Em Gai Toi Khong Phai Mon Hang
Chương 1 - Chương 1: Cuộc Gọi Lúc Nửa Đêm
Điện thoại đổ chuông lúc 0 giờ 17 phút, đúng lúc Nguyễn Kha vừa gạch một dòng đỏ dưới báo cáo rủi ro của chuyến hàng đi cảng Cát Lái. Màn hình laptop còn sáng, trong phòng chỉ có tiếng điều hòa chạy đều và tiếng mưa gõ rất nhỏ vào ô cửa kính tầng mười bảy. Kha nhìn dãy số lạ hiện lên, không bắt máy ngay. Người gọi vào giờ này thường có hai loại: một là kho vận gặp sự cố, hai là người nhà có chuyện. Loại thứ nhất còn có thể xử lý bằng quy trình. Loại thứ hai thì chưa bao giờ sạch sẽ như vậy.
Chuông tắt. Anh hạ mắt xuống tập hồ sơ, tiếp tục đọc đến mục bảo lãnh thanh toán, nhưng con số trên màn hình bỗng nhòe đi thành một vệt xám. Mười giây sau, điện thoại lại rung. Cùng một số. Kha cầm lên, ngón cái dừng trên nút nghe lâu hơn mức cần thiết. Tám năm nay, anh đã tập cho mình một phản xạ rất đơn giản: những gì đến từ Nam Hòa thì để sáng tính. Thị trấn đó không có thói quen gọi người ta về để nói lời tử tế.
Lần chuông thứ ba vang lên, Kha nghe máy. Anh không nói trước. Đầu dây bên kia có tiếng mưa to hơn, lẫn với tiếng kéo cửa sắt và một hơi thở già nua đang cố nén. “Kha hả con?” Giọng phụ nữ khàn khàn ấy khiến anh mất một nhịp. Bà Bảy Lan, chủ tiệm tạp hóa đầu hẻm nhà cũ, người từng cho anh mua chịu mì gói những ngày mới đi làm ca đêm. Cũng là người duy nhất ở Nam Hòa còn biết số điện thoại hiện tại của anh.
“Dạ.” Kha đặt bút xuống. “Có chuyện gì, bà?”
“Con đang ở thành phố hả?”
“Con vẫn ở thành phố.”
Bên kia im vài giây. Với người khác, câu trả lời ấy bình thường. Với bà Bảy, nó giống như một cánh cửa đóng hờ. Bà thở ra, rồi nói nhỏ: “Ngày mốt nhà con làm lễ đính hôn cho con Nhi.”
Kha không phản ứng ngay. Cây bút nằm giữa hai ngón tay anh, đầu bút chạm xuống mép giấy để lại một chấm mực đậm. Trong trí nhớ của anh, Nguyễn An Nhi vẫn là đứa bé tóc cột lệch, hay đứng sau cửa bếp nhìn anh soạn ba lô đi làm thêm. Lần cuối anh gặp em, con bé mới mười ba tuổi, thấp hơn vai anh một khúc, cầm cái ly nhựa màu xanh và hỏi anh có về ăn Tết không. Khi đó Kha đã nói “chưa chắc”, một câu anh dùng để khỏi phải nói “không”.
“Nhi hai mươi mốt rồi,” anh nói, giọng đều. “Đính hôn cũng không lạ.”
“Nếu nó vui thì bà đâu gọi con giờ này.”
Câu ấy rơi xuống rất nhẹ, nhưng phòng làm việc đang yên bỗng như hẹp lại. Kha ngả lưng vào ghế, nhìn đồng hồ trên tường. Kim giây nhích từng cái một, chính xác đến mức khó chịu. “Bà nghe từ ai?”
“Cả hẻm đều biết. Nhà con treo đèn đỏ từ chiều. Mai họ hàng dưới quê lên. Người ta đặt mâm rồi.”
Kha nhắm mắt một thoáng. Đám hỏi gấp. Đèn đỏ. Mâm quả. Những từ ấy không thuộc về một quyết định tự do, ít nhất là trong nhà họ Nguyễn. Ở đó, mọi chuyện lớn luôn được báo sau cùng cho người cần biết nhất. Ngày anh bị bắt nghỉ học cũng vậy. Cha anh nói “nhà khó, con là anh cả thì phải hiểu” sau khi đã đi rút hồ sơ. Mẹ anh khóc ba ngày, rồi vẫn đưa cho anh cái túi vải đựng hai bộ đồ cũ để lên thành phố phụ hồ.
“Ba mẹ con nợ tiền,” bà Bảy nói tiếp, như sợ anh cúp máy. “Nợ nhiều. Bà không biết hết bao nhiêu, nhưng nghe đâu hơn một tỷ. Thằng Duy bảo nếu gả con Nhi thì người ta trả giùm, còn giúp nó mở cửa hàng.”
Kha mở mắt. “Duy nói vậy?”
“Ừ. Nó nói mối này tốt, nhà mình gặp phúc. Ông Hợi cũng nói vậy. Bà Thu thì… bà Thu khóc suốt, nhưng vẫn đi chọn áo dài cho con Nhi.”
Anh nghe đến tên mẹ mà bàn tay siết lại. Không phải vì bất ngờ. Trong nhà ấy, nước mắt của bà Thu chưa bao giờ đi một mình; nó luôn đi kèm một yêu cầu nào đó mà người khác phải gánh. Kha đã từng gánh đủ: tiền học của Duy, tiền thuốc của cha, tiền hụi chết của mẹ, cả cái danh “đứa con bất hiếu” khi anh không còn gánh nổi nữa. Tám năm trước, anh rời khỏi Nam Hòa bằng chuyến xe khách lúc gần sáng, trong ví chỉ còn một tờ năm mươi nghìn và tấm vé giấy bị mưa làm lem mực.
Tấm vé ấy đến giờ vẫn nằm trong ngăn khóa kéo của ví. Kha không biết vì sao mình giữ. Có lẽ vì một người thực dụng cũng cần vài bằng chứng để nhắc mình từng sống sót. Anh kéo ngăn ví ra theo thói quen, nhìn mép giấy đã sờn. Trên đó còn thấy lờ mờ chữ Nam Hòa – TP.HCM, giờ xuất bến 04:30. Một tấm vé cũ không có giá trị thanh toán, nhưng có khả năng làm người ta nhớ lại rất nhiều thứ mình tưởng đã xóa sạch.
“Bà gọi để con làm gì?” Kha hỏi.
“Về nhìn em con một lần.”
“Con về thì khác được gì?”
Bà Bảy không đáp ngay. Ngoài kia có tiếng xe máy chạy qua vũng nước, âm thanh kéo dài rồi tắt. Khi bà lên tiếng, giọng bà không còn vòng vo: “Khác chứ. Ít nhất cũng có người hỏi nó có thật muốn không. Cả nhà con bây giờ ai cũng nói thay nó hết rồi.”
Kha bật cười rất khẽ, không có ý vui. “Bà nghĩ con có quyền hỏi à? Con bỏ nhà tám năm. Với họ, con về chỉ thêm một cái cớ để chửi.”
“Chửi thì để họ chửi. Con Nhi từ chiều tới giờ chưa nói được câu nào ra hồn. Ai hỏi nó cũng cúi đầu. Bà đem thùng nước ngọt qua, thấy tay nó run. Nó làm rớt cái ly, bà Thu còn quát nó trước mặt người ta.”
Kha nhìn lại báo cáo trên bàn. Những dòng chữ về tỷ lệ nợ xấu, hạn mức tín dụng, điều khoản bảo lãnh đột nhiên trở nên rất buồn cười. Anh đọc hợp đồng của người ngoài rất giỏi, nhưng tám năm qua lại cố tình không đọc món nợ trong chính nhà mình.
“Nó nói gì với bà không?”
“Nó nói… em tự nguyện.” Bà Bảy nghẹn một chút ở hai chữ cuối. “Nhưng Kha à, có những câu người ta nói ra không phải để mình tin, mà để mình đừng hỏi nữa.”
Căn phòng im đến mức Kha nghe rõ tiếng máu đập sau tai. Anh từng ghét nhất kiểu nói bóng gió của người quê, cái gì cũng không thẳng, cái gì cũng để người nghe tự hiểu. Nhưng lần này, anh hiểu quá nhanh. Một cô gái hai mươi mốt tuổi nói “em tự nguyện” trong khi cả nhà treo đèn đỏ, trong khi khoản nợ hơn một tỷ treo trên đầu, trong khi anh trai thứ chờ tiền mở cửa hàng. Tự nguyện kiểu đó chỉ khác giấy bán người ở chỗ được bọc thêm hai chữ gia đình.
Kha đứng dậy, đi đến cửa kính. Thành phố dưới chân anh còn sáng, những vệt đèn xe chảy qua nhau như không ai thật sự dừng lại vì chuyện của ai. Anh đã dùng tám năm để xây một đời sống không cần Nam Hòa. Công việc ổn, tiền đủ, căn hộ thuê sạch sẽ, lịch trình rõ ràng. Mỗi tháng anh chuyển một khoản tiền về qua bà Bảy, không ký tên, không hỏi nhà dùng vào đâu. Anh tưởng như vậy là công bằng: họ không cần gặp anh, anh không cần trở về. Hai bên cùng giữ khoảng cách, cùng đỡ phải diễn cảnh gia đình.
Nhưng An Nhi không phải một khoản chuyển khoản. Ý nghĩ ấy đến rất lạnh, rất rõ, khiến Kha thấy khó chịu như vừa phát hiện một lỗ hổng trong hệ thống mà chính mình phê duyệt. “Đính hôn với ai?” anh hỏi.
Bà Bảy hạ giọng. “Con bình tĩnh nghe bà nói.”
“Tên.”
“Phạm Hoàng Tấn.”
Kha cau mày. Cái tên ấy anh đã nghe ở đâu đó, trong vài câu chuyện lẻ của người giao hàng tuyến Nam Hòa: chủ chuỗi tiệc cưới, kiêm dịch vụ cầm đồ, hay đứng ra “giúp” những nhà kẹt tiền bằng cách đưa trước rồi lấy lại bằng lãi. Anh hỏi chậm hơn: “Bao nhiêu tuổi?”
Bên kia im lặng lâu đến mức câu trả lời đã tự hiện ra. Bà Bảy nói như cắn từng chữ: “Bốn mươi hai. Từng có vợ rồi. Người ta bảo lớn tuổi thì biết thương, có tiền thì biết lo. Nhưng bà nhìn con Nhi mặc thử áo dài đỏ mà thấy nó giống người bị dẫn đi trả nợ hơn là đi lấy chồng.”
Nguyễn Kha không nói gì. Anh chỉ nhìn tấm vé xe cũ trong tay, nhìn con số 04:30 đã lem gần hết, rồi quay lại bàn làm việc. Trên màn hình, báo cáo rủi ro vẫn mở ở mục tài sản bảo đảm. Một dòng chữ đen nằm im giữa nền trắng: đối tượng bảo lãnh cần được xác minh độc lập. Kha tắt báo cáo, mở trang đặt vé xe đêm. Ngoài điện thoại, bà Bảy vẫn gọi tên anh, giọng vừa sợ vừa hy vọng. Anh không trả lời ngay, vì trong đầu anh lúc ấy chỉ còn một câu rất rõ: em gái anh hai mươi mốt tuổi, còn người ta đang chuẩn bị bán em cho một gã đàn ông bốn mươi hai tuổi.
