Chương 24: Cơn Sốt Gọi Tên Cha
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 24: Cơn Sốt Gọi Tên Cha
Ta từng nghe các lão binh nói, sau một trận phục kích, thứ đáng sợ nhất không phải tiếng đao kiếm còn văng vẳng bên tai, mà là lúc mọi âm thanh đột nhiên lắng xuống. Khi ấy người ta mới nghe thấy tiếng máu chảy trong thân thể mình. Tôi được đưa rời Cầu Gió trong một khoảng yên lặng như thế. Mưa đã nhỏ đi, khói dầu trên mấy bánh xe cháy vẫn quẩn dưới gầm cầu, còn vai trái của tôi được một thân vệ dùng vải ép chặt đến mức cả nửa người tê dại. Lục Hoài Trầm cưỡi ngựa sát cạnh cáng, áo giáp còn dính bùn và máu không biết của ai. Hắn không nói câu nào, nhưng mỗi lần bánh cáng xóc qua đá, ánh mắt hắn lại rơi xuống mặt tôi, lạnh đến mức như muốn đóng băng cả con đường về trạm quân.
Tôi muốn bảo hắn đừng nhìn nữa, nhìn như vậy làm tôi thấy mình giống một vật chứng sắp bị đưa lên bàn thẩm vấn. Nhưng môi tôi khô khốc, cổ họng nóng rát, một chữ cũng không nói ra nổi. Vết thương ở vai ban đầu đau sắc như bị dao cứa, sau đó chuyển thành thứ đau âm ỉ len vào từng nhịp thở. Đáng sợ hơn là cổ tay trái. Những đường mực dưới da không còn chỉ nóng; chúng như sợi rễ đen bám vào mạch máu, mỗi lần tim đập lại kéo lên một cơn nhói. Tôi kéo tay áo che xuống, nhưng động tác nhỏ ấy vẫn không qua được mắt Lục Hoài Trầm. Hắn cúi người, giọng thấp: ‘Đừng động.’ Hai chữ ngắn gọn, không trách, không hỏi, lại khiến tôi càng không biết phải đặt nỗi sợ của mình vào đâu.
Trạm quân gần nhất nằm dưới chân núi phía bắc Cầu Gió, vốn là nơi đổi ngựa của đoàn vận lương. Khi chúng tôi tới nơi, trời đã sẫm. Trịnh tham quân ở ngoài sân phân người kiểm số lương còn lại, tra thi thể áo xám và gửi tin về Vân Đô. Trong phòng nhỏ phía tây, quân y cắt áo quanh vai tôi, rửa máu bằng rượu mạnh. Tôi cắn chặt mảnh vải, đau đến mức trước mắt trắng xóa. Lục Hoài Trầm đứng sau bình phong. Tôi không nhìn thấy hắn, chỉ thấy bóng hắn đổ dài trên nền giấy cửa, thẳng và lặng như một nét mực chưa khô. Quân y nói may mũi tên trượt qua mép khiên nên không cắm sâu, nhưng vết cắt dài, mất máu nhiều, đêm nay rất dễ sốt. Tôi nghe rõ từng chữ, vậy mà ý thức cứ như một tờ giấy bị nước thấm, chữ nào cũng nhòe đi.
Có lúc tôi tỉnh lại vì lạnh. Có lúc lại vì nóng. Mồ hôi thấm ướt tóc mai, chăn phủ trên người nặng như một lớp tro ẩm. Tôi nghe tiếng người đổi khăn, tiếng bát thuốc đặt xuống, tiếng lửa trong chậu than nổ lách tách. Giữa những âm thanh xa gần ấy, giọng Lục Hoài Trầm thỉnh thoảng vang lên, đều và thấp: ‘Thuốc.’ ‘Thay nước.’ ‘Nhẹ tay.’ Hắn vốn là người quen ra lệnh trên chiến trường, vậy mà ba chữ nhẹ tay kia lại rơi rất khẽ, như sợ chỉ cần mạnh hơn một chút, tôi sẽ vỡ ra thật. Tôi muốn cười hắn. Đại tướng quân giết người không chớp mắt lại sợ một nữ quan sốt làm phiền giấc ngủ của cả trạm quân. Nhưng môi tôi vừa động, cổ họng đã bật ra một tiếng gọi rất nhỏ: ‘Ba…’
Căn phòng im xuống. Tôi biết mình vừa nói sai. Ở Đại Lương không ai gọi cha như thế. Tô Vãn Ninh không nên gọi ai như thế. Nhưng cơn sốt không biết giữ bí mật. Nó kéo tôi khỏi trạm quân ẩm lạnh, ném về kho lưu trữ hiện đại trong một đêm mưa rất cũ. Tôi thấy bóng cha sau lớp kính phòng phục chế, tay ông cầm đôi găng trắng, cười bảo tôi đừng cúi sát quá kẻo bụi mực bay vào mắt. Ông tên Nguyễn Văn Trạch, một người cả đời tin rằng giấy cũ cũng có mạch sống của nó. Khi tôi còn nhỏ, ông thường nói: ‘An Chi, con phải nhớ, có những vết mực không phải để che sự thật, mà là để chờ đúng người đọc ra.’ Sau này ông mất trong một vụ cháy kho tư liệu, câu nói ấy thành thứ tro không bao giờ rũ hết khỏi lòng tôi.
Tôi không biết mình đã gọi ông bao nhiêu lần. Lúc tỉnh lúc mê, tôi nghe chính giọng mình vụn ra trong sốt: ‘Ba, con không cố ý… con không mở được cửa… Nguyễn Văn Trạch… ba đừng đứng trong lửa…’ Mỗi chữ rơi xuống đều giống một viên đá ném vào mặt nước lặng của thế giới này. Có bàn tay đặt khăn lạnh lên trán tôi. Bàn tay ấy có vết chai ở lòng tay, không giống tay cha tôi, nhưng cũng cẩn thận đến lạ. Tôi vô thức nắm lấy, như người sắp chìm túm được mép thuyền. Người kia không rút ra. Rất lâu sau, một giọng nói sát bên tai tôi vang lên: ‘An Chi, tỉnh lại.’ Hắn gọi tên tôi rất chậm, như đã cân nhắc cả trăm lần trước khi để hai chữ ấy đi qua môi.
Tôi mở mắt trong một khe sáng lay động. Đèn dầu trên bàn chỉ còn một nửa, bên ngoài cửa sổ mưa rơi đều, tiếng mưa nhỏ mà dai. Lục Hoài Trầm ngồi bên giường, áo giáp đã cởi, chỉ mặc áo trong màu sẫm. Trên bàn cạnh hắn đặt mảnh lụa lấy từ cổ tay kẻ áo xám, bên cạnh là một mảnh giấy đã bị nước làm cong mép. Tim tôi khẽ thắt lại. Mảnh giấy ấy không phải quân báo. Trên đó có vài dòng chữ cổ được sao lại từ ghi chú trong Vô Quy Ký, nét bút của Tiêu Trọng, hoặc của người nào đó trong Tàng Thư Các: ‘Năm Trạch, tháng mưa, kẻ phục thư đọc được mực cháy.’ Hai chữ ‘Năm Trạch’ vốn có thể chỉ niên hiệu phụ, nhưng trong cơn sốt của tôi, nó vừa bị nối với một cái tên không thuộc Đại Lương: Nguyễn Văn Trạch.
Lục Hoài Trầm nhìn tôi. Trong mắt hắn không có vẻ thắng thế của người nắm được bí mật, cũng không có sự ghê sợ mà tôi vẫn âm thầm chuẩn bị. Chỉ có một thứ nặng hơn: đau và nghi vấn bị ép xuống rất sâu. Hắn nói: ‘Quân y bảo nàng sốt cao, mê sảng là thường.’ Tôi khàn giọng: ‘Vậy tướng quân cứ xem như mê sảng.’ Hắn không đáp ngay. Ngón tay hắn đặt lên mép giấy, không chạm vào cổ tay tôi, nhưng ánh mắt lại lướt qua nơi vết mực đang ẩn dưới lớp băng vải. ‘Mê sảng có thể gọi tên người thân. Nhưng nàng gọi một cách xưng hô ta chưa từng nghe. Nàng nói cửa, nói lửa, nói một cái tên trùng với ghi chú trong cổ thư. Nàng còn phản ứng với Vô Quy Ký như người đã từng đọc nó trước khi đến đây.’
Tôi nhắm mắt. Cơn sốt chưa tan hết, nhưng nỗi sợ thì tỉnh táo đến tàn nhẫn. Tôi đã từng nghĩ mình chỉ cần giữ bí mật đủ lâu để sống sót, minh oan cho Tô Vãn Ninh rồi tìm đường trở về. Nhưng từ giây phút tôi nhặt khiên lao vào mũi tên kia, tôi đã tự tay xé rách khoảng cách cuối cùng. Lịch sử nhìn thấy tôi. Lục Hoài Trầm cũng nhìn thấy. Người không thuộc về nơi này, dù có mặc áo của người khác, dùng tên của người khác, cuối cùng vẫn sẽ để lộ vết mực của mình dưới ánh đèn. Tôi mở mắt, nhìn hắn, cố giữ giọng bình tĩnh: ‘Có những chuyện nếu ta nói ra, tướng quân sẽ không tin.’
‘Ta chưa nói mình không tin.’ Lục Hoài Trầm đáp rất nhanh. Nhanh đến mức câu nói ấy giống một phản xạ hơn là suy tính. Rồi hắn dừng lại, như nhận ra mình đã để lộ quá nhiều. Hắn rót một chén nước ấm, đỡ tôi ngồi dậy nửa tấc. Động tác của hắn vụng hơn A Tự, cũng cứng hơn Thẩm Như Sơ, nhưng chén nước không hề đổ. Tôi uống một ngụm, vị nước nhạt mà cổ họng lại đau. Hắn đặt chén xuống, nói: ‘Ta đã cho người canh ngoài cửa. Những lời nàng nói đêm nay, không ai được truyền ra ngoài.’ Tôi ngẩng lên. Hắn không nhìn mảnh giấy nữa, chỉ nhìn tôi. ‘Nhưng An Chi, nàng không thể mãi dùng im lặng để chắn thay vết thương.’
Ngoài sân, Trịnh tham quân bỗng gõ cửa, giọng bị mưa ép trầm xuống: ‘Tướng quân, có tin từ phía bắc. Dấu trên mảnh lụa không chỉ đường đi, mà chỉ một trạm cũ của Hàn lâm viện. Nơi ấy từng cất bản sao Vô Quy Ký.’ Tôi nghe đến bốn chữ kia, ngón tay lạnh đi dù trán vẫn nóng. Lục Hoài Trầm đứng dậy, nhưng chưa lập tức ra ngoài. Hắn cúi mắt nhìn tôi, ánh đèn kéo bóng hắn phủ lên mép chăn như một đường mực đậm. Rồi hắn hỏi, từng chữ chậm và rõ: ‘Nguyễn An Chi, nàng rốt cuộc là ai?’
