Chương 20: Phụ Huynh Thứ Hai
Chương 20: Phụ Huynh Thứ Hai
Sáu giờ mười lăm sáng, Minh đã đứng trước bồn rửa mặt, cúi đầu cho nước lạnh chảy qua hai bàn tay. Đêm qua anh ngủ được chưa tới ba tiếng, nhưng cảm giác trong người không phải là mệt, mà là một thứ căng cứng khó gọi tên. Điện thoại đặt trên nóc máy giặt, màn hình vẫn mở ở tin nhắn cuối: bảy giờ, cổng phụ đường sau trường, gần xe bánh mì. Hạnh đứng tựa ở cửa, tóc buộc vội, trên tay là chiếc áo khoác mỏng của anh. Chị không hỏi anh có đi không. Với những chuyện đã đến mức này, câu hỏi ấy trở thành thừa. Chị chỉ nói: “Đừng đi một mình nếu thấy không ổn.” Minh lau tay, cầm áo. “Anh sẽ gọi Phương trước. Em ở nhà với Nhiên. Nếu con hỏi, cứ nói ba đi mua đồ cho tiệm.” Hạnh nhìn anh rất lâu, rồi gật đầu. Cái gật ấy không nhẹ nhõm, nhưng ít nhất không còn là sự hoảng loạn của đêm qua.
Mai Phương nghe máy sau hai hồi chuông. Giọng cô còn khàn vì thiếu ngủ, nhưng từng câu vẫn rõ như đã được gạch chân trong đầu: gặp ở nơi công cộng, không đi theo người lạ vào hẻm, không nhận tài liệu gốc nếu họ chưa sẵn sàng giao, không ghi âm khi chưa thông báo, và tuyệt đối không nhắc tên người đó trong bất kỳ email nào gửi trường. “Anh hỏi ba nhóm thôi,” Phương nói. “Một là thời gian, địa điểm, ai xử lý vụ cũ. Hai là văn bản nào giống văn bản của Nhiên. Ba là vì sao họ sợ thầy Lợi. Nếu họ chỉ muốn nói miệng rồi rút, anh cũng phải tôn trọng. Người sợ hãi không phải công cụ của mình.” Minh đáp “ừ” rất nhỏ. Anh hiểu câu đó. Anh cũng từng là một người sợ hãi bị người khác dùng làm lời giải thích cho sự yên ổn của họ.
Khi Minh đến cổng phụ, trời vừa sáng hẳn. Con đường sau trường hẹp hơn cổng chính, ít xe hơi phụ huynh, nhiều xe máy dừng chớp nhoáng để học sinh nhảy xuống rồi chạy vào trong. Xe bánh mì nằm sát gốc bằng lăng, thùng kính mờ hơi nóng, tiếng dao rạch ổ bánh nghe khô và nhanh giữa tiếng còi xe. Minh đứng cách đó vài bước, giả vờ xem tin nhắn đặt lịch sửa máy lạnh. Anh không biết người hẹn gặp là nam hay nữ, già hay trẻ, có thật sự là phụ huynh hay không. Chính việc không biết ấy khiến từng gương mặt đi ngang đều như có một lớp bóng phủ lên. Bảy giờ kém ba phút, một phụ nữ mặc áo chống nắng màu xám dừng lại cạnh xe bánh mì. Chị mua hai ổ, trả tiền bằng những tờ lẻ đã gấp sẵn, rồi quay đầu nhìn Minh một cái rất nhanh.
“Anh Minh?” chị hỏi, giọng thấp đến mức gần như lẫn vào tiếng xe. Minh gật đầu, không bước sát lại ngay. Anh nhớ lời Phương: để người kia có lối rút. “Tôi là ba của Nhiên.” Người phụ nữ siết túi bánh mì trong tay. Móng tay chị cắt rất ngắn, đầu ngón có vết mực xanh như vừa ký hoặc viết gì đó trước khi ra khỏi nhà. “Anh đừng gọi tên tôi ở đây. Cứ coi như tôi mua đồ ăn sáng.” Minh đáp: “Được. Chị muốn dừng lúc nào cũng được.” Câu đó làm mắt chị động một chút. Có lẽ lâu rồi, trong chuyện này, mới có người cho chị quyền dừng.
Họ đi chếch sang mép vỉa hè, vẫn trong tầm nhìn của xe bánh mì và bảo vệ cổng phụ. Người phụ nữ không nhìn thẳng vào Minh. Chị nhìn hàng rào trường, nhìn bảng thông báo treo lệch cạnh phòng bảo vệ, nhìn những đứa trẻ mặc đồng phục đi qua với ba lô nặng trên vai. “Con tôi từng học ở đây,” chị nói. “Năm ngoái. Sau vụ đó thì chuyển trường.” Minh không hỏi “vụ gì” ngay. Anh để chị tự chọn cửa mở. Chị nuốt khan, lấy từ túi vải một tập giấy mỏng đã gập đôi. Mép giấy sờn, có vài chỗ bị bôi đen bằng bút lông. “Tôi không đưa bản gốc. Tôi chỉ cho anh xem đoạn giống của bé Nhiên. Anh chụp cũng được, nhưng đừng chụp tên lớp, tên con tôi.” Minh lấy điện thoại ra, màn hình úp xuống trước khi nói: “Nếu chị cho phép, tôi chỉ chụp phần đã che thông tin và ghi lại giờ chị đưa xem. Không dùng khi chưa có đồng ý.” Người phụ nữ nhìn anh thêm một lần, như kiểm tra xem lời ấy có phải một kiểu câu lịch sự để ép người ta ký không. Cuối cùng chị đẩy tập giấy sang.
Trên trang giấy đầu tiên, câu chữ quen đến lạnh người: sự việc xuất phát từ cách đùa chưa phù hợp giữa học sinh, chưa có căn cứ xác định ác ý cá nhân, phụ huynh ghi nhận thiện chí phối hợp của nhà trường để ổn định tâm lý học sinh. Minh đã nhìn thấy những chữ đó trong bản tường trình của Nhiên. Đêm qua, anh cũng nhìn thấy chúng trong ảnh chụp mờ. Nhưng khi tờ giấy thật nằm trước mắt, có nếp gấp, có dấu ghim cũ, có vệt bút bôi tên một đứa trẻ khác, cơn giận trong anh không còn là ngọn lửa bùng. Nó thành một thanh sắt nung đỏ, thẳng và nặng. Minh chụp ba tấm, mỗi tấm đều tránh phần chị đã yêu cầu. Sau đó anh nhắn ngay cho Mai Phương một dòng: “Đã gặp. Có bản tường trình cũ, cùng cụm từ. Người cung cấp chưa đồng ý dùng danh tính.”
“Họ cũng bảo tôi ký cho con yên,” người phụ nữ nói. “Lúc đó con tôi không muốn đi học, cứ nghe tiếng chuông vào lớp là nôn. Thầy Lợi nói nếu tôi làm lớn, các bạn sẽ nhìn con tôi như người phá lớp. Ông ấy nói trẻ con tuổi này nhạy cảm, có khi về nhà phụ huynh hỏi nhiều lại làm cháu nghĩ sự việc nghiêm trọng hơn.” Chị cười một tiếng rất ngắn, không có chút vui nào. “Anh nghe quen không?” Minh nhìn trang giấy, đáp: “Quen.” Chỉ một chữ, nhưng cổ họng anh đau như vừa nuốt phải cạnh giấy. Người phụ nữ tiếp tục: “Tôi ký. Tôi nghĩ mình đang cứu con khỏi rắc rối. Sau đó ba tháng, con tôi không gọi tôi là mẹ. Nó nói chính tôi đã giúp họ viết rằng nó không sao.”
Minh khựng tay. Giữa cổng trường buổi sáng, nơi những đứa trẻ vẫn đi qua với hộp sữa trong túi và những câu chào thầy cô chưa tỉnh ngủ, câu nói ấy rơi xuống nặng đến mức mọi âm thanh khác bỗng xa hẳn. Anh nghĩ đến Nhiên đêm qua đứng ở đầu cầu thang, hỏi có phải trường lại nói con nhạy cảm không. Anh nghĩ đến chính mình năm mười chín tuổi, ký vào một tờ giấy để bữa giỗ nhà người khác được yên. Có những chữ ký không làm người ta hết đau. Chúng chỉ chuyển nỗi đau sang đúng chỗ yếu nhất của một đứa trẻ: niềm tin rằng người nhà sẽ đứng về phía mình. Minh gấp rất nhẹ mép tập giấy lại. “Tôi không ký,” anh nói. “Không phải vì tôi mạnh hơn chị. Vì chị đã cho tôi biết nếu ký thì sau đó sẽ còn gì.”
Người phụ nữ cúi đầu. Vai chị run một chút, rất nhanh rồi dừng. Chị lấy lại giấy, nhét vào túi vải như giấu một vết thương cũ. “Tôi không muốn ra làm chứng lúc này. Chồng tôi không biết tôi gặp anh. Con tôi mới ổn hơn được một chút.” Minh gật đầu. “Tôi hiểu.” Anh không nói “chị phải giúp tôi”, cũng không nói “vì các cháu khác”. Những câu đó nghe đúng, nhưng đôi khi cái đúng đặt lên người đã từng bị ép im sẽ thành một kiểu ép khác. Anh chỉ hỏi: “Vì sao chị sợ thầy Lợi biết?” Người phụ nữ nhìn về phía cổng phụ. “Vì năm ngoái, trước khi tôi ký, ông ấy gọi riêng tôi ra hành lang. Ông ấy nói trường có camera nhưng góc đó không rõ, nếu tôi yêu cầu trích xuất thì sẽ kéo thêm nhiều học sinh vào, con tôi càng bị ghét. Sau này tôi mới biết hành lang đó không hề mờ như ông ấy nói.”
Minh ngẩng lên. “Chị biết bằng cách nào?” Chị mím môi, do dự lâu đến mức Minh tưởng chị sẽ dừng. Rồi chị nói rất nhanh: “Một bác bảo vệ cũ lỡ miệng. Camera hành lang khu B quay rõ cửa phòng thiết bị và đoạn cầu thang bên hông. File lưu trong phòng hành chính, không phải giáo viên chủ nhiệm muốn nói hỏng là hỏng. Hôm đó của con tôi, họ bảo hệ thống lỗi từ sáng. Nhưng bác ấy nói chiều hôm đó vẫn xem được xe phụ huynh va quẹt ngoài cổng sau.” Chị nhìn Minh, mắt đỏ nhưng tỉnh. “Tôi không có file. Tôi chỉ có chuyện đã xảy ra với nhà tôi. Nhưng nếu vụ của bé Nhiên cũng ở khu hành lang gần phòng thiết bị, anh phải hỏi camera. Hỏi bằng văn bản. Đừng hỏi miệng.”
Đúng lúc đó, tiếng một người đàn ông vang lên phía sau: “Anh Minh?” Người phụ nữ lập tức cứng người. Minh quay lại. Thầy Lợi đứng cách họ vài bước, tay cầm cặp tài liệu, áo sơ mi phẳng phiu đến mức không có nếp thừa. Trên mặt thầy là nụ cười vừa đủ thân thiện cho một buổi sáng ở cổng trường. “Anh đến trường sớm vậy? Nếu gia đình cần trao đổi, anh cứ vào phòng giám thị, đừng đứng ngoài cổng nắng nôi.” Người phụ nữ cúi mặt, kéo mũ áo chống nắng thấp hơn, quay sang xe bánh mì như vừa nhớ mình chưa lấy tương ớt. Minh nghe tim mình đập mạnh, nhưng anh không nhìn theo chị. Anh cất điện thoại vào túi, bàn tay để ngoài, trống không. “Tôi đi ngang mua đồ ăn sáng,” anh nói. “Tiệm có lịch sớm.” Thầy Lợi nhìn túi bánh mì trên tay người phụ nữ, rồi nhìn Minh. Khoảnh khắc ấy rất ngắn, nhưng đủ để Minh hiểu vì sao chị sợ. Người quen dùng ánh mắt để khóa miệng người khác thường không cần nói nhiều.
“À,” thầy Lợi nói, nụ cười không đổi. “Nhà trường cũng đang chuẩn bị phản hồi cho gia đình. Tôi mong anh chị cân nhắc kỹ, vì kéo dài thì người chịu áp lực nhất vẫn là Nhiên.” Câu đó mềm, sạch, và lạnh như câu “không xuất phát từ ác ý” trên giấy. Minh nhìn thẳng thầy. Anh muốn hỏi ngay về camera, về bản tường trình cũ, về việc có bao nhiêu đứa trẻ đã bị đưa vào cùng một cái khuôn. Nhưng giọng Mai Phương như còn nằm trong tai anh: đừng dùng câu chuyện của người sợ hãi làm vũ khí khi họ chưa cho phép. Minh chỉ đáp: “Tôi cũng mong nhà trường cân nhắc kỹ từng chữ mình viết.” Nụ cười của thầy Lợi nhạt đi một chút. “Vậy hẹn anh trong buổi làm việc chính thức.” Minh gật đầu. “Vâng. Bằng văn bản thì tốt hơn.”
Thầy Lợi đi vào cổng. Người phụ nữ đợi thêm gần một phút mới quay lại, mặt trắng bệch. “Anh thấy chưa?” chị nói. Minh không trả lời câu đó. Anh chỉ hỏi: “Chị ổn không?” Chị ôm túi bánh mì sát ngực, gật đầu mà mắt vẫn nhìn theo bóng thầy Lợi. “Tôi phải đi. Đừng nhắn tôi trước mười giờ tối. Nếu có ai hỏi, tôi chưa từng gặp anh.” Minh đáp: “Tôi sẽ giữ đúng.” Chị đi rất nhanh, lẫn vào dòng xe máy đang rời khỏi cổng phụ. Đến khi bóng áo xám khuất sau khúc cua, Minh mới thở ra. Trong túi anh, điện thoại rung. Tin nhắn của Mai Phương hiện lên: “Đừng hỏi thầy Lợi về người phụ huynh. Lập tức ghi biên bản ghi nhớ cuộc gặp: thời gian, địa điểm, nội dung, giới hạn đồng ý. Sau đó gửi yêu cầu trích xuất camera bằng văn bản.”
Minh đứng dưới gốc bằng lăng, mở ứng dụng ghi chú. Anh ghi từng dòng như đã từng ghi mã máy, số seri, thời điểm khách báo lỗi: 06:58, cổng phụ đường sau trường, gần xe bánh mì; người cung cấp là phụ huynh cũ, chưa đồng ý lộ danh tính; tài liệu cho xem có cụm từ giống bản tường trình của Nhiên; nhắc đến camera hành lang khu B, phòng hành chính giữ file, cần hỏi bằng văn bản. Ghi đến dòng cuối, anh dừng lại. Từ bên kia hàng rào, tiếng trống vào lớp vang lên. Âm thanh ấy làm anh nhớ đến những buổi sáng Nhiên từng tự buộc tóc, vừa ăn bánh mì vừa nói con sắp muộn, ba chạy xe nhanh chút. Khi ấy anh chỉ nghĩ đưa con tới cổng trường là xong phần mình. Bây giờ anh mới hiểu, có những cánh cổng người lớn phải học cách đứng lại rất lâu sau khi con đã bước vào.
Trước khi rời đi, Minh nhìn lên dãy nhà khu B thấp thoáng sau tán cây. Ở góc hành lang tầng hai, một mắt camera nhỏ màu đen hướng xuống cầu thang bên hông. Nó im lặng, bình thường đến mức nếu không có người nhắc, anh sẽ bỏ qua như bao phụ huynh khác từng bỏ qua. Điện thoại lại rung. Lần này là tin nhắn từ số lạ: “Hỏi ngày bé Nhiên xảy ra chuyện. Nếu họ nói camera hỏng, anh yêu cầu sổ bảo trì và tên người trích xuất. Năm ngoái họ cũng nói hỏng.” Minh nhìn dòng chữ ấy, rồi nhìn mắt camera trên cao. Cánh cửa tiếp theo không còn nằm ở một tin nhắn ẩn danh. Nó nằm trong một thiết bị treo giữa hành lang, trong một file có thể đã bị giấu, và trong câu hỏi mà anh sẽ không hỏi bằng miệng nữa: ngày hôm đó, camera đã nhìn thấy gì?
