Bỏ qua nội dung

Vo Quy Ky

Chương 36: Ta Biết Nàng Không Phải Nàng

Bánh xe tù chưa kịp lăn qua cổng Hàn Lâm viện thì tôi đã nắm chặt tay áo mình. Dấu mực hai nét ngắn một nét dài thấm vào vải, nhạt đến mức nếu mưa rơi thêm vài giọt có lẽ sẽ tan mất, nhưng trong mắt tôi nó sáng như một vết cắt. Tây thất, tầng thứ hai, ngăn bị khóa. Cố Tử Khiêm đã dùng chút tự do cuối cùng của cổ tay bị xiềng để nói với tôi nơi nửa bản sổ còn lại đang nằm. Nhưng lời không thành tiếng kia còn đè nặng hơn cả ký hiệu: Ngươi không phải nàng. Tôi đứng chết trong một nhịp thở, nghe cổ tay dưới lớp băng nóng lên từng đợt, như Vô Quy Ký cũng bị câu ấy kéo ra khỏi bóng tối. Suốt thời gian qua tôi đã tự nhủ mình chỉ mượn thân xác Tô Vãn Ninh để trả lại sự thật cho nàng, nhưng khi một người từng thật lòng thương tiếc nàng nhìn thẳng vào tôi, nỗi sợ cũ vẫn bật dậy nguyên vẹn: nếu trong mắt họ, tôi không phải người cứu nàng mà là kẻ chiếm chỗ người chết thì sao?

Hoài Trầm không hỏi ngay. Hắn chỉ nhìn theo xe tù, rồi nhìn tay áo tôi. Ánh mắt hắn dừng ở dấu mực rất ngắn, đủ để hiểu điều tôi chưa nói thành lời. Tôi khàn giọng: “Không thể để họ niêm phong tây thất trước chúng ta.” Hắn đáp: “Chặn xe tù lúc này sẽ thành kháng lệnh.” Tôi biết. Chính vì biết nên cổ họng càng nghẹn. Nhưng Hoài Trầm đã quay sang viên học sĩ đứng gần bậc đá, giọng trầm xuống: “Vật chứng bị nghi cài trong Hàn Lâm viện. Theo biên bản vừa lập, phòng hiệu thư phía tây phải kiểm kê tại chỗ, có đủ người Hàn Lâm, Nội đình và phủ tướng quân chứng kiến. Trước khi kiểm kê xong, không ai được tự ý mang thêm vật ra ngoài.” Viên nội giám trên xe tù biến sắc. Hắn không sợ đạo lý, nhưng sợ chữ viết đã đóng thành biên bản. Những tờ giấy có thể giết người, đôi khi cũng có thể tạm thời giữ một người sống thêm nửa canh giờ.

Cố Tử Khiêm bị kéo xuống xe. Dây sắt trên tay hắn va vào thành gỗ, phát ra một tiếng khô lạnh. Viên nội giám nghiến răng nói chỉ cho đối chất mười câu, quá mười câu lập tức đưa đi. Hoài Trầm không tranh thêm, chỉ để hai thân vệ đứng ở cửa tây thất, tay không chạm chuôi kiếm. Căn phòng bị lục tung sau cơn mưa đêm, mùi giấy ẩm, dầu trẩu và mực mới trộn vào nhau, khiến tôi buồn nôn. Trên kệ tầng hai, bụi bị quệt thành vệt dài; người lục phòng đã tìm rất vội, nhưng chưa hiểu ký hiệu cũ của Hàn Lâm viện. Tôi bước đến trước ngăn bị khóa. Ổ khóa vẫn còn nguyên sáp niêm, kỳ lạ đến mức gần như cố ý. Một nơi đã bị lục tung mà riêng ổ khóa này sạch sẽ quá, giống một cái bẫy để người nóng ruột tự tay phá niêm rồi gánh tội hủy vật chứng.

“Đừng động khóa,” Cố nói. Giọng hắn khàn, nhưng vẫn giữ được độ bình tĩnh của người quen sống giữa giấy mực hơn dao gươm. Tôi quay lại. Hắn không nhìn lâu vào mặt tôi, chỉ nhìn vệt mưa trên nền gạch. “Nàng ấy từng nói, thứ quan trọng không nên giấu sau khóa. Khóa là thứ đầu tiên người ta phá.” Viên nội giám quát: “Cố Tử Khiêm, trả lời đúng việc kiểm kê!” Cố hơi nhếch khóe môi rách máu. “Ta đang trả lời.” Tim tôi đập nhanh hơn. Tôi nhìn lên tầng thứ hai, thấy một hàng địa chí cũ xếp lệch. Quyển thứ ba có gáy sách bạc màu hơn những quyển khác, mép dưới không bám bụi như vừa được chạm vào. Tôi đưa tay đẩy nhẹ. Sau lưng kệ vang lên một tiếng cạch nhỏ, khô như xương gỗ. Một thanh ngang lùi vào trong, để lộ khe hẹp giữa hai lớp ván.

Trong khe ấy có một ống trúc nhỏ bọc giấy dầu. Tôi chưa kịp lấy ra thì viên nội giám đã sấn tới. Hoài Trầm bước ngang một bước, không chạm vào hắn, chỉ chắn vừa đủ để khoảng cách giữa người và vật chứng không còn hợp lệ. “Ghi vào biên bản,” hắn nói. “Vật mới phát hiện trong tây thất, trước mắt ba bên. Chưa ai được đơn phương thu giữ.” Viên nội giám tái mặt. Tôi lấy ống trúc ra bằng khăn lụa, đặt lên án thư đã phủ giấy trắng. Lớp giấy dầu bên ngoài có ba vòng chỉ đen, thắt theo kiểu thư lại Hàn Lâm dùng để phân biệt bản sao chưa vào kho. Khi tôi cắt sợi chỉ, đầu ngón tay run đến mức vết thương ở vai cũng bị kéo đau. Bên trong là nửa tập giấy mỏng, mép cháy sém, nét chữ cũ đứt đoạn nhưng còn đọc được. Những cột số vận lương, tên trạm, ngày rút quân, dấu nhận của kho Bắc tuyến nằm chen nhau như những chiếc xương bị chôn vội.

Tôi chưa đọc hết. Tôi không dám đọc hết trước mặt Nội đình. Nhưng chỉ một dòng lộ ra dưới ánh đèn cũng đủ khiến máu trong người tôi lạnh đi: ngày Lục Trường Uyên bị kết tội, kho lương Bắc tuyến đã nhận lệnh đổi tuyến trước đó hai canh giờ, người truyền lệnh không phải quân Lục gia. Ở mép giấy, nơi đáng lẽ có tên người ký, một mảng bị cạo nham nhở, phủ lên bằng mực mới. Tôi nhận ra kiểu cạo ấy. Nó giống hệt các vết trên hồ sơ bị đốt thiếu nửa trang, giống cái cách lịch sử không xóa sạch một người mà chỉ làm người đời không còn đọc được tên kẻ thật sự ra lệnh. Cố Tử Khiêm nhìn tập giấy, trong mắt không có nhẹ nhõm, chỉ có một nỗi mệt mỏi rất sâu. Hắn biết thứ này không cứu được hắn ngay hôm nay. Nó chỉ khiến những người muốn hắn chết càng có lý do ra tay nhanh hơn.

“Vì sao giao cho ta?” Tôi hỏi rất khẽ, khẽ đến mức gần như chỉ còn là hơi thở. “Ngươi đã biết ta không phải Tô Vãn Ninh.” Căn phòng lập tức im xuống theo cách nguy hiểm. Hoài Trầm nhìn tôi, ánh mắt tối lại, nhưng hắn không ngắt lời. Cố Tử Khiêm cũng không kinh ngạc. Có lẽ câu hỏi ấy đã nằm giữa chúng tôi từ lần đầu gặp nhau ở Hàn Lâm viện, chỉ đợi đến lúc không thể né nữa mới rơi xuống. Hắn nhìn bàn tay tôi, nhìn cách tôi đặt khăn lụa dưới giấy cháy để mép mục không vỡ thêm. Một lát sau, hắn nói: “Tô Vãn Ninh thật sợ làm hỏng sách cũ. Nàng ấy chạm vào giấy như chạm vào người bệnh. Ngươi cũng vậy, nhưng không giống nàng. Nàng ấy nhìn lịch sử như người ở trong lồng nhìn ra ngoài. Ngươi nhìn nó như người từng đứng ngoài đống tro, cố nhặt lại từng mảnh còn sống.”

Tôi cắn môi đến bật đau. Có những lời không phải lời buộc tội, nhưng vẫn làm người nghe không còn chỗ trốn. Cố ho một tiếng, máu thấm đỏ khóe miệng. “Ta từng giận,” hắn nói tiếp. “Giận vì khuôn mặt ấy còn sống, còn nàng thì không. Giận vì người đứng trước mặt ta không nhớ những chuyện nàng từng nhớ, không đau đúng những điều nàng từng đau. Nhưng sau đó ta nghĩ, người chết nếu thật sự còn một chút linh hồn, nàng ấy sẽ không mong thân xác mình chỉ được dùng để chịu thêm oan khuất. Nàng ấy sẽ mong có ai đó giúp nàng nói hết câu cuối cùng.” Hắn ngẩng lên nhìn tôi, lần này không né nữa. Đôi mắt ấy đỏ vì thiếu ngủ và đau đớn, nhưng rất tỉnh. “Ta biết nàng không phải nàng. Nhưng ta cũng biết ngươi không phải kẻ giết nàng.”

Câu ấy đánh vào tôi mạnh hơn bất kỳ lời tha thứ nào. Tôi không biết mình đã chờ một người của Tô Vãn Ninh thật nói điều đó từ bao giờ. Không phải để tôi được nhẹ tội, mà để tôi có thể tiếp tục bước mà không cảm thấy mỗi bước chân đều giẫm lên phần đời bị cướp mất của một cô gái khác. Tôi cúi đầu, ép nước mắt lùi lại. “Ta sẽ trả lại công đạo cho nàng ấy.” Cố lắc đầu rất nhẹ. “Không chỉ cho nàng ấy. Cho cả những người bị viết sai tên trong sử.” Hắn nhìn sang Hoài Trầm, rồi nhìn tập giấy trên án. “Nửa sổ này ghi tuyến lương thật, người nhận lệnh thật và những cái tên bị thay khỏi danh sách tử trận. Muốn đọc được phần bị cạo, phải dùng nước phèn và ánh lửa thấp. Tô Vãn Ninh từng biết cách ấy, chắc ngươi cũng biết.” Tôi hiểu ẩn ý. Hắn không hỏi tôi từ đâu đến, cũng không bắt tôi nói điều không thể nói. Hắn chỉ đặt sự khác biệt của tôi vào đúng nơi nó có thể cứu người.

Viên nội giám không chịu nổi nữa, lạnh giọng hạ lệnh đưa Cố đi. Lần này chúng tôi không còn lý do giữ hắn lại. Hoài Trầm tự tay niêm nửa bản sổ vào hộp gỗ tạm, ép Hàn Lâm viện và Nội đình cùng đóng dấu vào ba mép giấy. Khi dấu son cuối cùng hạ xuống, tôi nghe Cố cười rất khẽ, như một người vừa đặt được vật nặng khỏi tay trước khi bị đẩy xuống vực. Hắn đi ngang qua tôi, dây sắt kéo lê trên nền gạch ướt. “Tô nữ quan,” hắn nói, cố ý dùng danh xưng để những kẻ xung quanh nghe thấy không bắt được lỗi, “đừng để nàng chết lần thứ hai.” Tôi siết hộp gỗ trong tay. Ngoài trời, mưa đã nhỏ hơn, nhưng bình minh chưa tới. Xe tù rời Hàn Lâm viện lần nữa, còn tôi đứng trong tây thất đầy mùi giấy ẩm, ôm nửa bản sổ vừa được giao lại. Trên trang đầu tiên, dưới vết mực bị cạo nham nhở, một dấu son cũ hiện lên lờ mờ qua lớp giấy cháy: huy hiệu Hứa gia.