Bỏ qua nội dung

Bong Nguoi Trong Kho Thuoc

Chương 80 - Chương 80: Người Bước Ra Từ Kho Thuốc

Chương 80: Người Bước Ra Từ Kho Thuốc

Ba tiếng gõ khô vang lên trên khóa đồng ngoài hành lang y xá đúng lúc A Tịch vừa nâng được chén nước bằng hai tay. Nước sóng ra mép chén, lạnh trên những vết hằn tím ở cổ tay. Ngoài cửa, lính Ty Lễ đổi vị trí, tiếng giày dừng thành một hàng ngay ngắn chứ không tản ra như người chuẩn bị xông vào. Giang Nhược ngẩng đầu khỏi cuộn băng đang thay, lắng nghe thêm một nhịp rồi mới đặt bàn tay lành lên miệng chén. “Không có vó ngựa,” nàng nói. “Là người mang văn thư.”

A Tịch vẫn nhìn cánh cửa. Viên nội vệ ngoài trạm đã hẹn lệnh mới trước giờ Thìn, mà bóng nắng trên bậu cửa còn chưa chạm tới chân giường. Nỗi sợ trong nàng không còn là thứ khiến người ta chạy trốn; nó nằm im dưới xương sườn bị thương, buộc nàng nhớ từng tiếng khóa, từng dấu chân và từng khoảng ngừng trong lời người khác. Nữ lại Ty Lễ bước vào cùng quản y xá, trên tay là một hộp gỗ niêm dây vàng. Nàng đặt hộp lên bàn, không mở ngay, trước hết cho A Tịch và Giang Nhược nhìn đủ ba dấu sáp ở mép niêm.

“Không phải lệnh thu hồi,” nữ lại nói. “Là lệnh khóa truy áp.” Nàng cắt dây, trải văn thư rồi đọc rõ: cho đến khi ngự phê cuối được tuyên, không ty nào được di chuyển A Tịch, Giang Nhược hay các nhân chứng. Toán nội vệ phải giao truy áp bài, binh khí và danh sách người tham gia. Viên dẫn đầu bị giữ để tra việc rút đao và giật sổ. Mọi điều đều dựa trên biên bản trạm rửa trục có giờ, tên người chứng kiến và vết máu trên nền đá.

Bên ngoài, thanh then cánh chắn nhấc lên rồi hạ xuống. Qua khe cửa, A Tịch thấy viên nội vệ bị tháo thẻ bài đỏ đen, bốn người đi kèm. Hắn quay nhìn mái y xá, nhưng không ai tránh mắt. Người từng dựa vào quyền truy xét để vượt giới hạn giờ phải trả lời trước chính cuốn sổ hắn định cướp. A Tịch thở chậm; bàn tay giữ chén không còn run.

Ngự phê cuối cùng tới sau giờ Ngọ, mùi chu sa mới lẫn trong mùi ngải cứu. Nữ lại Ty Lễ đọc tại gian chính trước quản trạm, quản y xá, thư lại và đội áp giải để mỗi cái tên đều có người nghe. Hoàng hậu Ôn thị bị thu phượng ấn, tước quyền quản Nội đình và giam tại cung lạnh; người hầu cũ bị tách, thư từ phải qua ba ty kiểm. Thường công công bị kết vào việc sửa sổ trực, tráo lệnh lĩnh dược, dàn dựng vụ cháy lãnh cung, thủ tiêu người biết chuyện và che cái chết của Tố Liên; hắn bị giao Hình bộ định án.

Tội của Tần Quý phi trong các vụ đầu độc và dùng người thế mạng được giữ nguyên, nhưng lời khai xác nhận nàng không khởi đầu bí mật long thai. Tạ Uyển Nghi được xóa khỏi sổ điên bệnh, chuyển đến biệt viện có nữ y chăm sóc. Tố Liên và Lục ma ma được sửa ghi chép, không còn chết bệnh vô danh. Bạch Đào được miễn tội bán tin nhờ tự khai và giao chứng cứ, nhưng phải rời Nội đình. Hồ thái y bị cách chức vì che bệnh án, được trả về quê sau khi bàn giao sổ thuốc.

Đến tên Giang Nhược, nữ lại dừng một nhịp. Tội kê sai thuốc và hại người được xóa; đơn thuốc mang tên nàng được xác nhận là bản tráo. Việc nàng tự ý giấu bệnh án bất thường vẫn bị ghi là phạm quy, vì thế nàng không được phục chức trong Thái Y viện. Ngự phê cho phép nàng rời danh sách quan y, lấy lại hòm dụng cụ cá nhân và hành nghề ngoài cung sau khi hoàn tất lời khai. Giang Nhược chỉ cúi đầu nhận. Nàng không nhìn tiếc chiếc áo quan y đã mặc nhiều năm, nhưng ngón tay quấn băng khẽ siết lại khi nghe hai chữ “ngoài cung”, như thể đến lúc ấy mới tin cánh cửa kia cũng mở cho mình.

Tên A Tịch được đọc sau cùng. Hồ sơ tử đã được đối với lời khai, dấu thương trong vụ cháy và sổ người nhận ở kho thuốc. Nàng được xác nhận là người sống sót, không phải kẻ giả xác để trốn tội. Những lần dùng tên mượn và thẻ bài khác bị ghi rõ, nhưng xét chúng phát sinh từ việc nàng bị truy sát, lại vì nàng tự bước ra làm chứng và giao toàn bộ vật chứng, ngự phê miễn truy cứu, cho khôi phục dân tịch và rời cung. Không có câu nào gọi nàng là trung nghĩa, cũng không có lời ban thưởng lớn. Chỉ có một dòng ngắn: tên A Tịch phải được trả về sổ người sống.

Một thư lại mang sổ mới tới bên giường. Ông hỏi nàng có họ tộc để ghi hay muốn chọn một tên khác khi lập dân tịch ngoài cung. A Tịch nhìn khoảng giấy trắng rất lâu. Nàng từng mang tên người đã chết, tên phụ bếp, tên dược nô và cả những tiếng gọi không dành cho con người. Sau cùng nàng đáp: “Ghi A Tịch.” Thư lại nhắc rằng chỉ hai chữ ấy sẽ theo nàng về sau, không thể đổi mỗi khi gặp nguy. A Tịch đặt ngón tay vào đĩa son, ấn xuống bên cạnh tên mình. “Vậy càng phải là tên này.”

Dấu tay đỏ hiện ra không đẹp, đường vân bị vết chai cắt ngang. Giang Nhược đứng cạnh, dùng bàn tay lành đỡ mép sổ để nó khỏi trượt. Không ai nói đây là một khoảnh khắc lớn, nhưng A Tịch biết từ khi tỉnh lại giữa những giá thuốc tối om, nàng đã đi qua từng cánh cửa chỉ để đến được trang giấy này. Khi thư lại rắc cát lên dấu son, nàng chạm nhẹ vào cổ tay Giang Nhược. Không còn xích nối hai người, cái chạm ấy vì thế ngắn và tự nguyện. Giang Nhược khép các ngón tay lại, giữ nàng đúng một nhịp rồi buông trước mặt mọi người.

A Tịch ở lại y xá mười hai ngày. Ngày đầu nàng chọn mở cửa sổ; ngày thứ ba nàng tự chọn bát cháo có thêm muối; ngày thứ sáu nàng từ chối bộ áo xám giống áo cung nữ mà kho ngoại viện phát, xin một bộ áo nâu của dân thường. Những lựa chọn nhỏ khiến nàng mệt hơn cả việc nhớ đường trốn, nhưng Giang Nhược chưa từng quyết thay. Nàng chỉ thay thuốc đúng giờ, buộc lại băng bằng bàn tay còn sẹo, rồi đặt trước A Tịch hai hoặc ba khả năng đủ rõ để nàng tự nói mình muốn gì.

Bạch Đào ra khỏi cung vào ngày thứ tám với một bọc áo và tờ xuất cung. Nàng không xin ở cùng, chỉ nói sẽ làm việc tại nhà bánh ở chợ phía đông, nơi người ta trả công theo ngày và không hỏi nàng từng phục vụ ai. Trước khi đi, nàng đặt lên bàn một gói hạt rau. “Trong cung không có chỗ trồng,” nàng nói. A Tịch nhận lấy, không nhắc số bạc mới năm xưa. Tha thứ có giới hạn vẫn đủ để một người đi tiếp.

Khi vết thương khép miệng, Giang Nhược nhận lại hòm châm, cân thuốc và ba tháng bổng từng bị giữ trong thời gian thẩm tra. Quản y xá giới thiệu cho nàng một căn nhà hai gian gần chợ dược, mái dột ở góc tây nhưng phía sau có giếng và một kho nhỏ đủ khô để cất thuốc. Tiền bổng chỉ vừa trả nửa năm thuê cùng ít gỗ sửa kệ. Hai người không có gia nhân, cũng không có biển son. Giang Nhược chẩn mạch, A Tịch rửa dược liệu, ghi số cân, nhớ giá từng vị và phát hiện ngay người thợ mộc đã đóng một chân tủ ngắn hơn ba phân.

Hồ thái y trước khi về quê gửi chiếc cân đồng cũ kèm giấy bàn giao, để nó không thành một bí mật mới. Tạ Uyển Nghi nhờ nữ lại chuyển ra túi hương đã sạch mùi thuốc, bên trong chỉ còn hai hạt ngọc từ áo đứa trẻ không tên. A Tịch đặt chúng cùng bản sao phán quyết của Tố Liên và lời khai Lục ma ma, không phải để sống mãi bằng quá khứ, mà để những người ấy không bị xóa lần nữa.

Đầu xuân, tấm biển gỗ được treo lên. Giang Nhược định chỉ viết “Y quán”, nhưng A Tịch mang ra mảnh giấy đã tập suốt mấy đêm. Trên đó có hai dòng ngay ngắn: “Giang Nhược chẩn mạch” và “A Tịch coi thuốc”. Nét chữ A Tịch chưa đẹp, chữ “Tịch” hơi nghiêng như sắp trốn khỏi hàng, song nàng không viết lại. Tên của họ không cần giấu dưới đáy hòm, không cần đổi thành ký hiệu trên sổ trực. Người qua chợ có thể đọc, có thể quên, nhưng không ai được quyền bảo hai người chưa từng tồn tại.

Sáng mở cửa, người bệnh đầu tiên không phải phu nhân quyền quý mà là một đứa bé bán than bị ho lâu ngày. Nó đứng ngoài ngưỡng, ngó qua vai Giang Nhược về phía căn kho sau nhà, nơi A Tịch đang xếp từng bó cam thảo lên kệ. “Trong kho có người à?” nó hỏi. Câu ấy khiến A Tịch dừng tay. Nhiều tháng trước, cũng trong mùi thuốc khô và bóng tối như thế, nàng đã tỉnh lại với tên mình nằm trong sổ chết. Khi đó bước ra đồng nghĩa với bị nhìn thấy, mà bị nhìn thấy đồng nghĩa với chết thêm một lần.

Giang Nhược không gọi nàng, chỉ giữ tấm rèm sang một bên. Ánh sáng đầu ngày trải từ gian trước vào tận chân kệ thuốc. A Tịch đặt bó cam thảo xuống, phủi lớp bụi vàng trên tay áo rồi bước qua ngưỡng kho. Đứa bé nhìn nàng chờ đợi. Nàng cúi xuống, đưa cho nó chén nước ấm và nói: “Có. Ta là A Tịch.” Phía ngoài, chuông gió dưới mái hiên rung một tiếng, không phải chuông đổi ca, không phải lệnh đóng cửa. Giang Nhược đặt sổ khám trước mặt nàng, chừa sẵn một khoảng trống để ghi tên người bệnh đầu tiên.

A Tịch ngồi xuống cạnh Giang Nhược. Qua cửa mở, nàng thấy Bạch Đào đi ngang đầu chợ với rổ bánh nóng, người gánh thuốc dừng đọc hai cái tên trên biển và nắng rơi lên luống rau mới nhú. Tường đỏ vẫn ở phía sau, cùng những người đã mất và sự thật không thể làm lại. Nhưng đời sống trước mặt không bắt nàng quên mới được bước vào. Nàng viết tên đứa bé lên trang giấy trắng. Người bước ra khỏi kho thuốc không còn mượn tên để sống; nàng sống bằng tên mình, ở nơi cánh cửa mở ra do chính tay nàng chọn.