệt chứ không phải vì cảm động. Dật quay vào bếp, lau tay lên tạp dề sẫm màu. Anh không thích những cảnh người ta ăn một bữa cơm rồi tự nhiên đổi đời, cũng không tin một bát canh có thể cứu ai khỏi những thứ ngoài kia. Thành phố Vân Giang về đêm vẫn sáng lạnh như thường, hợp đồng tăng ca vẫn nằm trong điện thoại, tiền thuê nhà vẫn đợi đầu tháng, người cô độc vẫn cô độc sau khi trả tiền đứng dậy. Quán của anh chỉ làm được một việc rất nhỏ: khiến bụng người ta ấm hơn trong khoảng thời gian từ sáu giờ tối đến ba giờ sáng. Nhỏ vậy thôi đã đủ phiền rồi.
Tám giờ kém mười, ông Trần Bách đến. Ông luôn đến vào khoảng giờ ấy, không sớm hơn quá năm phút, không muộn hơn quá mười phút, giống một chiếc đồng hồ cũ vẫn chạy đúng dù mặt kính đã xước. Ông ngoài sáu mươi, lưng hơi còng, tóc bạc cắt ngắn, áo sơ mi lúc nào cũng cài đến chiếc nút thứ hai. Ông không cần xem thực đơn. Vừa bước vào, ông đã đặt chiếc túi vải xuống ghế trong góc, nói: “Cơm trắng, thịt kho mềm, nước sốt nhiều một chút. Canh hôm nay có củ cải thì cho tôi bát nhỏ.” Dật đang xào rau, nghe vậy thì đáp: “Bát nhỏ giá không nhỏ đâu.” Ông Trần ngồi xuống, chậm rãi lấy khăn giấy lau mặt bàn vốn đã sạch. “Tôi biết. Cậu chưa từng tính rẻ cho tôi.”
Lâm Dật bĩu môi, nhưng vẫn chọn miếng thịt mềm nhất trong nồi. Thịt kho của quán không phải món đặc biệt ghi trên bảng, vì anh thấy món này quá tốn công cho một quán cơm đêm chỉ muốn sống qua ngày. Thịt phải được chần qua nước gừng, kho lửa nhỏ, thắng màu vừa đủ, không ngọt gắt, không mặn đến khô cổ. Người trẻ thường thích món sốt đậm để chan cơm cho nhanh. Ông Trần thì luôn yêu cầu nước sốt nhiều nhưng vị phải nhẹ, như thể ăn không phải để no mà để nhớ lại một thứ gì đó đã đi qua lâu rồi.
Khi đặt đĩa thịt xuống bàn, Dật thấy ông Trần nhìn tay mình. Trên mu bàn tay anh có một vết bỏng nhỏ mới phồng lên từ chiều, vì nồi canh trở chứng đúng lúc anh đang buồn ngủ. Ông Trần cau mày rất nhẹ. “Nấu ăn không cần vội.” Dật kéo ghế ở bàn bên cạnh để tránh một vị khách đi qua, thuận miệng nói: “Không vội thì khách đói. Khách đói thì cáu. Khách cáu thì đánh giá một sao. Một sao thì quán đóng cửa. Quán đóng cửa thì tôi thành người thất nghiệp đẹp trai. Chuỗi nhân quả rất đáng sợ, chú đừng xem thường.” Ông Trần bật cười, tiếng cười khàn, ngắn, giống một cánh cửa gỗ cũ bị đẩy ra rồi lập tức khép lại. “Cậu vẫn nói chuyện kiểu đó.”
Chữ “vẫn” rơi xuống rất nhẹ, nhưng tay Dật đang cầm khăn lau bàn lại dừng một nhịp. Anh ngẩng mắt nhìn ông. Ánh đèn vàng trong quán phủ lên gương mặt già nua ấy, làm những nếp nhăn ở khóe mắt sâu hơn. Trong một khoảnh khắc, Dật có cảm giác ông Trần không nhìn ông chủ quán Lâm Dật của hẻm Thanh Đăng, mà nhìn xuyên qua anh để tìm một người khác, một căn bếp khác, một thời gian khác. Nhưng cảm giác đó trôi qua rất nhanh. Bên ngoài có tiếng xe máy bóp còi vì một chiếc thùng xốp chắn giữa hẻm, bà Lưu lại mắng ai đó đỗ xe không có mắt, nồi canh trong bếp sôi lên, kéo Dật về với hiện tại.
Anh cầm khăn lau tiếp cái bàn đã sạch. Lau tới lần thứ ba, anh tự thấy hành động ấy hơi ngu, bèn quăng khăn lên quầy. “Chú ăn đi. Nhìn nữa thịt kho nguội, cháu không chịu trách nhiệm với ký ức tuổi già của chú đâu.” Ông Trần cúi xuống ăn một miếng, nhai rất chậm. Dật quay đi, nhưng vẫn nghe thấy ông nói gần như tự nhủ: “Vị này… gần lắm.” Anh không hỏi gần với cái gì. Người mở quán cơm đêm lâu ngày sẽ học được một quy tắc: khách có thể mang chuyện buồn vào quán, nhưng chủ quán không nên tự tiện mở nắp. Có những thứ giống nồi canh hầm quá lửa, khuấy mạnh sẽ đục.
Chín giờ hơn, một người đàn ông mặc áo sơ mi sáng màu đứng trước cửa quán, tay cầm tập giấy mỏng. Anh ta không giống khách ăn cơm, giày da quá sạch để đi vào một con hẻm vừa bị mưa tưới từ chiều, nụ cười cũng quá ngay ngắn. Anh ta hỏi chủ nhà khu này có ở đây không, còn nói gần đây sẽ có một đợt khảo sát hạ tầng, muốn xin số liên lạc vài hộ kinh doanh. Bà Lưu ở tiệm tạp hóa lập tức thò đầu ra. “Khảo sát gì? Phường có thông báo đâu?” Người đàn ông cười, nói chỉ là khảo sát sơ bộ, không ảnh hưởng gì. Lâm Dật đặt dao xuống thớt, nhìn anh ta từ trong bếp. “Quán tôi chỉ khảo sát mức đói của khách. Anh muốn ăn thì ngồi, muốn hỏi đất thì ra đầu hẻm rẽ phải, gặp cây cột điện nghiêng, hỏi nó. Nó đứng đây lâu hơn tôi.”
Mấy vị khách trong quán cười rộ lên. Người đàn ông hơi khựng lại, nụ cười trên mặt vẫn giữ nhưng mắt lạnh đi một chút. Anh ta nói xin lỗi đã làm phiền, rồi quay lưng đi. Bà Lưu bước hẳn sang quán, hạ giọng: “Dật, mấy hôm nay có người lạ hỏi chuyện hẻm. Không phải chuyện nhỏ đâu.” Lâm Dật lấy rau khỏi chảo, chia vào hai đĩa, giọng thản nhiên: “Trong hẻm này chuyện gì cũng không nhỏ. Con mèo nhà bà đẻ ba con mà bà kể như chiến sự quốc tế.” Bà Lưu giơ quạt định đánh anh, nhưng nhìn thấy khách đang chờ món lại thôi. Dật cười nhạt, đem cơm ra bàn, cố ý không nhìn về phía đầu hẻm. Anh đã mất nhiều năm để biến đời mình thành một căn bếp nhỏ có giờ mở cửa rõ ràng. Những thứ không nằm trong thực đơn, tốt nhất đừng gọi.
Mười một giờ, nhóm nhân viên văn phòng rời đi, để lại trên bàn hai chiếc khăn giấy gấp ngay ngắn và vài câu than thở về sếp. Mười hai giờ, tài xế công nghệ ăn xong bát cơm thứ hai, xin thêm nước lọc, rồi lại lao vào màn mưa lất phất. Một giờ kém, cô điều dưỡng quay lại lấy chiếc ô bỏ quên, thấy trên tay cầm thêm hộp cơm nhỏ. Dật nói khách trước trả nhầm, bỏ thì phí. Cô nhìn nhãn dán trên hộp ghi “không tính tiền” bằng nét bút xấu xí, mím môi không vạch trần anh. Bà Lưu đã đóng cửa tiệm từ lâu nhưng vẫn để bóng đèn ngoài hiên sáng, soi một vệt vàng yếu trên nền xi măng ướt. Hẻm Thanh Đăng về khuya co lại, như một người mệt mỏi kéo chăn lên tận cằm.
Ông Trần là người rời quán cuối cùng trước đợt khách sau nửa đêm. Ông đặt tiền dưới chiếc ly inox, nhiều hơn đúng mười nghìn như mọi lần. Dật nhấc tiền lên, gọi với theo: “Chú Trần, cháu đã nói rồi, quán không bán gói kính trọng người cao tuổi.” Ông Trần quay lại, bàn tay nắm quai túi vải hơi run. “Tiền nước sốt.” “Nước sốt nhà cháu chưa lên giá.” “Vậy coi như tiền đừng đổi vị.” Dật im một lát, rồi cười khẽ: “Chú yên tâm. Cháu lười lắm, đổi công thức mệt.” Ông Trần nhìn anh, ánh mắt có điều gì đó nặng hơn một câu nói đùa. Nhưng cuối cùng ông chỉ gật đầu, bước ra màn mưa mỏng.
Gần ba giờ sáng, Lâm Dật tắt bếp, khóa van gas, gom ghế đặt lên bàn. Quán sau một đêm đông khách trông giống vừa trải qua trận đánh nhỏ: nước sốt dính ở mép bàn, vài hạt cơm rơi dưới chân ghế, khăn giấy vo tròn trong sọt rác, mùi canh củ cải còn lẩn quẩn dưới ánh đèn. Anh rửa chiếc vá cuối cùng, lau bếp, kiểm tra sổ thu chi. Số tiền hôm nay không tệ, nếu bỏ qua hóa đơn gas đang nằm trên quầy như một lời nguyền. Dật cầm tờ giấy lên, thở dài. “Sống tử tế tốn kém thật.” Nói xong, anh tự thấy câu này quá giống đạo lý rẻ tiền, lập tức nhăn mặt, vo hóa đơn lại rồi mở ra vì vẫn phải giữ để cuối tháng tính tiền.
Anh kéo cửa cuốn xuống một nửa thì nghe tiếng động cơ rất khẽ ở đầu hẻm. Không phải tiếng xe máy quen, cũng không phải xe giao hàng đêm. Đó là tiếng máy êm, thấp, lạc lõng giữa con hẻm hẹp đầy dây điện và chậu cây. Một chiếc xe màu đen dừng ngoài vạch sáng của đèn đường, kính sau tối đến mức không nhìn thấy người bên trong. Nó không bấm còi, không quay đầu, chỉ đứng yên như thể đã tìm đúng địa chỉ. Lâm Dật giữ tay trên cửa cuốn, nhìn qua khoảng hở còn lại. Mưa bụi rơi xuống mui xe, trượt thành những đường mảnh. Trong kính chiếu hậu, bảng hiệu Cơm Đêm Hẻm Cũ sáng mờ mờ, bốn chữ cũ kỹ bị phản chiếu ngược lại.
Dật đứng im vài giây, rồi kéo cửa xuống thêm một đoạn, như thể chỉ cần đóng quán là mọi thứ ngoài kia sẽ tự biến mất. Nhưng trước khi cửa cuốn chạm đất, cửa sau của chiếc xe lạ mở ra. Một đôi giày da đen bước xuống nền hẻm ướt, sạch sẽ đến khó chịu.
