Bỏ qua nội dung

Chương 2: Bản Đăng Ký Nộp Trước

Đến đầu giờ chiều, phòng máy của khoa chỉ còn lác đác vài sinh viên. Khang chọn chiếc máy ở cuối dãy, nơi màn hình không hắt thẳng ra lối đi, rồi đặt bản sao biên bản xác minh bên cạnh bàn phím. Từ sáng đến giờ, tờ giấy đã được anh mở ra gấp lại nhiều lần. Nếp gấp giữa trang trắng lên, còn dòng trạng thái đã sửa vẫn nằm nguyên ở đó: đang xác minh điểm trùng lặp.

Yêu cầu xem hồ sơ anh nộp buổi sáng đã được chấp thuận ở mức cần thiết cho việc đối chiếu. Trên hệ thống, phần tài liệu mở cho Khang không có toàn bộ hồ sơ của nhóm bên kia, nhưng đủ ba thứ anh đã yêu cầu: tên những người đứng trong bản đăng ký, thời điểm tiếp nhận và phần thiết kế được dùng để so khớp với Bàn Gấp Một Tay của anh.

Khang đọc mục thời gian trước.

Anh nhìn hai mốc ngày một lượt, rồi mở lịch ở góc màn hình để tính lại dù phép trừ quá đơn giản. Hồ sơ kia được tiếp nhận trước bài dự thi của anh mười một ngày.

Mười một ngày không dài nếu tính bằng một học kỳ. Nhưng khi nằm giữa hai hồ sơ đang tranh chấp cùng một cơ cấu, nó đủ tạo ra một bức tường. Khang dựa lưng vào ghế, hai ngón tay giữ nắp bút đến trắng khớp. Sáng nay anh còn tự nhủ chắc chắn phải có thứ gì đó sớm hơn. Con số trên màn hình không phủ định ký ức của anh, nhưng nó buộc mọi thứ phải có ngày tháng cụ thể.

Anh chuyển xuống mục thành viên.

Cái tên thứ hai khiến tay anh dừng lại trên con lăn chuột.

Phan Hoàng Nam.

Không phải một người xa lạ. Khang từng thấy Nam ở những buổi phản biện của khoa, từng nghe tên anh ta trong danh sách các dự án được chọn đi sự kiện. Nam hơn anh một khóa, trình bày chắc, hồ sơ lúc nào cũng gọn và thường là kiểu người khiến người khác nhớ tên dù không nói nhiều. Hai người chưa từng làm chung, cũng chưa đủ thân để Khang biết Nam làm gì ngoài những lần chạm mặt ở trường.

Anh đọc lại toàn bộ danh sách thành viên một lần nữa, như thể tên ấy có thể đổi chỗ nếu anh nhìn kỹ hơn. Không có gì thay đổi.

Điều đầu tiên bật lên trong đầu Khang là một câu hỏi rất nhanh: tại sao lại là Nam? Anh chặn nó lại trước khi nó kịp biến thành kết luận. Hồ sơ thuộc nhóm có Nam không có nghĩa Nam là người gửi một lời tố cáo nào đó, càng không chứng minh cơ cấu đã đi từ bàn của Khang sang hồ sơ kia bằng cách nào. Hội đồng đã nói rõ nguồn phát hiện là đối chiếu hồ sơ. Anh không có lý do để sửa dữ kiện chỉ vì bây giờ đã có một cái tên.

Khang kéo phần bản vẽ đối chiếu lên. Cơ cấu vẫn giống đến khó chịu như buổi sáng: vị trí trục, đường chặn, hướng lẫy và khoảng hở để nhả khóa. Nếu bỏ hai kiểu nét vẽ khác nhau, phần quan trọng gần như kể cùng một cách giải bài toán.

Anh mở kho lưu cá nhân của mình trên máy. Hàng loạt bản vẽ hiện ra theo những lần anh tự sao lưu trong vài tháng qua. Bình thường anh chỉ cần nhìn hình thu nhỏ là biết bản nào trước, bản nào sau. Lúc làm, sự khác biệt rất rõ: ở một bản lẫy còn dài, bản sau anh dời trục, bản khác bỏ miếng đệm. Nhưng khi buộc phải xếp chúng thành một chuỗi có thể đưa cho người ngoài đọc, mọi thứ lập tức trở nên lộn xộn.

Một bản cũ có khung bàn và trục gập nhưng chưa có rãnh chặn hiện tại. Một bản khác đã gần giống cơ cấu cuối cùng, nhưng mốc lưu trên hệ thống là ngày anh chép lại dữ liệu sau một lần đổi máy. Vài ảnh chụp có chi tiết kim loại nằm trên bàn, song góc chụp chỉ thấy cạnh bên. Có một ảnh đủ sớm để khiến Khang nhớ ngay buổi thử đầu tiên, nhưng phần khóa bị bàn tay anh che gần hết.

Anh mở từng thứ, ghi ngày ra giấy, rồi lại gạch đi những dòng không trả lời được câu hỏi đơn giản nhất: tại thời điểm này, người khác có thể nhìn vào và xác nhận cơ cấu đang tranh chấp đã tồn tại hay chưa?

Sau gần một giờ, tờ giấy bên cạnh bàn phím có nhiều nét gạch hơn chữ.

Khang ngồi im, mắt vẫn đặt vào một bản vẽ đã phóng lớn. Anh nhớ mình đã mài miếng chặn ba lần. Nhớ lần đầu lẫy bật ngược khi gập quá nhanh. Nhớ cả vệt xước nhỏ trên ngón cái vì cạnh kim loại chưa được bo. Những ký ức ấy rõ hơn bất kỳ mốc sao lưu nào trên màn hình.

Nhưng không ai trong hội đồng có thể mở đầu anh ra để kiểm tra ký ức.

Cảm giác oan ức từ buổi sáng vẫn còn nguyên, chỉ thêm một thứ khiến anh khó chịu hơn: bối rối. Khang luôn nghĩ quá trình làm là thứ đương nhiên nằm trong sản phẩm. Nếu một chi tiết tồn tại, tất nhiên phải có những lần thử trước đó. Nếu anh biết mình đã tự sửa nó, tất nhiên phải có một con đường dẫn đến phiên bản cuối. Chỉ đến lúc phải chứng minh, anh mới thấy con đường ấy trong tay mình bị đứt thành quá nhiều đoạn.

Anh không cho phép mình đi xa hơn đến ý nghĩ rằng đó là lỗi khiến chuyện này xảy ra. Việc anh lưu tài liệu kém không biến một cơ cấu giống nhau thành chuyện hợp lý. Nhưng nó đang khiến anh yếu thế, và đó là vấn đề cần xử lý trước.

Khang đăng xuất khỏi máy khoa, cầm tập giấy sang thư viện. Anh chọn một bàn gần ổ điện ở tầng hai, mở máy cá nhân và bắt đầu lục thư điện tử đã gửi cho chính mình. Thứ anh tìm không còn là “bản cũ nhất” theo cảm giác. Anh tìm những dấu vết có người hoặc hệ thống khác tham gia: thư đã gửi, lịch sử mua vật liệu, đăng ký dùng thiết bị, bất cứ thứ gì không chỉ phụ thuộc vào cách anh tự đặt và chép dữ liệu.

Có vài thư chứa ảnh bản mẫu, nhưng những thư sớm nhất chỉ cho thấy khung bàn và cơ cấu gập còn khác. Một thư muộn hơn có ảnh gần với phiên bản hiện tại, song thời gian gửi nằm sau mốc hồ sơ của nhóm Nam. Khang mở thêm các biên nhận mua vật liệu lưu trong hộp thư. Chúng chứng minh anh đã mua thép, chốt, tấm gỗ trong giai đoạn phát triển sản phẩm, nhưng một hóa đơn vật liệu không thể nói miếng thép ấy đã được cắt thành hình gì.

Anh ngửa người ra sau. Trên bàn đối diện, một sinh viên đang dùng thước kẻ dòng trên sách, mỗi lần sang trang đều đặt thước xuống đúng chỗ cũ. Nhịp đều đặn đó làm Khang nhận ra mình đã gần hai giờ chỉ cố tìm một bằng chứng duy nhất đủ mạnh.

Có lẽ không có một thứ như vậy.

Anh kéo tờ giấy mới ra, không tiếp tục ghi tên các bản lưu nữa. Ở đầu trang, Khang chia thành ba nhóm: lần dùng xưởng, lần mua vật liệu, người từng nhìn thấy bản mẫu.

Dòng đầu tiên của nhóm thứ nhất dễ nhất. Anh nhớ buổi tối đã ghi vào điện thoại sáng nay, lúc khu gia công gần hết người mà anh vẫn ở lại sửa khóa. Sau đó còn vài ca khác, nhưng nếu muốn tìm một mốc đủ sớm, anh phải bắt đầu từ tối ấy.

Nhóm thứ hai dài hơn. Khang ghi lại cửa hàng vật liệu gần trường, quầy phụ kiện nơi anh mua hai loại chốt khác nhau và lần quay lại đổi một bộ vì sai kích thước. Anh không biết các hóa đơn còn lưu đủ không, nhưng ít nhất chúng là những dấu vết không do anh tự tạo trên máy cá nhân.

Đến nhóm thứ ba, bút của Khang chậm lại.

Ai từng nhìn thấy bản mẫu?

Anh nhớ vài người đi ngang xưởng, một vài bạn cùng lớp từng hỏi cái bàn gập để làm gì, và thầy phụ trách có lần dừng lại xem khung đang dựng. Nhưng câu hỏi quan trọng không phải ai đã thấy “một cái bàn”. Anh cần người có thể nhớ đúng giai đoạn, đúng chi tiết, và chỉ xác nhận phần họ thật sự nhìn thấy. Nếu chính Khang còn không nhớ chắc lần đầu cơ cấu hiện tại xuất hiện vào ngày nào, anh không thể mong một người đi ngang nhớ thay mình toàn bộ.

Anh khoanh tròn mục lần dùng xưởng.

Lịch đặt máy của khoa được lưu theo tài khoản sinh viên. Khang truy cập lại cổng nội bộ, lọc các ca của mình trong khoảng thời gian phát triển bản mẫu. Những ô thời gian hiện ra thành một danh sách dài hơn anh tưởng. Có ca chỉ hơn một giờ, có tối anh đổi máy giữa chừng, có lần anh đặt nhưng hủy vì vật liệu giao trễ. Nhật ký chưa nói anh đã làm gì trên máy, nhưng ít nhất nó cho anh một khung để hỏi tiếp.

Khang tìm đến tuần mà anh nhớ đã làm muộn. Một ca buổi tối hiện ra đúng với ký ức: thời gian đủ dài để anh sửa nhiều lần phần chặn và lắp lại bản mẫu. Anh viết mốc đó vào đầu danh sách, rồi mở lịch chung của khu xưởng để xem những ca liền trước và sau, hy vọng từ đó nhớ thêm ai có mặt.

Tên sinh viên nối nhau trên từng dòng. Khang lướt chậm, không tìm một người cụ thể. Anh chỉ muốn dựng lại căn phòng bằng những cái tên đã đặt máy tối đó.

Rồi đầu bút dừng trên giấy.

Ở cùng buổi tối Khang làm muộn, có một lượt đặt máy mang tên Phan Hoàng Nam.