Bỏ qua nội dung

Vo Quy Ky

Chương 47: Một Ngày Như Vợ Chồng

Chương 47: Một Ngày Như Vợ Chồng

Hoài Trầm không thả tôi ra ngay cả khi cơn nóng trên cổ tay đã dịu xuống. Trong hang đá, ngọn đèn dầu cháy cạn chỉ còn một chấm lửa nhỏ, vậy mà tôi vẫn cảm thấy ánh mắt hắn đặt trên người mình nặng hơn cả màn tuyết ngoài kia. Có lẽ hắn sợ chỉ cần buông tay, tôi sẽ thật sự tan vào khoảng sáng trắng vừa hiện lên trong đầu tôi; còn tôi, trong một khoảnh khắc rất ích kỷ, cũng không muốn hắn buông.

Đến gần sáng, đội trinh sát quay lại báo đường vận đá đã sạch dấu phục kích. Hoài Trầm không đưa tôi về y trạm, cũng không lập tức quay về đại doanh. Hắn chọn một trạm giữ đá cũ nằm sau sườn núi, nơi quân Lục gia từng dùng làm điểm nghỉ khi vận lương qua khe Bạch Thạch. Quyết định ấy không phải do may mắn. Trước khi đi, hắn cho người xóa dấu bánh xe, đổi áo giáp với đội nghi binh, để hai toán kỵ binh đi vòng qua bãi đá răng sói. Khi chiếc xe nhỏ dừng trước căn nhà gỗ thấp, trời vẫn còn xám, tuyết trên mái đã bắt đầu chuyển thành nước, nhỏ từng giọt xuống hiên như tiếng đồng hồ cổ chậm rãi đếm phần thời gian còn lại của tôi.

Căn nhà chỉ có hai gian, một bếp đất, một chiếc bàn thô và mấy tấm chăn quân còn mùi khói. Nếu đặt ở kinh thành, nó nghèo đến mức chẳng ai thèm nhìn lần thứ hai; nhưng vào buổi sáng ấy, tôi lại thấy nó giống một giấc mộng xa xỉ. Không có quan viên thẩm vấn, không có bản cung khai, không có vết máu giả trên tuyết. Chỉ có tôi, Hoài Trầm, một bếp lửa vừa được nhóm lên và tiếng mưa rất nhỏ bắt đầu rơi ngoài hiên.

Mưa đến sau tuyết luôn khiến người ta thấy kỳ lạ. Nó không đủ ấm để gọi là xuân, nhưng đủ mềm để làm vết lạnh trong xương bớt sắc. Tôi ngồi bên bếp, nhìn Hoài Trầm xắn tay áo nhóm lửa. Người từng điều binh trước vạn quân cúi xuống thổi vào mấy que củi ẩm, thổi mãi không cháy, cuối cùng bị khói hun đến ho khẽ một tiếng. Tôi không nhịn được mà bật cười.

Hắn ngước mắt nhìn tôi. “Cười gì?”

“Không có gì.” Tôi cố nghiêm mặt. “Chỉ là lần đầu thấy Lục đại tướng quân thua một bó củi.”

Hắn im lặng thêm một nhịp, rồi rất bình thản đẩy bó củi sang trước mặt tôi. “Vậy phiền Tô nữ quan cứu nó một mạng.”

Câu đùa nhạt đến mức nếu là ngày thường, tôi nhất định sẽ chê. Nhưng hôm ấy tôi lại cười thật lâu, cười đến mắt cay lên. Tôi cúi xuống tách củi khô trong bó, lót giấy vụn ở dưới, dùng thanh sắt cời tro giữ khe gió. Lửa bùng lên rất nhỏ, rồi lớn dần, soi gương mặt Hoài Trầm thành một màu ấm hiếm hoi. Hắn nhìn tôi chăm chú, như thể đang ghi nhớ cả cách tôi đặt một que củi vào bếp.

Bữa sáng của chúng tôi là cháo loãng nấu với ít gạo quân và mấy lát gừng. Hoài Trầm nói hắn biết nấu, nhưng tôi nhìn nồi cháo đặc đến mức chiếc muôi gần như đứng được trong đó, liền lặng lẽ thêm nước. Hắn giả vờ không thấy. Tôi giả vờ không biết hắn giả vờ. Hai người chúng tôi, giữa một căn trạm cũ sắp bị mưa làm mềm cả vách gỗ, bỗng nhiên sống như những kẻ bình thường nhất trên đời: một người thêm củi, một người khuấy cháo, thỉnh thoảng vì muối nhiều hay ít mà tranh nhau nửa câu không đau không ngứa.

Nếu đây là một đời khác, có lẽ chúng tôi cũng sẽ như vậy. Sáng dậy nghe mưa, trưa sửa lại mái hiên, chiều phơi sách cũ, tối ngồi cạnh đèn. Tôi sẽ chê hắn ít nói, hắn sẽ chê tôi hay thức khuya. Tôi sẽ giấu những trang giấy bị cháy trong ngăn tủ, hắn sẽ giả vờ không biết rồi lặng lẽ đặt thêm đèn dầu bên cạnh. Nghĩ đến đó, muỗng cháo trong tay tôi khựng lại. Một đời khác quá xa, xa hơn cả khoảng cách giữa Đại Lương và kho lưu trữ hiện đại đang chờ tôi trong ánh đèn trắng lạnh.

Hoài Trầm đặt một chiếc khăn sạch bên cạnh tay tôi. “Đừng nghĩ nữa.”

Tôi ngẩng lên. “Chàng biết tôi nghĩ gì sao?”

“Không biết hết.” Hắn đáp. “Nhưng biết điều đó làm nàng đau.”

Tôi cúi đầu uống cháo. Vị gừng cay nhẹ trượt xuống cổ họng, nóng đến mức nước mắt suýt rơi. Tôi đã từng nghĩ người ở Đại Lương không hiểu được nỗi cô độc của tôi. Họ không biết thang máy, điện thoại, mưa đập vào ô kính của một thành phố hiện đại, không biết cảm giác đứng trước những giá sách cao trong kho lưu trữ, nơi mỗi vật chết đều có mã số và nhiệt độ bảo quản riêng. Nhưng Hoài Trầm không cần biết những thứ đó. Hắn chỉ cần nhìn tôi, là đã biết tôi đau ở đâu.

Sau bữa sáng, mưa nhỏ hơn. Hoài Trầm ra hiên chẻ lại mấy thanh củi ướt, còn tôi ngồi trong nhà vá đường rách trên tay áo hắn. Vết rách do mũi tên độc hôm qua sượt qua, chỉ lệch thêm nửa tấc là máu của hắn đã thấm vào áo. Tôi luồn kim qua lớp vải đen, tay bỗng run lên. Đường chỉ xiêu vẹo như một vệt mực bị nước kéo lệch khỏi dòng.

Hắn đứng sau tôi từ lúc nào không biết. “Không cần vá đẹp.”

“Tôi vốn vá rất đẹp.” Tôi nói, rồi nhìn đường chỉ méo mó, đành sửa lời. “Hôm nay ngoại lệ.”

Hoài Trầm ngồi xuống đối diện tôi. Hắn không cười lớn, chỉ cong khóe môi rất khẽ. Chính cái khẽ ấy mới khiến tôi đau. Hắn đưa tay ra, lòng bàn tay có một thanh gỗ nhỏ đã được gọt một nửa. Tôi nhận ra đó là đoạn gỗ đào lấy từ chốt cửa cũ của trạm đá, màu nâu nhạt, còn vương mùi mưa và khói bếp.

“Cho tôi?” tôi hỏi.

“Ừ.” Hắn cúi mắt dùng dao nhỏ gọt tiếp. Động tác của hắn không mềm như thợ mộc, nhưng rất cẩn thận, từng nhát đều chậm đến mức như sợ làm đau thanh gỗ vô tri. “Trâm trong quân trạm đều bằng bạc hoặc sắt. Ta không muốn nàng mang thứ lạnh như vậy.”

Tôi nhìn ngón tay hắn, nhìn lớp gỗ mỏng rơi xuống bàn, trong lòng bỗng mềm đến không chịu nổi. “Chàng biết làm trâm từ khi nào?”

“Không biết.” Hắn đáp rất thật. “Nên có thể xấu.”

“Nếu xấu quá thì sao?”

“Nàng cất đi. Đừng ném.”

Tôi bật cười, nhưng lần này nước mắt rơi xuống trước khi tiếng cười kịp tan. Hoài Trầm dừng dao. Hắn không nói đừng khóc, cũng không vội lau nước mắt cho tôi. Hắn chỉ đặt thanh trâm chưa hoàn chỉnh vào tay tôi, như đặt một điều không đủ đẹp nhưng đã dùng hết lòng để giữ lại.

Đến trưa, trâm gỗ hoàn thành. Nó thật sự không tinh xảo. Đầu trâm hơi lệch, thân trâm còn một vết xước mảnh, nhưng Hoài Trầm đã mài nó rất trơn, còn khắc ở mặt trong một nét nhỏ giống chữ Vô. Tôi hỏi vì sao khắc chữ ấy. Hắn nói: “Để nàng nhớ, dù không có đường về, nàng vẫn từng có nơi được chờ.”

Tôi không đáp được. Cổ tay lại nóng lên, lần này không dữ dội như đêm qua, chỉ âm ỉ như có người đặt một mảnh tro dưới da. Trong khoảnh khắc ấy, tôi nghe thấy tiếng giấy lật rất xa. Một bóng cửa trắng hiện lên sau màn mưa ngoài hiên rồi biến mất. Tôi siết thanh trâm trong tay, cố giữ mình ngồi yên trên chiếc ghế gỗ thô, cố nghe tiếng mưa Đại Lương thay vì tiếng báo cháy của thế giới cũ.

Hoài Trầm nhìn cổ tay tôi. Hắn đã thấy, nhưng không hỏi. Hắn chỉ đứng dậy, đi ra sau lưng tôi, nhẹ nhàng tháo cây trâm cũ trên tóc tôi xuống. Tóc rơi qua vai, hơi lạnh lùa vào gáy. Tôi ngồi cứng người, nghe hơi thở hắn rất gần. Ngón tay hắn vụng về gom tóc tôi lên, cài trâm gỗ vào búi thấp. Động tác ấy chậm, kiềm chế và trang trọng đến mức tôi bỗng hiểu vì sao người đời gọi một số khoảnh khắc là thành thân, dù không có hỉ phục, không có nến đỏ, không có lời chúc của bất cứ ai.

“Đau không?” hắn hỏi.

“Không.” Tôi nói. “Chỉ hơi nặng.”

“Gỗ nhẹ như vậy cũng nặng?”

Tôi đưa tay chạm lên trâm. “Có những thứ nhẹ nhưng mang không nổi.”

Ngoài cửa, phó tướng đưa tin đến vào cuối giờ Mùi. Hoài Trầm ra ngoài nhận thư, không để người đó bước vào sân. Tôi nhìn bóng hắn dưới hiên mưa, thấy vai áo đen đã ướt một mảng. Khi hắn quay lại, vẻ bình yên mong manh trong căn nhà như bị ai đó lặng lẽ gấp lại. Hắn đặt phong thư lên bàn. Dấu niêm là ký hiệu của Cố Tử Khiêm, cạnh đó có một vệt mực thuốc rất nhạt của Như Sơ.

“Ba đường chứng cứ đã vào kinh.” Hoài Trầm nói. “Sáng mai, triều nghị mở lại án quân lương và án Lục gia. Hứa thượng thư bị triệu vào điện.”

Tôi nhắm mắt một nhịp. Đây là điều tôi đã muốn từ ngày tỉnh dậy dưới án tử. Vậy mà khi nó thật sự đến, trong lòng tôi không có vui mừng trọn vẹn, chỉ có một khoảng trống rất sâu. Bản sử đang hoàn chỉnh. Từng nét sai được sửa lại, từng người chết được trả về tên thật. Còn tôi cũng bị trả về nơi mình thuộc về.

“Như Sơ thì sao?” tôi hỏi.

“Y trạm bị theo dõi, nhưng nàng ấy đã rút kịp. Cố Tử Khiêm đưa người vào thành trước giờ đóng cổng.” Hoài Trầm ngừng một chút. “Thanh Diên xin làm chứng.”

Cái tên ấy khiến tôi mở mắt. Hứa Thanh Diên cuối cùng cũng chọn bước ra khỏi chiếc lồng của Hứa gia. Tôi không biết lựa chọn ấy sẽ xé nàng ta đến mức nào, nhưng tôi biết nó không dễ. Trong câu chuyện này, không chỉ tôi là người phải rời khỏi thứ mình từng muốn giữ.

Chiều xuống rất nhanh. Chúng tôi ăn bữa thứ hai trong im lặng nhiều hơn. Hoài Trầm không nhắc đến cửa trở về, tôi cũng không nhắc đến lá thư trong tay áo mình. Có một lúc, hắn bỗng nói: “Ngày mai ta đưa nàng vào kinh.”

Tôi nhìn làn khói trắng bốc lên từ chén canh. “Ừ.”

“Không được tự đi một mình.”

Tôi vẫn nhìn chén canh. “Ừ.”

Hắn đặt đũa xuống. Âm thanh rất nhỏ, nhưng đủ làm tôi không thể trốn tiếp. Khi tôi ngẩng lên, ánh mắt hắn không giận. Nếu hắn giận, có lẽ tôi còn dễ chịu hơn. Đằng này hắn chỉ nhìn tôi bằng vẻ mệt mỏi và đau đớn của một người đã đoán được tất cả nhưng vẫn chừa cho tôi một con đường để tự nói ra.

“An Chi.” Hắn gọi rất khẽ. “Đừng dùng một lá thư để thay lời tạm biệt.”

Tim tôi như bị ai bóp chặt. Tôi muốn phủ nhận, muốn cười rằng chàng nghĩ nhiều rồi, nhưng tay áo bên trái nơi giấu phong thư bỗng nặng đến mức mọi lời nói dối đều trở nên vụng về. Tôi cúi đầu, rất lâu sau mới nói: “Nếu tôi nói trước, chàng sẽ giữ tôi lại.”

“Ta sẽ muốn giữ.” Hắn nói. “Nhưng muốn không có nghĩa là sẽ làm.”

Tôi nhìn hắn. Ánh lửa cuối ngày rọi lên gương mặt Hoài Trầm, làm những đường nét vốn sắc lạnh trở nên mệt mỏi lạ thường. Hắn là người có thể ra lệnh chém trước hỏi sau, có thể dùng cả một đội giáp nặng che cho tôi giữa đường truy sát, vậy mà trong chuyện đau nhất này, hắn lại chỉ đặt quyền lựa chọn về tay tôi. Chính vì thế tôi càng không biết phải làm sao để rời đi mà không làm hắn đau.

Đêm ấy, mưa vẫn rơi. Hoài Trầm ngồi tựa bên cửa, kiếm đặt ngang gối, nói là canh đêm nhưng tôi biết hắn không hề ngủ. Tôi nằm trên chiếc giường gỗ trong gian trong, nghe tiếng mưa đập lên mái, nghe tiếng hắn thở rất nhẹ ở ngoài kia. Vết mực trên cổ tay sáng lên từng lúc, như một con đường đen đang mở dưới da. Tôi lấy phong thư ra. Đầu bút chạm xuống giấy, mực loang một chấm nhỏ. Tôi viết rất chậm, vì mỗi chữ đều giống một lần tự cắt mình ra khỏi căn nhà này, khỏi bếp lửa này, khỏi người đang ngồi ngoài cửa kia.

Hoài Trầm, nếu chàng đọc được thư này, xin đừng tìm tôi trong lửa.

Tôi dừng bút. Bên ngoài, Hoài Trầm khẽ ho một tiếng, như đã nghe thấy tiếng giấy. Tôi biết hắn biết. Hắn cũng biết tôi biết hắn biết. Nhưng không ai bước qua tấm rèm mỏng ngăn giữa hai gian. Có lẽ đây là sự dịu dàng cuối cùng hắn cho tôi: để tôi được nói lời tạm biệt theo cách duy nhất mình còn đủ can đảm.

Gần canh ba, tiếng mưa nhỏ dần. Tôi đặt phong thư đã niêm dưới chiếc chén gỗ trên bàn, bên cạnh nửa đoạn dây buộc tóc cũ vừa được thay bằng trâm gỗ. Trên trang giấy ngoài cùng, tôi chỉ viết một dòng: Đừng theo tôi, hãy sống tiếp trong phần sử đã được trả lại cho chàng.

Rồi tôi đứng dưới hiên, nhìn màn mưa phủ lên con đường về kinh. Trâm gỗ trên tóc nhẹ đến gần như không có trọng lượng, nhưng mỗi bước chân của tôi lại nặng như đang đi qua cả một đời không kịp sống. Sau lưng, trong căn nhà nhỏ còn hơi ấm của bữa cơm chiều. Trước mặt, Vô Quy Ký đang mở trang cuối bằng mùi giấy cháy rất nhạt trong mưa.