Chương 34: Thư Máu Trong Tường
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 34: Thư Máu Trong Tường
Tôi cầm mảnh giấy của Thanh Diên rất lâu, lâu đến mức mép giấy ướt mưa mềm ra giữa hai ngón tay. Ngoài gian sau miếu Thất Nghĩa, Hoài Trầm đứng dưới ánh đèn vàng mỏng, bóng áo đen hòa vào màn mưa chưa dứt. Hắn không hỏi ngay Thanh Diên đã nói gì. Chỉ khi tôi bước ra, hắn mới nhìn cổ tay đang quấn băng của tôi, giọng thấp như sợ chạm vào vết đau: “Lại nóng?” Tôi gật đầu. Vô Quy Ký đã dịu xuống, nhưng cảm giác bỏng rát vẫn nằm dưới da, như một dòng chữ chưa kịp hiện hình.
Tôi đưa mảnh giấy cho hắn. Hoài Trầm đọc rất nhanh, ánh mắt dừng lại ở hai chữ Lưu Toàn rồi chuyển sang câu bức tường phía đông kho sách cấm. Trong khoảnh khắc ấy, tất cả những gì vừa xảy ra trong miếu như lùi ra sau: nước mắt của Thanh Diên, ánh mắt sợ hãi của Trịnh Mậu, hộp danh sách tử trận còn ám mùi gỗ mục. Chỉ còn một bức tường chưa được chạm đến, một nơi có thể đã giấu thứ khiến Hứa thượng thư sợ hãi suốt nhiều năm. Hoài Trầm gấp mảnh giấy lại, đặt vào tay áo. “Phùng Cửu và danh sách phải về phủ tướng quân trước.” Hắn quay sang A Tự. “Ngươi đi cùng họ. Không rời hộp gỗ nửa bước.” A Tự vừa muốn phản bác vừa nhìn vai trái của tôi, cuối cùng cắn môi gật đầu.
“Còn Lưu Toàn?” tôi hỏi. Hoài Trầm gọi một thân vệ áo xám đứng ngoài hiên, dặn ngắn gọn: “Đến Hứa phủ ngoại viện. Không kinh động người trong phủ. Nếu Lưu Toàn còn sống, giữ hắn sống. Nếu hắn đã bị đưa đi, tìm dấu xe ngựa ở cổng sau.” Thân vệ lĩnh mệnh rời đi trong mưa. Cách làm của hắn không ồn ào, không đặt cược vào may rủi. Mỗi người được đặt vào đúng nơi có thể giữ lại một mảnh chứng cứ. Trước giờ Mão còn chưa tới, nhưng Hứa gia đã đi trước chúng tôi quá nhiều năm.
Đường về Tàng Thư Các lạnh đến tê đầu ngón tay. Vai trái của tôi đau theo từng nhịp xe, vết thương như bị mưa thấm qua lớp băng. Hoài Trầm ngồi đối diện, một tay đặt trên chuôi kiếm, một tay giữ rèm xe khỏi bị gió hất tung. Có vài lần hắn nhìn tôi như muốn nói gì đó, nhưng cuối cùng chỉ đưa áo choàng sang. Tôi không từ chối. Sau cuộc đối thoại với Thanh Diên, sự im lặng giữa chúng tôi mang hình một hôn ước, một cái bẫy chính trị, và một câu hỏi không ai dám hỏi: nếu tôi tiếp tục đứng cạnh hắn, liệu Hứa gia có biến tôi thành dây thòng lọng quanh cổ Lục Hoài Trầm không.
Tàng Thư Các hiện ra trong mưa gần cuối canh tư, mái ngói đen sẫm như một trang giấy bị mực phủ kín. Cổng phụ vốn mở cho nữ quan trực đêm nay bị khóa thêm then sắt. Trên cửa dán lệnh niêm phong của Hộ bộ và Nội đình, mực son còn mới. Một tiểu lại canh cổng nhìn thấy Hoài Trầm thì biến sắc, vội quỳ xuống nhưng vẫn run rẩy chắn trước cửa. “Lục tướng quân, bên trên có lệnh, kho sách cấm phía đông đang kiểm kê, không ai được vào.” Hoài Trầm không rút kiếm, chỉ hỏi: “Lệnh ai?” Tiểu lại cúi đầu thấp hơn. “Hộ bộ Trịnh đại nhân truyền xuống, nói là phụng ý triều đình.” Tôi nghe hai chữ Trịnh đại nhân mà trong lòng lạnh đi. Trịnh Mậu rời miếu chưa lâu, nhưng lệnh niêm phong đã đến trước chúng tôi.
Tôi bước lên một bước. “Ta là nữ quan Tàng Thư Các. Theo quy chế, khi kho có dấu ẩm mốc hoặc nguy cơ hỏa hoạn, người trực quản phải lập biên kiểm tra ngay. Nếu chậm làm hỏng sách cấm, tội thuộc về người giữ kho.” Tôi chỉ vào mép giấy niêm đang sẫm nước. “Mưa đêm nay tạt từ đông sang. Tường phía đông từng ẩm từ trước. Nếu vì lệnh kiểm kê mà ngươi không cho kiểm tra, sáng mai trong kho mục mất một quyển, ngươi định bảo Trịnh đại nhân chịu tội thay sao?” Lời ấy không phải dọa suông. Trong ký ức của Tô Vãn Ninh, Tàng Thư Các có quy định bảo quản khắc nghiệt đến mức một vệt mốc trên sách cấm cũng đủ khiến người trực đêm mất chức. Hoài Trầm lúc này mới nói: “Niêm phong không bị xé. Cửa do ngươi mở, biên kiểm do Tô nữ quan lập, bản tướng làm chứng.”
Cánh cửa kho sách cấm mở ra bằng một tiếng két dài. Mùi giấy cũ, bụi lạnh và vôi ẩm ùa ra, quen đến mức tim tôi thắt lại. Nơi này từng là chỗ Tô Vãn Ninh thật đi qua mỗi ngày, cũng có thể là nơi nàng chết khi chưa kịp nói hết sự thật. Ánh đèn dầu chạy dọc các kệ sách khóa dây đồng, hắt lên bức tường phía đông một màu vàng đục. Bức tường ấy quả nhiên khác phần còn lại: một mảng vôi mới được trát chồng lên lớp cũ, nhẵn hơn quá mức, nhưng ở mép dưới có đường nứt nhỏ như sợi tóc.
Tôi quỳ xuống trước chân tường. Cổ tay lại nóng, âm ỉ như có ai đặt một hòn than nhỏ dưới lớp băng. Tôi không dám tin hoàn toàn vào cảm giác ấy. Tôi dùng móng tay cạo nhẹ mép vôi, đưa mảnh vụn lên mũi ngửi. Vôi mới có mùi hắc, lẫn chút dầu trẩu chống ẩm. Lớp phía dưới lại có mùi mốc cũ. “Mảng này mới bị trát lại trong vòng ba ngày,” tôi nói. Hoài Trầm ngồi xuống bên cạnh, bóng hắn chắn bớt gió lùa từ cửa kho. “Chắc không?” “Không chắc bằng lời thú tội,” tôi đáp khẽ, “nhưng giấy niêm mới, vôi mới, mùi dầu mới, lại đúng nơi Thanh Diên nói Hứa gia lục bản đồ. Nếu chỉ là sửa tường, họ sẽ không cần dán lệnh trong đêm.”
Tôi mượn tiểu lại một thước gỗ và gõ từng đoạn lên mặt tường. Đến viên gạch thứ bảy tính từ chân cột, tiếng vang bỗng rỗng đi rất nhẹ. Hoài Trầm nghe thấy, ánh mắt trầm xuống. Tiểu lại vội nói: “Tô nữ quan, không được phá tường. Trên lệnh ghi rõ…” Hắn chưa nói hết, ngoài sân đã có tiếng bước chân dồn dập. Một toán nha dịch Hộ bộ đội mưa chạy vào, người dẫn đầu là tên thuộc hạ từng đi sau Trịnh Mậu ở miếu. “Lục tướng quân tự tiện xông vào nơi niêm phong, đây là kháng lệnh!” Hoài Trầm đứng dậy. Hắn không cao giọng, nhưng cả kho sách như lặng xuống: “Bản tướng chưa xé niêm, chưa lấy sách, chỉ chứng kiến nữ quan kiểm ẩm theo quy chế Tàng Thư Các. Ngươi muốn bắt tội, viết rõ từng chữ vào biên bản. Ta ký.”
Tên thuộc hạ nghẹn lại. Hắn nhìn bức tường phía đông, ánh mắt thoáng qua một tia hoảng. Chỉ một tia ấy thôi đã đủ. Người thật sự giữ lệnh sẽ nhìn cửa, nhìn niêm phong, nhìn chúng tôi. Hắn lại nhìn tường. Tôi dùng đầu thước gỗ cạy vào đường nứt, ấn mạnh. Vết thương ở vai kéo đau đến tối mắt, nhưng lớp vôi mới chưa khô hẳn, bị cạy vài lần đã bong ra một mảng bằng lòng bàn tay. Bên dưới là khe gạch nhỏ được nhét vải dầu. Nha dịch lập tức lao tới. Hoài Trầm nghiêng người chắn trước tôi, tay đặt lên chuôi kiếm nhưng không rút. “Ai bước thêm một bước,” hắn nói, “người đó phải giải thích vì sao sợ một nữ quan tìm thấy mốc trong tường.”
Không ai dám bước. Tôi kéo mảnh vải dầu ra. Nó lạnh, trơn và ẩm, bên ngoài bọc ba lớp sáp đã nứt. Bên trong là một phong thư mỏng, giấy ngả màu nâu sẫm. Khi đầu ngón tay tôi chạm vào mép giấy, cổ tay đau buốt như bị kim đâm. Trong khoảnh khắc đó, tôi nghe như có tiếng trang sách lật rất nhanh trong đầu, rồi mùi khói cháy của kho lưu trữ hiện đại thoáng tràn qua mùi mốc cổ xưa. Vô Quy Ký không hiện chữ, nhưng nó nhận ra thứ này. Hoài Trầm nhìn sắc mặt tôi. “Tô Vãn Ninh?” Tôi hít một hơi. “Không sao. Chỉ là… thư được viết bằng máu.”
Máu cũ không còn đỏ. Nó thâm lại thành màu nâu đen, thấm vào xơ giấy thành những nét run nhưng rõ. Tôi đã từng thấy chữ của Tô Vãn Ninh thật trong sổ trực, trong mảnh ghi chú nàng để lại cho A Tự, trong những dòng nhỏ bên lề sách cấm. Người khác có thể chỉ thấy giống, nhưng với một người phục chế cổ thư, chữ viết còn có lực tay, độ dừng và thói quen kéo nét cuối. Bức thư này có tất cả. Tôi bỗng thấy cổ họng nghẹn lại. Tô Vãn Ninh thật không im lặng. Nàng chỉ bị nhét vào tường, bị vôi mới trát lên, bị lệnh triều đình dán trước mặt để không ai kịp nghe.
Tôi mở thư dưới ánh đèn. Nét máu đầu tiên đã nhòe, nhưng vẫn đọc được từng đoạn đứt quãng: “Nếu thư này còn được thấy, nghĩa là ta đã không ra khỏi Tàng Thư Các. Sổ kiểm hao quân lương bị sửa hai lần. Lần thứ nhất ở Hộ bộ, lần thứ hai tại kho sách cấm. Tên Lục Trường Uyên không phải phản thần. Danh sách tử trận đã bị cạo để che người nhận lệnh đổi tuyến lương Bắc.” Tay Hoài Trầm đặt trên mép bàn siết chặt. Gân xanh nổi lên, nhưng hắn không giật lấy thư, không làm rách một góc giấy. Hắn chỉ cúi xuống, đọc cùng tôi trong im lặng.
Phía sau, tên thuộc hạ Hộ bộ bỗng quát: “Thư máu không rõ nguồn, không được tính là chứng cứ! Mau giao cho Hộ bộ niêm giữ!” Tôi gấp thư lại trước khi hơi ẩm làm hỏng thêm. “Không rõ nguồn?” Tôi quay sang hắn, giọng mình lạnh đến xa lạ. “Một bức thư giấu trong tường kho sách cấm, đúng nơi các ngươi niêm phong trong đêm, viết bằng chữ của nữ quan đã chết trong Tàng Thư Các, lại nhắc đến danh sách tử trận vừa bị Hộ bộ tìm cách thu. Ngươi vội muốn giữ vì nó không rõ nguồn, hay vì nguồn quá rõ?” Hắn cứng họng. Hoài Trầm đưa khăn lụa sạch cho tôi bọc thư. “Từ giờ, thư này do phủ tướng quân và Tàng Thư Các cùng giữ. Ai muốn lấy, mang thánh chỉ đến.”
Tôi cúi nhìn phong thư đã được bọc kín. Ở mặt trong, ngay gần đoạn cuối bị máu thấm đậm nhất, còn một dòng nhỏ gần như bị che bởi nếp gấp. Tôi mở ra lần nữa, đưa sát đèn. Nét chữ ở đó yếu hơn, như người viết đã không còn đủ sức giữ tay thẳng. Chỉ bốn chữ, nhưng khiến hơi thở tôi dừng lại. “Tin Cố Tử Khiêm.” Ngoài trời, tiếng trống canh xa xa vang lên báo gần giờ Mão. Mưa vẫn rơi trên mái Tàng Thư Các, từng giọt đều như gõ vào một cánh cửa khác. Tôi chợt hiểu bức tường này không phải điểm kết thúc. Nó là bàn tay của một người chết, sau rất nhiều năm bị chôn kín, cuối cùng cũng chỉ được một hướng duy nhất cho người sống chạy tiếp.
